
FizzChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Fizz ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 640#59/173
- Sức mạnh công kích
- 58#102/173
- Giáp
- 26#102/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Fizz (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngFizz khởi đầu với 640 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.442 máu và 109 sức mạnh công kích ở cấp 18. Fizz là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Fizz là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Fizz có máu nhiều hơn 6 và giáp ít hơn 1 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Sát thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 640 | +106,00 | 1.059 | 1.570 | 2.442 | #59/173 | 2.436 |
| Sức mạnh công kích | 58,0 | +3,00 | 69,9 | 84,3 | 109,0 | #102/173 | 112,0 |
| Giáp | 26,0 | +4,60 | 44,2 | 66,4 | 104,2 | #102/173 | 104,9 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 63,9 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +3,1% | 0,739 | 0,837 | 1,005 | #42/173 | 0,969 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 339 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 203 |
| Năng lượng | 317 | +52,00 | 522 | 773 | 1.201 | #39/173 | 1.219 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,00 | +0,70 | 10,77 | 14,14 | 19,90 | #45/173 | 19,32 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,00 | +0,80 | 9,16 | 13,02 | 19,60 | #80/173 | 19,47 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Fizz
- Máu
- 2.442+106,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 109,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 104,2+4,60 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,005+3,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.201+52,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 19,90+0,70 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 19,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Fizz qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Fizz Đường giữa đi từ 46,0% ở phiên bản 26.8 đến 51,8% ở phiên bản 26.19 (+5,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 53,2%, tệ nhất là 26.8 với 46,0%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 51,7%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.4% | −0.1 | 3,9% | 14,4% | A |
| 26.18 | 51.6% | +0.3 | 3,7% | 14,2% | S |
| 26.17 | 51.3% | +0.2 | 4,1% | 14,7% | A |
| 26.16 | 51.0% | +0.7 | 3,8% | 14,5% | A |
| 26.15 | 50.4% | −1.3 | 4,0% | 13,0% | B |
| 26.14 | 51.6% | +0.7 | 3,6% | — | A |
| 26.13 | 50.9% | +0.7 | 3,5% | — | B |
| 26.12 | 50.1% | −1.9 | 3,9% | — | B |
| 26.11 | 52.1% | −0.2 | 4,0% | — | S |
| 26.10 | 52.3% | −0.7 | 3,9% | — | S |
| 26.9 | 52.9% | +4.6 | 3,1% | — | S |
| 26.8 | 48.4% | — | 3,3% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.8% | +0.2 | 3,3% | 14,4% | A |
| 26.18 | 51.7% | +0.5 | 3,2% | 14,2% | A |
| 26.17 | 51.1% | −0.3 | 3,8% | 14,7% | B |
| 26.16 | 51.4% | +0.6 | 3,8% | 14,5% | A |
| 26.15 | 50.8% | −1.1 | 4,0% | 13,0% | A |
| 26.14 | 51.8% | +0.7 | 3,6% | — | A |
| 26.13 | 51.1% | +0.6 | 3,5% | — | S |
| 26.12 | 50.5% | −1.9 | 3,9% | — | S |
| 26.11 | 52.4% | −0.1 | 4,0% | — | S |
| 26.10 | 52.5% | −0.7 | 3,9% | — | S |
| 26.9 | 53.2% | +7.1 | 3,1% | — | S |
| 26.8 | 46.0% | — | 3,2% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.9 | 50.9% | −11.4 | 3,1% | — | S |
| 26.8 | 62.3% | +9.8 | 3,3% | — | S |
| 26.7 | 52.5% | −4.0 | 3,3% | — | S |
| 26.6 | 56.5% | +6.7 | 3,1% | — | S |
| 26.5 | 49.8% | +2.3 | 3,4% | — | A |
| 26.4 | 47.5% | +2.4 | 3,6% | — | A |
| 25.23 | 45.1% | — | 3,8% | — | B |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Fizz theo rank
Fizz thắng nhiều nhất ở Đồng (57,1%) và ít nhất ở Bạc (47,4%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 24,2% và thấp nhất ở Cao Thủ (2,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Fizz theo thời lượng trận
Đường giữaFizz (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 55,5%. Tỉ lệ thắng giảm 5,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Fizz muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Fizz
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Fizz nổi bật về Sát thương lên công trình và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 79%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 21%
79% sát thương Fizz gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Fizz.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Fizz - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Fizz là gì?
Ở phiên bản 26.19, Fizz khởi đầu với 640 máu, 58 sức mạnh công kích, 26 giáp, 32 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Fizz có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Fizz có 2.442 máu ở cấp 18, tăng 106 mỗi cấp, xếp hạng #59/173 tướng.
Tầm đánh của Fizz là bao nhiêu?
Fizz có tầm đánh 175, vì vậy Fizz là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Fizz mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Fizz Đường giữa là 51,8% ở phiên bản 26.19, tăng 0,2 điểm so với 51,7% ở phiên bản 26.18.
Fizz mạnh nhất ở rank nào?
Fizz có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (57,1%) và thấp nhất ở Bạc (47,4%).
Fizz là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Fizz thắng 55,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,6% các trận trên 35 phút.