Fiddlesticks, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.1%
Tỷ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
1.3%

FiddlesticksChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Fiddlesticks Tier FPháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận1.428
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Fiddlesticks ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
650#55/173
Sức mạnh công kích
55#148/173
Giáp
34#40/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
480#73/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Fiddlesticks (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Fiddlesticks khởi đầu với 650 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.452 máu và 100 sức mạnh công kích ở cấp 18. Fiddlesticks là tướng đánh xa với tầm đánh 480. So với Pháp sư trung bình, Fiddlesticks có máu nhiều hơn 83 và giáp nhiều hơn 13 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu650+106,001.0691.5802.452#55/1732.369
Sức mạnh công kích55,0+2,6565,578,3100,1#148/173104,7
Giáp34,0+4,7052,675,2113,9#40/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,625+2,1%0,6770,7410,849#130/1730,889
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173334
Tầm đánh480—480480480#73/173528
Năng lượng500+28,00611746976#112/173991
Hồi máu (5 giây)5,50+0,607,8710,7715,70#107/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Fiddlesticks

18
Máu
2.452+106,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
100,1+2,65 mỗi cấp
Giáp
113,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,849+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
976+28,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
15,70+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Fiddlesticks qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Fiddlesticks Đi rừng đi từ 49,7% ở phiên bản 26.8 đến 50,1% ở phiên bản 26.19 (+0,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 52,0%, tệ nhất là 26.9 với 48,2%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,0 điểm so với 49,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.1%−1.01,6%1,4%F
26.1849.1%−0.91,8%1,3%D
26.1750.0%±0.02,4%1,4%C
26.1650.0%+1.43,1%1,4%C
26.1548.6%−3.52,6%1,1%F
26.1452.1%+1.21,7%—S
26.1350.9%−0.31,6%—B
26.1251.1%−0.51,7%—A
26.1151.6%+2.31,6%—S
26.1049.3%−0.11,6%—D
26.949.4%+1.11,7%—D
26.848.3%—2,0%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.1%+1.01,2%1,4%B
26.1849.1%−0.91,4%1,3%D
26.1750.0%+0.22,1%1,4%B
26.1649.8%+0.43,1%1,4%B
26.1549.5%−2.32,6%1,1%C
26.1451.8%+0.41,7%—S
26.1351.4%−0.31,6%—S
26.1251.7%−0.31,7%—S
26.1152.0%+3.01,6%—S
26.1049.0%+0.81,6%—A
26.948.2%−1.41,7%—A
26.849.7%—2,0%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1349.0%−0.21,6%—A
26.1249.2%−3.11,8%—A
26.1052.3%+7.81,6%—S
26.844.4%−6.72,0%—A
26.751.1%+6.01,8%—S
26.645.1%−3.51,7%—A
26.548.7%−1.31,9%—A
26.350.0%−2.02,1%—S
26.252.0%−2.71,6%—S
26.154.7%+4.71,9%—S
25.2450.0%−1.91,8%—S
25.2351.9%—1,7%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Fiddlesticks theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 3,9% và thấp nhất ở Sắt (0,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,5%
0,7%
0,8%
0,8%
1,4%
1,7%
1,9%
3,9%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Fiddlesticks theo thời lượng trận

Đi rừng

Fiddlesticks (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 53,4%. Tỉ lệ thắng giảm 1,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Fiddlesticks muốn kết thúc trận sớm.

50,8%
53,4%
50,5%
50,2%
49,2%

Hồ sơ lối chơi Fiddlesticks

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Fiddlesticks nổi bật về Cướp mục tiêu và Khống chế, và thấp nhất ở Phá trụ.

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu95
  • Khống chế92
  • Điểm tầm nhìn86
  • Hồi máu84
  • Khả năng hỗ trợ78
  • Sát thương giảm thiểu51
  • Kiểm soát mục tiêu37
  • Sát thương lên tướng33
  • Lính (CS)26
  • Sát thương lên công trình9
  • Phá trụ7

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 92%Sát thương vật lý và chuẩn: 8%92%
  • Sát thương phép · 92%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 8%

92% sát thương Fiddlesticks gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Fiddlesticks.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Fiddlesticks - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Fiddlesticks là gì?

Ở phiên bản 26.19, Fiddlesticks khởi đầu với 650 máu, 55 sức mạnh công kích, 34 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 480 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Fiddlesticks có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Fiddlesticks có 2.452 máu ở cấp 18, tăng 106 mỗi cấp, xếp hạng #55/173 tướng.

Tầm đánh của Fiddlesticks là bao nhiêu?

Fiddlesticks có tầm đánh 480 (#73/173), vì vậy Fiddlesticks là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Fiddlesticks mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Fiddlesticks Đi rừng là 50,1% ở phiên bản 26.19, tăng 1,0 điểm so với 49,1% ở phiên bản 26.18.

Fiddlesticks là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Fiddlesticks thắng 50,8% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,2% các trận trên 35 phút.