Fiddlesticks, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
47.5%
Tỷ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
1.2%

Fiddlesticks Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Fiddlesticks Tier FPháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat
26.22
Số trận
879
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
6 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Fiddlesticks ở phiên bản 26.22, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
650#55/173
Sức mạnh công kích
55#148/173
Giáp
34#40/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
480#73/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Fiddlesticks (phiên bản 26.22)

Xếp hạng trong 173 tướng

Fiddlesticks khởi đầu với 650 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.452 máu và 100 sức mạnh công kích ở cấp 18. Fiddlesticks là tướng đánh xa với tầm đánh 480. So với Pháp sư trung bình, Fiddlesticks có máu nhiều hơn 78 và giáp nhiều hơn 13 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu650+106,001.0691.5802.452#55/1732.374
Sức mạnh công kích55,0+2,6565,578,3100,1#148/173104,7
Giáp34,0+4,7052,675,2113,9#40/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17353,0
Tốc độ đánh0,625+2,1%0,6770,7410,849#130/1730,890
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173334
Tầm đánh480—480480480#73/173528
Năng lượng500+28,00611746976#113/1731.000
Hồi máu (5 giây)5,50+0,607,8710,7715,70#108/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Fiddlesticks

18
Máu
2.452+106,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
100,1+2,65 mỗi cấp
Giáp
113,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,849+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
976+28,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
15,70+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Fiddlesticks qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Fiddlesticks Đi rừng đi từ 52,0% ở phiên bản 26.11 đến 48,7% ở phiên bản 26.22 (−3,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.21 với 52,3%, tệ nhất là 26.22 với 48,7%. Phiên bản 26.22 làm giảm 3,6 điểm so với 52,3%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2247.5%−4.51,4%1,2%F
26.2152.1%+2.41,7%1,2%A
26.2049.7%+0.61,8%1,2%C
26.1949.0%−0.11,7%1,3%F
26.1849.1%−0.91,8%1,3%D
26.1750.0%±0.02,4%1,4%C
26.1650.0%+1.43,1%1,4%C
26.1548.6%−3.52,6%1,1%F
26.1452.1%+1.21,7%—S
26.1350.9%−0.31,6%—B
26.1251.1%−0.51,7%—A
26.1151.6%—1,6%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2248.7%−3.61,1%1,2%F
26.2152.3%+1.91,4%1,2%A
26.2050.4%+0.11,5%1,2%B
26.1950.3%+1.21,3%1,3%C
26.1849.1%−0.91,4%1,3%D
26.1750.0%+0.22,1%1,4%B
26.1649.8%+0.43,1%1,4%B
26.1549.5%−2.32,6%1,1%C
26.1451.8%+0.41,7%—S
26.1351.4%−0.31,6%—S
26.1251.7%−0.31,7%—S
26.1152.0%—1,6%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1349.0%−0.21,6%—A
26.1249.2%−3.11,8%—A
26.1052.3%+7.81,6%—S
26.844.4%−6.72,0%—A
26.751.1%+6.01,8%—S
26.645.1%−3.51,7%—A
26.548.7%−1.31,9%—A
26.350.0%−2.02,1%—S
26.252.0%−2.71,6%—S
26.154.7%+4.71,9%—S
25.2450.0%−1.91,8%—S
25.2351.9%—1,7%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Fiddlesticks theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,7% và thấp nhất ở Vàng (0,7%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,7%
0,8%
0,9%
0,7%
1,1%
1,5%
1,7%
—
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Fiddlesticks theo thời lượng trận

Đi rừng

Fiddlesticks (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 54,3%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Fiddlesticks không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

46,4%
41,9%
54,3%
48,6%
45,4%

Hồ sơ lối chơi Fiddlesticks

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Fiddlesticks nổi bật về Khống chế và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên công trình.

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế91
  • Cướp mục tiêu87
  • Điểm tầm nhìn85
  • Hồi máu83
  • Khả năng hỗ trợ77
  • Sát thương giảm thiểu49
  • Kiểm soát mục tiêu34
  • Sát thương lên tướng30
  • Lính (CS)27
  • Phá trụ9
  • Sát thương lên công trình7

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 92%Sát thương vật lý và chuẩn: 8%92%
  • Sát thương phép · 92%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 8%

92% sát thương Fiddlesticks gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Fiddlesticks.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Hỏi đáp chỉ số Fiddlesticks - phiên bản 26.22

Chỉ số cơ bản của Fiddlesticks là gì?

Ở phiên bản 26.22, Fiddlesticks khởi đầu với 650 máu, 55 sức mạnh công kích, 34 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 480 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Fiddlesticks có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Fiddlesticks có 2.452 máu ở cấp 18, tăng 106 mỗi cấp, xếp hạng #55/173 tướng.

Tầm đánh của Fiddlesticks là bao nhiêu?

Fiddlesticks có tầm đánh 480 (#73/173), vì vậy Fiddlesticks là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Fiddlesticks mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.22?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Fiddlesticks Đi rừng là 48,7% ở phiên bản 26.22, giảm 3,6 điểm so với 52,3% ở phiên bản 26.21.

Fiddlesticks là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Fiddlesticks thắng 46,4% các trận ngắn nhất và 45,4% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.