
Dr. MundoChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Dr. Mundo ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 640#88/173
- Sức mạnh công kích
- 61#129/173
- Giáp
- 32#77/173
- Kháng phép
- 29#4/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Dr. Mundo (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngDr. Mundo khởi đầu với 640 máu và 61 sức mạnh công kích, đạt 2.391 máu và 104 sức mạnh công kích ở cấp 18. Dr. Mundo là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Dr. Mundo là Kháng phép, xếp hạng #4/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Dr. Mundo có máu ít hơn 36 và giáp ít hơn 6 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 640 | +103,00 | 1.047 | 1.544 | 2.391 | #88/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 61,0 | +2,50 | 70,9 | 82,9 | 103,5 | #129/173 | 121,0 |
| Giáp | 32,0 | +4,50 | 49,8 | 71,5 | 108,5 | #77/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 29,0 | +2,30 | 38,1 | 49,2 | 68,1 | #4/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,670 | +3,3% | 0,757 | 0,864 | 1,046 | #23/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 336 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 142 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,00 | +0,50 | 8,98 | 11,39 | 15,50 | #111/173 | 20,70 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Dr. Mundo
- Máu
- 2.391+103,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 103,5+2,50 mỗi cấp
- Giáp
- 108,5+4,50 mỗi cấp
- Kháng phép
- 68,1+2,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,046+3,3% mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 15,50+0,50 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Dr. Mundo qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Dr. Mundo Đường trên đi từ 54,4% ở phiên bản 26.8 đến 50,6% ở phiên bản 26.19 (−3,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 54,4%, tệ nhất là 26.14 với 48,6%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,6 điểm so với 51,3%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.2% | +0.1 | 2,4% | 4,2% | A |
| 26.18 | 51.1% | +0.1 | 2,3% | 4,2% | A |
| 26.17 | 51.1% | −0.2 | 2,2% | 4,9% | B |
| 26.16 | 51.2% | +2.1 | 2,2% | 5,7% | A |
| 26.15 | 49.1% | +0.2 | 2,7% | 5,6% | D |
| 26.14 | 49.0% | −2.8 | 3,3% | — | D |
| 26.13 | 51.8% | −0.6 | 3,0% | — | S |
| 26.12 | 52.4% | +0.3 | 2,9% | — | S |
| 26.11 | 52.1% | +0.9 | 3,4% | — | S |
| 26.10 | 51.2% | +0.3 | 3,1% | — | S |
| 26.9 | 50.9% | −1.3 | 3,6% | — | A |
| 26.8 | 52.2% | — | 4,2% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.6% | −0.6 | 2,0% | 4,2% | B |
| 26.18 | 51.3% | −0.1 | 1,9% | 4,2% | A |
| 26.17 | 51.4% | +0.5 | 1,8% | 4,9% | A |
| 26.16 | 50.8% | +1.5 | 2,2% | 5,7% | A |
| 26.15 | 49.3% | +0.7 | 2,7% | 5,6% | D |
| 26.14 | 48.6% | −3.2 | 3,3% | — | D |
| 26.13 | 51.8% | −0.9 | 3,0% | — | S |
| 26.12 | 52.7% | +0.7 | 2,9% | — | S |
| 26.11 | 52.0% | +0.1 | 3,4% | — | S |
| 26.10 | 51.9% | +1.0 | 3,1% | — | S |
| 26.9 | 50.8% | −3.6 | 3,6% | — | S |
| 26.8 | 54.4% | — | 4,2% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.13 | 48.8% | −4.1 | 3,1% | — | A |
| 26.12 | 52.9% | −1.2 | 3,1% | — | S |
| 26.11 | 54.1% | +4.8 | 3,4% | — | S |
| 26.10 | 49.3% | −1.1 | 3,1% | — | A |
| 26.9 | 50.4% | +1.0 | 3,6% | — | S |
| 26.8 | 49.4% | −2.8 | 4,2% | — | A |
| 26.7 | 52.2% | −0.4 | 4,9% | — | S |
| 26.6 | 52.6% | −0.5 | 4,9% | — | S |
| 26.5 | 53.1% | +1.3 | 5,4% | — | S |
| 26.4 | 51.8% | −2.1 | 5,6% | — | S |
| 26.3 | 53.9% | +0.5 | 5,7% | — | S |
| 26.2 | 53.5% | — | 5,7% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Dr. Mundo theo rank
Dr. Mundo thắng nhiều nhất ở Bạc (54,5%) và ít nhất ở Đồng (47,9%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 7,5% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,3%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Dr. Mundo theo thời lượng trận
Đường trênDr. Mundo (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 55,3%. Tỉ lệ thắng tăng 11,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Dr. Mundo mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Dr. Mundo
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Dr. Mundo nổi bật về Sát thương lên công trình và Sát thương giảm thiểu, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 54%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 46%
54% sát thương Dr. Mundo gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Dr. Mundo.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Dr. Mundo - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Dr. Mundo là gì?
Ở phiên bản 26.19, Dr. Mundo khởi đầu với 640 máu, 61 sức mạnh công kích, 32 giáp, 29 kháng phép, 0,670 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Dr. Mundo có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Dr. Mundo có 2.391 máu ở cấp 18, tăng 103 mỗi cấp, xếp hạng #88/173 tướng.
Tầm đánh của Dr. Mundo là bao nhiêu?
Dr. Mundo có tầm đánh 125, vì vậy Dr. Mundo là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Dr. Mundo mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Dr. Mundo Đường trên là 50,6% ở phiên bản 26.19, giảm 0,6 điểm so với 51,3% ở phiên bản 26.18.
Dr. Mundo mạnh nhất ở rank nào?
Dr. Mundo có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (54,5%) và thấp nhất ở Đồng (47,9%).
Dr. Mundo là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Dr. Mundo thắng 43,7% các trận ngắn nhất và 55,3% các trận trên 35 phút.