Darius, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.2%
Tỷ lệ chọn
4.5%
Tỉ lệ cấm
16.0%

DariusChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Darius Tier FĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận4.127
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Darius ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
652#12/173
Sức mạnh công kích
64#2/173
Giáp
37#2/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Darius (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Darius khởi đầu với 652 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.590 máu và 149 sức mạnh công kích ở cấp 18. Darius là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Darius là Sức mạnh công kích, xếp hạng #2/173 tướng. Yếu nhất là Tốc độ đánh, hạng #167/173. So với Đấu sĩ trung bình, Darius có máu nhiều hơn 166 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu652+114,001.1021.6522.590#12/1732.424
Sức mạnh công kích64,0+5,0083,8107,9149,0#2/173123,8
Giáp37,0+5,2057,582,6125,4#2/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,625+1,0%0,6500,6800,731#167/1730,943
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Năng lượng263+58,004927721.249#32/1731.167
Hồi máu (5 giây)10,00+0,9513,7518,3426,15#3/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)6,60+0,357,989,6712,55#144/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Darius

18
Máu
2.590+114,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
149,0+5,00 mỗi cấp
Giáp
125,4+5,20 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,731+1,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.249+58,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
26,15+0,95 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
12,55+0,35 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Darius qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Darius Đường trên đi từ 46,6% ở phiên bản 26.8 đến 47,8% ở phiên bản 26.19 (+1,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.12 với 49,9%, tệ nhất là 26.8 với 46,6%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,9 điểm so với 48,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.2%−0.44,5%16,0%F
26.1848.6%+1.04,7%17,0%F
26.1747.6%−1.05,1%16,2%F
26.1648.7%−0.54,8%16,8%D
26.1549.1%+0.45,0%17,0%D
26.1448.7%±0.04,3%—F
26.1348.7%−1.04,4%—F
26.1249.6%+0.14,6%—C
26.1149.5%+1.14,4%—C
26.1048.4%−1.54,4%—F
26.949.9%+1.74,1%—C
26.848.2%—4,5%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.8%−0.93,9%16,0%F
26.1848.7%+0.94,0%17,0%D
26.1747.8%−0.94,5%16,2%F
26.1648.7%−0.24,8%16,8%D
26.1548.9%+0.45,0%17,0%D
26.1448.5%−0.34,3%—F
26.1348.8%−1.14,4%—A
26.1249.9%+0.24,6%—A
26.1149.7%+1.04,4%—A
26.1048.7%−1.04,4%—A
26.949.7%+3.14,1%—A
26.846.6%—4,5%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Darius theo rank

Darius thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (55,5%) và ít nhất ở Bạc (42,6%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 3,0 điểm so với Sắt đến Bạc — Darius thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 14,3% và thấp nhất ở Sắt (9,6%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
51,4%
42,6%
45,2%
47,2%
55,5%
50,0%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

9,6%
11,3%
12,6%
14,0%
14,3%
12,1%
10,3%
11,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Darius theo thời lượng trận

Đường trên

Darius (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 49,3%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Darius không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

47,6%
47,5%
49,3%
48,7%
47,9%

Hồ sơ lối chơi Darius

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Darius nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình82
  • Phá trụ78
  • Sát thương giảm thiểu76
  • Kiểm soát mục tiêu68
  • Lính (CS)61
  • Hồi máu61
  • Khả năng hỗ trợ55
  • Khống chế45
  • Cướp mục tiêu45
  • Điểm tầm nhìn39
  • Sát thương lên tướng37

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 0%Sát thương vật lý và chuẩn: 100%0%
  • Sát thương phép · 0%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 100%

0% sát thương Darius gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Darius.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Darius - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Darius là gì?

Ở phiên bản 26.19, Darius khởi đầu với 652 máu, 64 sức mạnh công kích, 37 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Darius có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Darius có 2.590 máu ở cấp 18, tăng 114 mỗi cấp, xếp hạng #12/173 tướng.

Tầm đánh của Darius là bao nhiêu?

Darius có tầm đánh 175, vì vậy Darius là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Darius mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Darius Đường trên là 47,8% ở phiên bản 26.19, giảm 0,9 điểm so với 48,7% ở phiên bản 26.18.

Darius mạnh nhất ở rank nào?

Darius có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (55,5%) và thấp nhất ở Bạc (42,6%).

Darius là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Darius thắng 47,6% các trận ngắn nhất và 47,9% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.