
DravenChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Draven ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 675#57/173
- Sức mạnh công kích
- 64#47/173
- Giáp
- 29#96/173
- Kháng phép
- 33#141/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Draven (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngDraven khởi đầu với 675 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.443 máu và 122 sức mạnh công kích ở cấp 18. Draven là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Draven là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Xạ thủ trung bình, Draven có máu nhiều hơn 67 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Xạ thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 675 | +104,00 | 1.086 | 1.588 | 2.443 | #57/173 | 2.376 |
| Sức mạnh công kích | 64,0 | +3,40 | 77,4 | 93,8 | 121,8 | #47/173 | 111,0 |
| Giáp | 29,0 | +4,50 | 46,8 | 68,5 | 105,5 | #96/173 | 100,7 |
| Kháng phép | 33,0 | +1,10 | 37,3 | 42,7 | 51,7 | #141/173 | 51,5 |
| Tốc độ đánh | 0,679 | +2,7% | 0,751 | 0,840 | 0,991 | #52/173 | 0,946 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 329 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 523 |
| Năng lượng | 361 | +39,00 | 515 | 703 | 1.024 | #86/173 | 1.016 |
| Hồi máu (5 giây) | 3,75 | +0,70 | 6,52 | 9,89 | 15,65 | #110/173 | 14,26 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,05 | +0,65 | 10,62 | 13,75 | 19,10 | #96/173 | 19,25 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Draven
- Máu
- 2.443+104,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 121,8+3,40 mỗi cấp
- Giáp
- 105,5+4,50 mỗi cấp
- Kháng phép
- 51,7+1,10 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,991+2,7% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.024+39,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 15,65+0,70 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 19,10+0,65 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Draven qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Draven Xạ thủ đi từ 52,0% ở phiên bản 26.8 đến 47,5% ở phiên bản 26.19 (−4,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 52,0%, tệ nhất là 26.9 với 46,9%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,0 điểm so với 48,5%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.2% | −1.2 | 2,4% | 9,3% | F |
| 26.18 | 48.4% | +0.2 | 2,0% | 7,7% | F |
| 26.17 | 48.2% | +0.8 | 1,8% | 7,8% | F |
| 26.16 | 47.4% | +0.6 | 1,6% | 7,5% | F |
| 26.15 | 46.9% | −2.5 | 1,7% | 7,6% | F |
| 26.14 | 49.3% | −0.1 | 1,9% | — | D |
| 26.13 | 49.4% | +0.3 | 2,1% | — | C |
| 26.12 | 49.1% | +1.1 | 2,0% | — | D |
| 26.11 | 48.0% | −0.1 | 2,5% | — | F |
| 26.10 | 48.1% | +1.3 | 2,4% | — | F |
| 26.9 | 46.8% | −5.5 | 2,5% | — | F |
| 26.8 | 52.3% | — | 2,3% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.5% | −1.0 | 2,3% | 9,3% | F |
| 26.18 | 48.5% | +0.3 | 1,9% | 7,7% | F |
| 26.17 | 48.2% | +1.0 | 1,7% | 7,8% | D |
| 26.16 | 47.2% | +0.2 | 1,6% | 7,5% | F |
| 26.15 | 47.1% | −2.3 | 1,7% | 7,6% | F |
| 26.14 | 49.4% | ±0.0 | 1,9% | — | C |
| 26.13 | 49.4% | ±0.0 | 2,1% | — | S |
| 26.12 | 49.4% | +1.2 | 2,0% | — | S |
| 26.11 | 48.2% | ±0.0 | 2,5% | — | A |
| 26.10 | 48.2% | +1.3 | 2,4% | — | S |
| 26.9 | 46.9% | −5.1 | 2,5% | — | A |
| 26.8 | 52.0% | — | 2,3% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Draven theo rank
Draven thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (49,2%) và ít nhất ở Bạch Kim (47,2%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 27,3% và thấp nhất ở Đồng (5,9%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Draven theo thời lượng trận
Xạ thủDraven (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 51,2%. Tỉ lệ thắng giảm 2,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Draven muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Draven
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Draven nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 0%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 100%
0% sát thương Draven gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Draven.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Draven - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Draven là gì?
Ở phiên bản 26.19, Draven khởi đầu với 675 máu, 64 sức mạnh công kích, 29 giáp, 33 kháng phép, 0,679 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Draven có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Draven có 2.443 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #57/173 tướng.
Tầm đánh của Draven là bao nhiêu?
Draven có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Draven là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Draven mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Draven Xạ thủ là 47,5% ở phiên bản 26.19, giảm 1,0 điểm so với 48,5% ở phiên bản 26.18.
Draven mạnh nhất ở rank nào?
Draven có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (49,2%) và thấp nhất ở Bạch Kim (47,2%).
Draven là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Draven thắng 50,0% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 47,3% các trận trên 35 phút.