
CorkiChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Corki ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 610#130/173
- Sức mạnh công kích
- 52#159/173
- Giáp
- 27#109/173
- Kháng phép
- 33#141/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 325#154/173
Chỉ số cơ bản Corki (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngCorki khởi đầu với 610 máu và 52 sức mạnh công kích, đạt 2.310 máu và 95 sức mạnh công kích ở cấp 18. Corki là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Corki là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #159/173. So với Xạ thủ trung bình, Corki có máu ít hơn 66 và giáp nhiều hơn 3 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Xạ thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 610 | +100,00 | 1.005 | 1.488 | 2.310 | #130/173 | 2.376 |
| Sức mạnh công kích | 52,0 | +2,50 | 61,9 | 73,9 | 94,5 | #159/173 | 111,0 |
| Giáp | 27,0 | +4,50 | 44,8 | 66,5 | 103,5 | #109/173 | 100,7 |
| Kháng phép | 33,0 | +1,10 | 37,3 | 42,7 | 51,7 | #141/173 | 51,5 |
| Tốc độ đánh | 0,644 | +2,8% | 0,715 | 0,802 | 0,951 | #74/173 | 0,946 |
| Tốc độ di chuyển | 325 | — | 325 | 325 | 325 | #154/173 | 329 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 523 |
| Năng lượng | 350 | +40,00 | 508 | 701 | 1.030 | #80/173 | 1.016 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,55 | 7,67 | 10,33 | 14,85 | #118/173 | 14,26 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,40 | +0,70 | 10,17 | 13,54 | 19,30 | #93/173 | 19,25 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Corki
- Máu
- 2.310+100,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 94,5+2,50 mỗi cấp
- Giáp
- 103,5+4,50 mỗi cấp
- Kháng phép
- 51,7+1,10 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,951+2,8% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.030+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 19,30+0,70 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Corki qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Corki Xạ thủ đi từ 52,5% ở phiên bản 26.8 đến 50,2% ở phiên bản 26.19 (−2,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 52,5%, tệ nhất là 26.13 với 43,9%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,2%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.6% | +0.1 | 0,6% | 0,3% | C |
| 26.18 | 49.6% | +0.2 | 0,7% | 0,3% | D |
| 26.17 | 49.3% | +1.1 | 0,5% | 0,3% | D |
| 26.16 | 48.2% | −1.4 | 0,8% | 0,3% | F |
| 26.15 | 49.6% | +0.7 | 0,6% | 0,3% | C |
| 26.14 | 48.9% | +5.7 | 0,8% | — | D |
| 26.13 | 43.2% | −3.3 | 0,6% | — | F |
| 26.12 | 46.5% | −0.7 | 0,8% | — | F |
| 26.11 | 47.2% | +1.4 | 0,8% | — | F |
| 26.10 | 45.8% | −1.9 | 0,9% | — | F |
| 26.9 | 47.6% | −4.9 | 1,2% | — | F |
| 26.8 | 52.5% | — | 1,5% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.2% | ±0.0 | 0,5% | 0,3% | B |
| 26.18 | 50.2% | −0.4 | 0,6% | 0,3% | C |
| 26.17 | 50.6% | +0.5 | 0,4% | 0,3% | C |
| 26.16 | 50.1% | +1.0 | 0,8% | 0,3% | C |
| 26.15 | 49.1% | −1.8 | 0,6% | 0,3% | D |
| 26.14 | 50.9% | +7.0 | 0,8% | — | B |
| 26.13 | 43.9% | −4.5 | 0,6% | — | A |
| 26.12 | 48.3% | +1.1 | 0,8% | — | S |
| 26.11 | 47.2% | +0.9 | 0,8% | — | A |
| 26.10 | 46.3% | −2.0 | 0,9% | — | A |
| 26.9 | 48.3% | −4.2 | 1,2% | — | S |
| 26.8 | 52.5% | — | 1,5% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.2% | +9.3 | 0,1% | 0,3% | A |
| 26.14 | 41.9% | −12.9 | 0,8% | — | F |
| 26.13 | 54.9% | +8.0 | 0,7% | — | S |
| 26.9 | 46.9% | +3.9 | 1,3% | — | A |
| 25.24 | 43.0% | +9.7 | 0,7% | — | B |
| 25.23 | 33.3% | −14.6 | 1,0% | — | B |
| 25.21 | 47.9% | −0.6 | 1,4% | — | A |
| 25.20 | 48.5% | +4.9 | 1,1% | — | A |
| 25.19 | 43.6% | −4.2 | 1,2% | — | A |
| 25.18 | 47.9% | −7.3 | 1,6% | — | A |
| 25.17 | 55.2% | — | 1,4% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Corki theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 0,4% và thấp nhất ở Sắt (0,0%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Corki theo thời lượng trận
Xạ thủCorki (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 52,2%. Tỉ lệ thắng giảm 1,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Corki muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Corki
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Corki nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 19%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 82%
19% sát thương Corki gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Corki.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Corki - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Corki là gì?
Ở phiên bản 26.19, Corki khởi đầu với 610 máu, 52 sức mạnh công kích, 27 giáp, 33 kháng phép, 0,644 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.
Corki có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Corki có 2.310 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #130/173 tướng.
Tầm đánh của Corki là bao nhiêu?
Corki có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Corki là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.
Corki mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Corki Xạ thủ là 50,2% ở phiên bản 26.19, tăng 0,0 điểm so với 50,2% ở phiên bản 26.18.
Corki là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Corki thắng 45,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 44,0% các trận trên 35 phút.