
DianaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Diana ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 640#36/173
- Sức mạnh công kích
- 57#106/173
- Giáp
- 31#106/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 150#115/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Diana (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngDiana khởi đầu với 640 máu và 57 sức mạnh công kích, đạt 2.493 máu và 108 sức mạnh công kích ở cấp 18. Diana là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Diana là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Diana có máu nhiều hơn 69 và giáp ít hơn 9 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 640 | +109,00 | 1.071 | 1.596 | 2.493 | #36/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 57,0 | +3,00 | 68,9 | 83,3 | 108,0 | #106/173 | 123,8 |
| Giáp | 31,0 | +4,30 | 48,0 | 68,7 | 104,1 | #106/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,0% | 0,674 | 0,735 | 0,838 | #138/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 342 |
| Tầm đánh | 150 | — | 150 | 150 | 150 | #115/173 | 161 |
| Năng lượng | 375 | +25,00 | 474 | 594 | 800 | #142/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,50 | +0,85 | 9,86 | 13,96 | 20,95 | #37/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Diana
- Máu
- 2.493+109,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 108,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 104,1+4,30 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,838+2,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 800+25,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 20,95+0,85 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Diana qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Diana Đường giữa đi từ 58,7% ở phiên bản 26.8 đến 48,4% ở phiên bản 26.19 (−10,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 58,7%, tệ nhất là 26.15 với 48,2%. Phiên bản 26.19 làm giảm 2,1 điểm so với 50,4%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.9% | −2.2 | 3,5% | 4,2% | F |
| 26.18 | 50.2% | +0.8 | 3,6% | 4,4% | B |
| 26.17 | 49.4% | +0.3 | 4,0% | 4,2% | D |
| 26.16 | 49.1% | +0.9 | 3,9% | 4,4% | D |
| 26.15 | 48.2% | −2.0 | 4,2% | 5,1% | F |
| 26.14 | 50.2% | −0.9 | 4,4% | — | B |
| 26.13 | 51.1% | +2.0 | 4,8% | — | A |
| 26.12 | 49.1% | −1.3 | 5,1% | — | D |
| 26.11 | 50.4% | +1.3 | 5,9% | — | B |
| 26.10 | 49.1% | −0.8 | 3,6% | — | D |
| 26.9 | 49.9% | −4.3 | 3,4% | — | C |
| 26.8 | 54.2% | — | 4,2% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.4% | −2.1 | 1,8% | 4,2% | F |
| 26.18 | 50.4% | +1.1 | 1,9% | 4,4% | B |
| 26.17 | 49.3% | −2.7 | 2,0% | 4,2% | C |
| 26.16 | 52.0% | +3.8 | 3,9% | 4,4% | A |
| 26.15 | 48.2% | −2.7 | 4,2% | 5,1% | F |
| 26.14 | 50.9% | +0.4 | 4,4% | — | B |
| 26.13 | 50.5% | +1.8 | 4,8% | — | S |
| 26.12 | 48.7% | −2.1 | 5,1% | — | A |
| 26.11 | 50.8% | ±0.0 | 5,9% | — | S |
| 26.10 | 50.8% | −1.8 | 3,6% | — | S |
| 26.9 | 52.7% | −6.0 | 3,4% | — | S |
| 26.8 | 58.6% | — | 4,2% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.9% | −2.3 | 1,5% | 4,2% | F |
| 26.18 | 50.2% | +0.9 | 1,6% | 4,4% | B |
| 26.17 | 49.3% | +3.5 | 1,8% | 4,2% | C |
| 26.16 | 45.8% | −2.5 | 3,9% | 4,4% | F |
| 26.15 | 48.3% | −1.4 | 4,2% | 5,1% | D |
| 26.14 | 49.7% | −2.0 | 4,4% | — | C |
| 26.13 | 51.7% | +1.9 | 4,8% | — | S |
| 26.12 | 49.8% | −0.2 | 5,1% | — | A |
| 26.11 | 50.0% | +3.3 | 5,9% | — | S |
| 26.10 | 46.7% | −0.9 | 3,6% | — | A |
| 26.9 | 47.6% | −2.6 | 3,4% | — | A |
| 26.8 | 50.2% | — | 4,2% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Diana theo rank
Diana thắng nhiều nhất ở Bạc (48,5%) và ít nhất ở Vàng (44,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 5,8% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Diana theo thời lượng trận
Đường giữaDiana (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 57,8%. Tỉ lệ thắng giảm 7,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Diana muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Diana
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Diana nổi bật về Cướp mục tiêu và Kiểm soát mục tiêu, và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 83%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 17%
83% sát thương Diana gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Diana.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Diana - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Diana là gì?
Ở phiên bản 26.19, Diana khởi đầu với 640 máu, 57 sức mạnh công kích, 31 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Diana có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Diana có 2.493 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #36/173 tướng.
Tầm đánh của Diana là bao nhiêu?
Diana có tầm đánh 150, vì vậy Diana là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Diana mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Diana Đường giữa là 48,4% ở phiên bản 26.19, giảm 2,1 điểm so với 50,4% ở phiên bản 26.18.
Diana mạnh nhất ở rank nào?
Diana có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (48,5%) và thấp nhất ở Vàng (44,0%).
Diana là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Diana thắng 56,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,3% các trận trên 35 phút.