
EkkoChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Ekko ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 655#114/173
- Sức mạnh công kích
- 58#102/173
- Giáp
- 32#110/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Ekko (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngEkko khởi đầu với 655 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.338 máu và 109 sức mạnh công kích ở cấp 18. Ekko là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Ekko là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Ekko có máu ít hơn 98 và giáp ít hơn 2 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Sát thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 655 | +99,00 | 1.046 | 1.524 | 2.338 | #114/173 | 2.436 |
| Sức mạnh công kích | 58,0 | +3,00 | 69,9 | 84,3 | 109,0 | #102/173 | 112,0 |
| Giáp | 32,0 | +4,20 | 48,6 | 68,9 | 103,4 | #110/173 | 104,9 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 63,9 |
| Tốc độ đánh | 0,688 | +3,3% | 0,778 | 0,887 | 1,074 | #12/173 | 0,969 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 339 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 203 |
| Năng lượng | 280 | +70,00 | 557 | 894 | 1.470 | #6/173 | 1.219 |
| Hồi máu (5 giây) | 9,00 | +0,90 | 12,56 | 16,90 | 24,30 | #7/173 | 19,32 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,00 | +0,80 | 10,16 | 14,02 | 20,60 | #56/173 | 19,47 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Ekko
- Máu
- 2.338+99,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 109,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 103,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,074+3,3% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.470+70,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 24,30+0,90 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 20,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Ekko qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Ekko Đường giữa đi từ 53,2% ở phiên bản 26.8 đến 48,4% ở phiên bản 26.19 (−4,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 53,2%, tệ nhất là 26.17 với 47,4%. Phiên bản 26.19 làm giảm 2,2 điểm so với 50,6%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.5% | −1.7 | 4,7% | 3,2% | F |
| 26.18 | 50.1% | +2.3 | 4,9% | 3,1% | B |
| 26.17 | 47.9% | −3.4 | 4,5% | 2,3% | F |
| 26.16 | 51.3% | +2.8 | 5,0% | 2,3% | A |
| 26.15 | 48.5% | −0.4 | 4,1% | 2,3% | F |
| 26.14 | 48.9% | −0.9 | 3,9% | — | D |
| 26.13 | 49.8% | −1.3 | 3,6% | — | C |
| 26.12 | 51.2% | +2.5 | 4,0% | — | A |
| 26.11 | 48.6% | −1.6 | 3,9% | — | D |
| 26.10 | 50.2% | +0.2 | 3,4% | — | B |
| 26.9 | 50.0% | −3.6 | 3,0% | — | C |
| 26.8 | 53.6% | — | 3,3% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.4% | −2.2 | 2,5% | 3,2% | D |
| 26.18 | 50.6% | +3.2 | 2,3% | 3,1% | B |
| 26.17 | 47.4% | −3.3 | 2,0% | 2,3% | F |
| 26.16 | 50.6% | +1.7 | 5,0% | 2,3% | B |
| 26.15 | 49.0% | −1.0 | 4,1% | 2,3% | D |
| 26.14 | 49.9% | +0.8 | 3,9% | — | C |
| 26.13 | 49.2% | −3.6 | 3,6% | — | A |
| 26.12 | 52.7% | +3.4 | 4,0% | — | S |
| 26.11 | 49.3% | −1.8 | 3,9% | — | A |
| 26.10 | 51.1% | +0.9 | 3,4% | — | S |
| 26.9 | 50.2% | −3.0 | 3,0% | — | S |
| 26.8 | 53.2% | — | 3,3% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.2% | −0.9 | 2,0% | 3,2% | C |
| 26.18 | 50.1% | +1.6 | 2,4% | 3,1% | B |
| 26.17 | 48.4% | −4.4 | 2,3% | 2,3% | F |
| 26.16 | 52.8% | +4.2 | 5,0% | 2,3% | S |
| 26.15 | 48.6% | +0.5 | 4,1% | 2,3% | D |
| 26.14 | 48.1% | −2.8 | 3,9% | — | F |
| 26.13 | 51.0% | +1.0 | 3,6% | — | S |
| 26.12 | 50.0% | +1.8 | 4,0% | — | S |
| 26.11 | 48.1% | −1.1 | 3,9% | — | A |
| 26.10 | 49.2% | −0.5 | 3,4% | — | A |
| 26.9 | 49.7% | −6.3 | 3,0% | — | A |
| 26.8 | 56.0% | — | 3,3% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Ekko theo rank
Ekko thắng nhiều nhất ở Vàng (57,2%) và ít nhất ở Lục Bảo (42,2%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 4,4% và thấp nhất ở Đồng (2,9%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Ekko theo thời lượng trận
Đường giữaEkko (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 56,6%. Tỉ lệ thắng giảm 9,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Ekko muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Ekko
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Ekko nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 78%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 22%
78% sát thương Ekko gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Ekko.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Ekko - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Ekko là gì?
Ở phiên bản 26.19, Ekko khởi đầu với 655 máu, 58 sức mạnh công kích, 32 giáp, 32 kháng phép, 0,688 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Ekko có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Ekko có 2.338 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #114/173 tướng.
Tầm đánh của Ekko là bao nhiêu?
Ekko có tầm đánh 125, vì vậy Ekko là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Ekko mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Ekko Đường giữa là 48,4% ở phiên bản 26.19, giảm 2,2 điểm so với 50,6% ở phiên bản 26.18.
Ekko mạnh nhất ở rank nào?
Ekko có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (57,2%) và thấp nhất ở Lục Bảo (42,2%).
Ekko là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Ekko thắng 56,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 46,6% các trận trên 35 phút.