
DariusChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Darius ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 652#12/173
- Sức mạnh công kích
- 64#2/173
- Giáp
- 37#2/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Darius (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngDarius khởi đầu với 652 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.590 máu và 149 sức mạnh công kích ở cấp 18. Darius là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Darius là Sức mạnh công kích, xếp hạng #2/173 tướng. Yếu nhất là Tốc độ đánh, hạng #167/173. So với Đấu sĩ trung bình, Darius có máu nhiều hơn 166 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 652 | +114,00 | 1.102 | 1.652 | 2.590 | #12/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 64,0 | +5,00 | 83,8 | 107,9 | 149,0 | #2/173 | 123,8 |
| Giáp | 37,0 | +5,20 | 57,5 | 82,6 | 125,4 | #2/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +1,0% | 0,650 | 0,680 | 0,731 | #167/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 342 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 161 |
| Năng lượng | 263 | +58,00 | 492 | 772 | 1.249 | #32/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 10,00 | +0,95 | 13,75 | 18,34 | 26,15 | #3/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,60 | +0,35 | 7,98 | 9,67 | 12,55 | #144/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Darius
- Máu
- 2.590+114,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 149,0+5,00 mỗi cấp
- Giáp
- 125,4+5,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,731+1,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.249+58,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 26,15+0,95 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 12,55+0,35 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Darius qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Darius Đường trên đi từ 46,6% ở phiên bản 26.8 đến 47,8% ở phiên bản 26.19 (+1,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.12 với 49,9%, tệ nhất là 26.8 với 46,6%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,9 điểm so với 48,7%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.2% | −0.4 | 4,5% | 16,0% | F |
| 26.18 | 48.6% | +1.0 | 4,7% | 17,0% | F |
| 26.17 | 47.6% | −1.0 | 5,1% | 16,2% | F |
| 26.16 | 48.7% | −0.5 | 4,8% | 16,8% | D |
| 26.15 | 49.1% | +0.4 | 5,0% | 17,0% | D |
| 26.14 | 48.7% | ±0.0 | 4,3% | — | F |
| 26.13 | 48.7% | −1.0 | 4,4% | — | F |
| 26.12 | 49.6% | +0.1 | 4,6% | — | C |
| 26.11 | 49.5% | +1.1 | 4,4% | — | C |
| 26.10 | 48.4% | −1.5 | 4,4% | — | F |
| 26.9 | 49.9% | +1.7 | 4,1% | — | C |
| 26.8 | 48.2% | — | 4,5% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.8% | −0.9 | 3,9% | 16,0% | F |
| 26.18 | 48.7% | +0.9 | 4,0% | 17,0% | D |
| 26.17 | 47.8% | −0.9 | 4,5% | 16,2% | F |
| 26.16 | 48.7% | −0.2 | 4,8% | 16,8% | D |
| 26.15 | 48.9% | +0.4 | 5,0% | 17,0% | D |
| 26.14 | 48.5% | −0.3 | 4,3% | — | F |
| 26.13 | 48.8% | −1.1 | 4,4% | — | A |
| 26.12 | 49.9% | +0.2 | 4,6% | — | A |
| 26.11 | 49.7% | +1.0 | 4,4% | — | A |
| 26.10 | 48.7% | −1.0 | 4,4% | — | A |
| 26.9 | 49.7% | +3.1 | 4,1% | — | A |
| 26.8 | 46.6% | — | 4,5% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Darius theo rank
Darius thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (55,5%) và ít nhất ở Bạc (42,6%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 3,0 điểm so với Sắt đến Bạc — Darius thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 14,3% và thấp nhất ở Sắt (9,6%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Darius theo thời lượng trận
Đường trênDarius (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 49,3%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Darius không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Darius
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Darius nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 0%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 100%
0% sát thương Darius gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Darius.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Darius - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Darius là gì?
Ở phiên bản 26.19, Darius khởi đầu với 652 máu, 64 sức mạnh công kích, 37 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Darius có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Darius có 2.590 máu ở cấp 18, tăng 114 mỗi cấp, xếp hạng #12/173 tướng.
Tầm đánh của Darius là bao nhiêu?
Darius có tầm đánh 175, vì vậy Darius là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Darius mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Darius Đường trên là 47,8% ở phiên bản 26.19, giảm 0,9 điểm so với 48,7% ở phiên bản 26.18.
Darius mạnh nhất ở rank nào?
Darius có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (55,5%) và thấp nhất ở Bạc (42,6%).
Darius là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Darius thắng 47,6% các trận ngắn nhất và 47,9% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.