Corki, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.6%
Tỷ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
0.3%

CorkiChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Corki Tier CXạ thủPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận542
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Corki ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
610#130/173
Sức mạnh công kích
52#159/173
Giáp
27#109/173
Kháng phép
33#141/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
325#154/173

Chỉ số cơ bản Corki (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Corki khởi đầu với 610 máu và 52 sức mạnh công kích, đạt 2.310 máu và 95 sức mạnh công kích ở cấp 18. Corki là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Corki là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #159/173. So với Xạ thủ trung bình, Corki có máu ít hơn 66 và giáp nhiều hơn 3 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu610+100,001.0051.4882.310#130/1732.376
Sức mạnh công kích52,0+2,5061,973,994,5#159/173111,0
Giáp27,0+4,5044,866,5103,5#109/173100,7
Kháng phép33,0+1,1037,342,751,7#141/17351,5
Tốc độ đánh0,644+2,8%0,7150,8020,951#74/1730,946
Tốc độ di chuyển325—325325325#154/173329
Tầm đánh550—550550550#9/173523
Năng lượng350+40,005087011.030#80/1731.016
Hồi máu (5 giây)5,50+0,557,6710,3314,85#118/17314,26
Hồi năng lượng (5 giây)7,40+0,7010,1713,5419,30#93/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Corki

18
Máu
2.310+100,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
94,5+2,50 mỗi cấp
Giáp
103,5+4,50 mỗi cấp
Kháng phép
51,7+1,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,951+2,8% mỗi cấp
Năng lượng
1.030+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,30+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Corki qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Corki Xạ thủ đi từ 52,5% ở phiên bản 26.8 đến 50,2% ở phiên bản 26.19 (−2,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 52,5%, tệ nhất là 26.13 với 43,9%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.6%+0.10,6%0,3%C
26.1849.6%+0.20,7%0,3%D
26.1749.3%+1.10,5%0,3%D
26.1648.2%−1.40,8%0,3%F
26.1549.6%+0.70,6%0,3%C
26.1448.9%+5.70,8%—D
26.1343.2%−3.30,6%—F
26.1246.5%−0.70,8%—F
26.1147.2%+1.40,8%—F
26.1045.8%−1.90,9%—F
26.947.6%−4.91,2%—F
26.852.5%—1,5%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.2%±0.00,5%0,3%B
26.1850.2%−0.40,6%0,3%C
26.1750.6%+0.50,4%0,3%C
26.1650.1%+1.00,8%0,3%C
26.1549.1%−1.80,6%0,3%D
26.1450.9%+7.00,8%—B
26.1343.9%−4.50,6%—A
26.1248.3%+1.10,8%—S
26.1147.2%+0.90,8%—A
26.1046.3%−2.00,9%—A
26.948.3%−4.21,2%—S
26.852.5%—1,5%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.2%+9.30,1%0,3%A
26.1441.9%−12.90,8%—F
26.1354.9%+8.00,7%—S
26.946.9%+3.91,3%—A
25.2443.0%+9.70,7%—B
25.2333.3%−14.61,0%—B
25.2147.9%−0.61,4%—A
25.2048.5%+4.91,1%—A
25.1943.6%−4.21,2%—A
25.1847.9%−7.31,6%—A
25.1755.2%—1,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Corki theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 0,4% và thấp nhất ở Sắt (0,0%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,0%
0,2%
0,3%
0,4%
0,3%
0,3%
0,1%
0,0%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Corki theo thời lượng trận

Xạ thủ

Corki (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 52,2%. Tỉ lệ thắng giảm 1,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Corki muốn kết thúc trận sớm.

45,6%
52,2%
52,0%
51,5%
44,0%

Hồ sơ lối chơi Corki

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Corki nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng92
  • Lính (CS)88
  • Phá trụ79
  • Sát thương lên công trình78
  • Kiểm soát mục tiêu59
  • Sát thương giảm thiểu32
  • Hồi máu27
  • Cướp mục tiêu19
  • Khả năng hỗ trợ18
  • Điểm tầm nhìn14
  • Khống chế1

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 19%Sát thương vật lý và chuẩn: 82%19%
  • Sát thương phép · 19%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 82%

19% sát thương Corki gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Corki.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Corki - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Corki là gì?

Ở phiên bản 26.19, Corki khởi đầu với 610 máu, 52 sức mạnh công kích, 27 giáp, 33 kháng phép, 0,644 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.

Corki có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Corki có 2.310 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #130/173 tướng.

Tầm đánh của Corki là bao nhiêu?

Corki có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Corki là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.

Corki mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Corki Xạ thủ là 50,2% ở phiên bản 26.19, tăng 0,0 điểm so với 50,2% ở phiên bản 26.18.

Corki là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Corki thắng 45,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 44,0% các trận trên 35 phút.