Fiora, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.2%
Tỷ lệ chọn
1.9%
Tỉ lệ cấm
3.5%

FioraChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Fiora Tier DĐấu sĩSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận1.721
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Fiora ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
620#82/173
Sức mạnh công kích
66#46/173
Giáp
33#48/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
150#115/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Fiora (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Fiora khởi đầu với 620 máu và 66 sức mạnh công kích, đạt 2.405 máu và 122 sức mạnh công kích ở cấp 18. Fiora là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Fiora là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Fiora có máu ít hơn 19 và giáp ít hơn 0 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu620+105,001.0351.5412.405#82/1732.424
Sức mạnh công kích66,0+3,3079,095,0122,1#46/173123,8
Giáp33,0+4,7051,674,2112,9#48/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,690+3,2%0,7770,8841,065#16/1730,943
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173342
Tầm đánh150—150150150#115/173161
Năng lượng300+60,005378271.320#17/1731.167
Hồi máu (5 giây)8,50+0,5510,6713,3317,85#66/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,7010,7714,1419,90#76/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Fiora

18
Máu
2.405+105,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
122,1+3,30 mỗi cấp
Giáp
112,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,065+3,2% mỗi cấp
Năng lượng
1.320+60,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
17,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,90+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Fiora qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Fiora Đường trên đi từ 44,3% ở phiên bản 26.8 đến 48,7% ở phiên bản 26.19 (+4,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 51,2%, tệ nhất là 26.8 với 44,3%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,4 điểm so với 50,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.2%−0.81,9%3,5%D
26.1849.9%−0.31,6%2,8%C
26.1750.2%+0.81,6%2,9%C
26.1649.4%+1.61,6%3,0%D
26.1547.8%+0.81,8%3,1%F
26.1447.1%−2.21,6%—F
26.1349.3%+1.11,6%—D
26.1248.1%−3.11,5%—F
26.1151.2%+4.41,4%—A
26.1046.8%−4.21,4%—F
26.951.0%+6.41,6%—A
26.844.7%—1,8%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.7%−1.41,8%3,5%D
26.1850.1%−0.11,5%2,8%B
26.1750.1%+0.91,5%2,9%C
26.1649.2%+1.21,6%3,0%C
26.1548.0%+1.11,8%3,1%F
26.1446.9%−2.61,6%—F
26.1349.5%+1.31,6%—A
26.1248.2%−3.01,5%—A
26.1151.2%+4.91,4%—S
26.1046.3%−4.91,4%—B
26.951.2%+6.91,6%—S
26.844.3%—1,8%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Fiora theo rank

Fiora thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (50,2%) và ít nhất ở Vàng (45,5%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 10,2% và thấp nhất ở Sắt (1,3%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
—
45,5%
47,7%
50,2%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

1,3%
1,5%
2,1%
2,7%
3,7%
5,3%
7,9%
10,2%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Fiora theo thời lượng trận

Đường trên

Fiora (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 51,2%. Tỉ lệ thắng tăng 7,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Fiora mạnh dần về cuối trận.

44,0%
49,1%
49,2%
47,4%
51,2%

Hồ sơ lối chơi Fiora

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Fiora nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình99
  • Phá trụ98
  • Hồi máu91
  • Lính (CS)83
  • Sát thương giảm thiểu78
  • Kiểm soát mục tiêu72
  • Sát thương lên tướng68
  • Khả năng hỗ trợ59
  • Điểm tầm nhìn44
  • Khống chế21
  • Cướp mục tiêu19

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 5%Sát thương vật lý và chuẩn: 95%5%
  • Sát thương phép · 5%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 95%

5% sát thương Fiora gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Fiora.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Fiora - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Fiora là gì?

Ở phiên bản 26.19, Fiora khởi đầu với 620 máu, 66 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,690 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Fiora có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Fiora có 2.405 máu ở cấp 18, tăng 105 mỗi cấp, xếp hạng #82/173 tướng.

Tầm đánh của Fiora là bao nhiêu?

Fiora có tầm đánh 150, vì vậy Fiora là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Fiora mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Fiora Đường trên là 48,7% ở phiên bản 26.19, giảm 1,4 điểm so với 50,1% ở phiên bản 26.18.

Fiora mạnh nhất ở rank nào?

Fiora có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (50,2%) và thấp nhất ở Vàng (45,5%).

Fiora là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Fiora thắng 44,0% các trận ngắn nhất và 51,2% các trận trên 35 phút.