Diana, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
47.9%
Tỷ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
4.2%

DianaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Diana Tier FĐấu sĩSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận3.138
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Diana ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
640#36/173
Sức mạnh công kích
57#106/173
Giáp
31#106/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
150#115/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Diana (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Diana khởi đầu với 640 máu và 57 sức mạnh công kích, đạt 2.493 máu và 108 sức mạnh công kích ở cấp 18. Diana là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Diana là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Diana có máu nhiều hơn 69 và giáp ít hơn 9 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu640+109,001.0711.5962.493#36/1732.424
Sức mạnh công kích57,0+3,0068,983,3108,0#106/173123,8
Giáp31,0+4,3048,068,7104,1#106/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,625+2,0%0,6740,7350,838#138/1730,943
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173342
Tầm đánh150—150150150#115/173161
Năng lượng375+25,00474594800#142/1731.167
Hồi máu (5 giây)6,50+0,859,8613,9620,95#37/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Diana

18
Máu
2.493+109,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
108,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
104,1+4,30 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,838+2,0% mỗi cấp
Năng lượng
800+25,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
20,95+0,85 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Diana qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Diana Đường giữa đi từ 58,7% ở phiên bản 26.8 đến 48,4% ở phiên bản 26.19 (−10,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 58,7%, tệ nhất là 26.15 với 48,2%. Phiên bản 26.19 làm giảm 2,1 điểm so với 50,4%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.9%−2.23,5%4,2%F
26.1850.2%+0.83,6%4,4%B
26.1749.4%+0.34,0%4,2%D
26.1649.1%+0.93,9%4,4%D
26.1548.2%−2.04,2%5,1%F
26.1450.2%−0.94,4%—B
26.1351.1%+2.04,8%—A
26.1249.1%−1.35,1%—D
26.1150.4%+1.35,9%—B
26.1049.1%−0.83,6%—D
26.949.9%−4.33,4%—C
26.854.2%—4,2%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.4%−2.11,8%4,2%F
26.1850.4%+1.11,9%4,4%B
26.1749.3%−2.72,0%4,2%C
26.1652.0%+3.83,9%4,4%A
26.1548.2%−2.74,2%5,1%F
26.1450.9%+0.44,4%—B
26.1350.5%+1.84,8%—S
26.1248.7%−2.15,1%—A
26.1150.8%±0.05,9%—S
26.1050.8%−1.83,6%—S
26.952.7%−6.03,4%—S
26.858.6%—4,2%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.9%−2.31,5%4,2%F
26.1850.2%+0.91,6%4,4%B
26.1749.3%+3.51,8%4,2%C
26.1645.8%−2.53,9%4,4%F
26.1548.3%−1.44,2%5,1%D
26.1449.7%−2.04,4%—C
26.1351.7%+1.94,8%—S
26.1249.8%−0.25,1%—A
26.1150.0%+3.35,9%—S
26.1046.7%−0.93,6%—A
26.947.6%−2.63,4%—A
26.850.2%—4,2%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Diana theo rank

Diana thắng nhiều nhất ở Bạc (48,5%) và ít nhất ở Vàng (44,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 5,8% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
—
48,5%
44,0%
47,6%
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

5,8%
4,2%
4,5%
3,8%
3,0%
2,5%
2,2%
1,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Diana theo thời lượng trận

Đường giữa

Diana (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 57,8%. Tỉ lệ thắng giảm 7,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Diana muốn kết thúc trận sớm.

56,6%
57,8%
49,4%
49,1%
49,3%

Hồ sơ lối chơi Diana

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Diana nổi bật về Cướp mục tiêu và Kiểm soát mục tiêu, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu76
  • Kiểm soát mục tiêu69
  • Phá trụ69
  • Sát thương giảm thiểu67
  • Sát thương lên công trình64
  • Sát thương lên tướng54
  • Điểm tầm nhìn51
  • Lính (CS)43
  • Khả năng hỗ trợ41
  • Hồi máu28
  • Khống chế16

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 83%Sát thương vật lý và chuẩn: 17%83%
  • Sát thương phép · 83%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 17%

83% sát thương Diana gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Diana.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Diana - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Diana là gì?

Ở phiên bản 26.19, Diana khởi đầu với 640 máu, 57 sức mạnh công kích, 31 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Diana có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Diana có 2.493 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #36/173 tướng.

Tầm đánh của Diana là bao nhiêu?

Diana có tầm đánh 150, vì vậy Diana là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Diana mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Diana Đường giữa là 48,4% ở phiên bản 26.19, giảm 2,1 điểm so với 50,4% ở phiên bản 26.18.

Diana mạnh nhất ở rank nào?

Diana có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (48,5%) và thấp nhất ở Vàng (44,0%).

Diana là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Diana thắng 56,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,3% các trận trên 35 phút.