
EvelynnChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Evelynn ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 642#131/173
- Sức mạnh công kích
- 61#90/173
- Giáp
- 37#31/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Evelynn (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngEvelynn khởi đầu với 642 máu và 61 sức mạnh công kích, đạt 2.308 máu và 112 sức mạnh công kích ở cấp 18. Evelynn là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Evelynn là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Evelynn có máu ít hơn 128 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Sát thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 642 | +98,00 | 1.029 | 1.502 | 2.308 | #131/173 | 2.436 |
| Sức mạnh công kích | 61,0 | +3,00 | 72,9 | 87,3 | 112,0 | #90/173 | 112,0 |
| Giáp | 37,0 | +4,70 | 55,6 | 78,2 | 116,9 | #31/173 | 104,9 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 63,9 |
| Tốc độ đánh | 0,667 | +2,1% | 0,722 | 0,790 | 0,905 | #97/173 | 0,969 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 339 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 203 |
| Năng lượng | 315 | +42,00 | 481 | 684 | 1.029 | #83/173 | 1.219 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,50 | +0,75 | 11,46 | 15,08 | 21,25 | #32/173 | 19,32 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,11 | +0,60 | 10,48 | 13,38 | 18,31 | #104/173 | 19,47 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Evelynn
- Máu
- 2.308+98,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 112,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 116,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,905+2,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.029+42,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 21,25+0,75 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 18,31+0,60 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Evelynn qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Evelynn Đi rừng đi từ 50,0% ở phiên bản 26.8 đến 48,3% ở phiên bản 26.19 (−1,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.12 với 51,6%, tệ nhất là 26.16 với 47,7%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,8 điểm so với 49,1%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.9% | −1.1 | 1,5% | — | F |
| 26.18 | 49.0% | +0.2 | 1,3% | — | D |
| 26.17 | 48.8% | +1.1 | 1,2% | — | D |
| 26.16 | 47.7% | −1.0 | 1,1% | — | F |
| 26.15 | 48.6% | −0.7 | 1,0% | — | D |
| 26.14 | 49.4% | +1.0 | 1,2% | — | D |
| 26.13 | 48.4% | −2.8 | 1,3% | — | F |
| 26.12 | 51.1% | +0.8 | 1,3% | — | A |
| 26.11 | 50.4% | +1.3 | 1,4% | — | B |
| 26.10 | 49.0% | −0.8 | 1,4% | — | D |
| 26.9 | 49.9% | +1.0 | 1,2% | — | C |
| 26.8 | 48.9% | — | 1,3% | — | C |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.3% | −0.8 | 1,4% | — | D |
| 26.18 | 49.1% | +0.1 | 1,3% | — | D |
| 26.17 | 49.0% | +1.3 | 1,1% | — | D |
| 26.16 | 47.7% | −0.7 | 1,1% | — | F |
| 26.15 | 48.4% | −0.9 | 1,0% | — | D |
| 26.14 | 49.3% | +0.4 | 1,2% | — | D |
| 26.13 | 48.8% | −2.8 | 1,3% | — | A |
| 26.12 | 51.6% | +1.4 | 1,3% | — | S |
| 26.11 | 50.3% | +1.0 | 1,4% | — | S |
| 26.10 | 49.2% | −0.6 | 1,4% | — | A |
| 26.9 | 49.9% | −0.1 | 1,2% | — | S |
| 26.8 | 50.0% | — | 1,3% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Evelynn theo rank
Evelynn thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (50,8%) và ít nhất ở Vàng (47,6%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Evelynn theo thời lượng trận
Đi rừngEvelynn (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 52,3%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Evelynn không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Evelynn
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Evelynn nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Lính (CS).
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 91%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 9%
91% sát thương Evelynn gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Evelynn.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Evelynn - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Evelynn là gì?
Ở phiên bản 26.19, Evelynn khởi đầu với 642 máu, 61 sức mạnh công kích, 37 giáp, 32 kháng phép, 0,667 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Evelynn có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Evelynn có 2.308 máu ở cấp 18, tăng 98 mỗi cấp, xếp hạng #131/173 tướng.
Tầm đánh của Evelynn là bao nhiêu?
Evelynn có tầm đánh 125, vì vậy Evelynn là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Evelynn mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Evelynn Đi rừng là 48,3% ở phiên bản 26.19, giảm 0,8 điểm so với 49,1% ở phiên bản 26.18.
Evelynn mạnh nhất ở rank nào?
Evelynn có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (50,8%) và thấp nhất ở Vàng (47,6%).
Evelynn là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Evelynn thắng 52,3% các trận ngắn nhất và 51,6% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.