Evelynn, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.9%
Tỷ lệ chọn
1.1%
Tỉ lệ cấm
1.8%

Evelynn Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Evelynn Tier DSát thủPháp sư
Ban cap nhat
26.20
Số trận
2.203
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
19 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Evelynn ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
642#131/173
Sức mạnh công kích
61#89/173
Giáp
37#31/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Evelynn (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Evelynn khởi đầu với 642 máu và 61 sức mạnh công kích, đạt 2.308 máu và 112 sức mạnh công kích ở cấp 18. Evelynn là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Evelynn là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Evelynn có máu ít hơn 128 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Sát thủ
Máu642+98,001.0291.5022.308#131/1732.436
Sức mạnh công kích61,0+3,0072,987,3112,0#89/173112,0
Giáp37,0+4,7055,678,2116,9#31/173104,9
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17363,9
Tốc độ đánh0,667+2,1%0,7220,7900,905#97/1730,969
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173339
Tầm đánh125—125125125#129/173203
Năng lượng315+42,004816841.029#83/1731.219
Hồi máu (5 giây)8,50+0,7511,4615,0821,25#32/17319,32
Hồi năng lượng (5 giây)8,11+0,6010,4813,3818,31#104/17319,47

Máy tính chỉ số theo cấp của Evelynn

18
Máu
2.308+98,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
112,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
116,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,905+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
1.029+42,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
21,25+0,75 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
18,31+0,60 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Evelynn qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Evelynn Đi rừng đi từ 49,9% ở phiên bản 26.9 đến 50,1% ở phiên bản 26.20 (+0,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.12 với 51,6%, tệ nhất là 26.16 với 47,7%. Phiên bản 26.20 giúp tăng 1,4 điểm so với 48,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.9%+1.41,1%1,8%D
26.1948.5%−0.51,3%1,8%F
26.1849.0%+0.21,3%1,6%F
26.1748.8%+1.11,2%1,7%D
26.1647.7%−1.01,1%1,7%F
26.1548.6%−0.71,0%1,6%D
26.1449.4%+1.01,2%—D
26.1348.4%−2.81,3%—F
26.1251.1%+0.81,3%—A
26.1150.4%+1.31,4%—B
26.1049.0%−0.81,4%—D
26.949.9%—1,2%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2050.1%+1.41,1%1,8%D
26.1948.7%−0.41,3%1,8%F
26.1849.1%+0.11,3%1,6%D
26.1749.0%+1.31,1%1,7%D
26.1647.7%−0.71,1%1,7%F
26.1548.4%−0.91,0%1,6%D
26.1449.3%+0.41,2%—D
26.1348.8%−2.81,3%—A
26.1251.6%+1.41,3%—S
26.1150.3%+1.01,4%—S
26.1049.2%−0.61,4%—A
26.949.9%—1,2%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Evelynn theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 2,5% và thấp nhất ở Đồng (1,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

Tỉ lệ cấm theo rank

1,1%
1,1%
1,3%
1,9%
2,3%
2,5%
2,5%
1,6%
2,5%
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Evelynn theo thời lượng trận

Đi rừng

Evelynn (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 56,6%. Tỉ lệ thắng tăng 8,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Evelynn mạnh dần về cuối trận.

47,7%
45,9%
45,1%
52,2%
56,6%

Hồ sơ lối chơi Evelynn

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Evelynn nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Lính (CS).

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu93
  • Hồi máu72
  • Điểm tầm nhìn57
  • Khả năng hỗ trợ50
  • Sát thương lên tướng47
  • Sát thương giảm thiểu42
  • Kiểm soát mục tiêu38
  • Khống chế27
  • Phá trụ13
  • Sát thương lên công trình8
  • Lính (CS)1

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 90%Sát thương vật lý và chuẩn: 10%90%
  • Sát thương phép · 90%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 10%

90% sát thương Evelynn gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Evelynn.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Evelynn - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Evelynn là gì?

Ở phiên bản 26.20, Evelynn khởi đầu với 642 máu, 61 sức mạnh công kích, 37 giáp, 32 kháng phép, 0,667 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Evelynn có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Evelynn có 2.308 máu ở cấp 18, tăng 98 mỗi cấp, xếp hạng #131/173 tướng.

Tầm đánh của Evelynn là bao nhiêu?

Evelynn có tầm đánh 125, vì vậy Evelynn là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Evelynn mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Evelynn Đi rừng là 50,1% ở phiên bản 26.20, tăng 1,4 điểm so với 48,7% ở phiên bản 26.19.

Evelynn là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Evelynn thắng 47,7% các trận ngắn nhất và 56,6% các trận trên 35 phút.