Fizz, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.4%
Tỷ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
14.4%

FizzChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Fizz Tier ASát thủĐấu sĩ
Ban cap nhat26.19
Số trận3.501
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Fizz ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
640#59/173
Sức mạnh công kích
58#102/173
Giáp
26#102/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Fizz (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Fizz khởi đầu với 640 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.442 máu và 109 sức mạnh công kích ở cấp 18. Fizz là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Fizz là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Fizz có máu nhiều hơn 6 và giáp ít hơn 1 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Sát thủ
Máu640+106,001.0591.5702.442#59/1732.436
Sức mạnh công kích58,0+3,0069,984,3109,0#102/173112,0
Giáp26,0+4,6044,266,4104,2#102/173104,9
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17363,9
Tốc độ đánh0,658+3,1%0,7390,8371,005#42/1730,969
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173339
Tầm đánh175—175175175#87/173203
Năng lượng317+52,005227731.201#39/1731.219
Hồi máu (5 giây)8,00+0,7010,7714,1419,90#45/17319,32
Hồi năng lượng (5 giây)6,00+0,809,1613,0219,60#80/17319,47

Máy tính chỉ số theo cấp của Fizz

18
Máu
2.442+106,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
109,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
104,2+4,60 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,005+3,1% mỗi cấp
Năng lượng
1.201+52,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
19,90+0,70 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Fizz qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Fizz Đường giữa đi từ 46,0% ở phiên bản 26.8 đến 51,8% ở phiên bản 26.19 (+5,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 53,2%, tệ nhất là 26.8 với 46,0%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 51,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.4%−0.13,9%14,4%A
26.1851.6%+0.33,7%14,2%S
26.1751.3%+0.24,1%14,7%A
26.1651.0%+0.73,8%14,5%A
26.1550.4%−1.34,0%13,0%B
26.1451.6%+0.73,6%—A
26.1350.9%+0.73,5%—B
26.1250.1%−1.93,9%—B
26.1152.1%−0.24,0%—S
26.1052.3%−0.73,9%—S
26.952.9%+4.63,1%—S
26.848.4%—3,3%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.8%+0.23,3%14,4%A
26.1851.7%+0.53,2%14,2%A
26.1751.1%−0.33,8%14,7%B
26.1651.4%+0.63,8%14,5%A
26.1550.8%−1.14,0%13,0%A
26.1451.8%+0.73,6%—A
26.1351.1%+0.63,5%—S
26.1250.5%−1.93,9%—S
26.1152.4%−0.14,0%—S
26.1052.5%−0.73,9%—S
26.953.2%+7.13,1%—S
26.846.0%—3,2%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.950.9%−11.43,1%—S
26.862.3%+9.83,3%—S
26.752.5%−4.03,3%—S
26.656.5%+6.73,1%—S
26.549.8%+2.33,4%—A
26.447.5%+2.43,6%—A
25.2345.1%—3,8%—B

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Fizz theo rank

Fizz thắng nhiều nhất ở Đồng (57,1%) và ít nhất ở Bạc (47,4%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 24,2% và thấp nhất ở Cao Thủ (2,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
57,1%
47,4%
53,9%
54,4%
50,7%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

24,2%
19,5%
18,4%
17,1%
14,4%
11,3%
6,8%
2,1%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Fizz theo thời lượng trận

Đường giữa

Fizz (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 55,5%. Tỉ lệ thắng giảm 5,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Fizz muốn kết thúc trận sớm.

55,5%
54,1%
55,3%
51,1%
49,6%

Hồ sơ lối chơi Fizz

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Fizz nổi bật về Sát thương lên công trình và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình73
  • Cướp mục tiêu72
  • Kiểm soát mục tiêu72
  • Phá trụ69
  • Sát thương lên tướng60
  • Lính (CS)53
  • Điểm tầm nhìn36
  • Sát thương giảm thiểu34
  • Khả năng hỗ trợ29
  • Khống chế23
  • Hồi máu21

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 79%Sát thương vật lý và chuẩn: 21%79%
  • Sát thương phép · 79%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 21%

79% sát thương Fizz gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Fizz.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Fizz - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Fizz là gì?

Ở phiên bản 26.19, Fizz khởi đầu với 640 máu, 58 sức mạnh công kích, 26 giáp, 32 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Fizz có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Fizz có 2.442 máu ở cấp 18, tăng 106 mỗi cấp, xếp hạng #59/173 tướng.

Tầm đánh của Fizz là bao nhiêu?

Fizz có tầm đánh 175, vì vậy Fizz là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Fizz mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Fizz Đường giữa là 51,8% ở phiên bản 26.19, tăng 0,2 điểm so với 51,7% ở phiên bản 26.18.

Fizz mạnh nhất ở rank nào?

Fizz có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (57,1%) và thấp nhất ở Bạc (47,4%).

Fizz là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Fizz thắng 55,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,6% các trận trên 35 phút.