Garen, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.3%
Tỷ lệ chọn
4.5%
Tỉ lệ cấm
7.3%

GarenChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Garen Tier AĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận4.088
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Garen ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
690#108/173
Sức mạnh công kích
69#6/173
Giáp
38#71/173
Kháng phép
32#86/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Garen (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Garen khởi đầu với 690 máu và 69 sức mạnh công kích, đạt 2.356 máu và 146 sức mạnh công kích ở cấp 18. Garen là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Garen là Sức mạnh công kích, xếp hạng #6/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Garen có máu ít hơn 68 và giáp ít hơn 4 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu690+98,001.0771.5502.356#108/1732.424
Sức mạnh công kích69,0+4,5086,8108,5145,5#6/173123,8
Giáp38,0+4,2054,674,9109,4#71/173113,0
Kháng phép32,0+1,5538,145,658,4#86/17365,1
Tốc độ đánh0,625+3,7%0,7150,8251,013#37/1730,943
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Hồi máu (5 giây)8,00+0,509,9812,3916,50#90/17318,75

Máy tính chỉ số theo cấp của Garen

18
Máu
2.356+98,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
145,5+4,50 mỗi cấp
Giáp
109,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
58,4+1,55 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,013+3,7% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,50+0,50 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Garen qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Garen Đường trên đi từ 52,0% ở phiên bản 26.8 đến 51,3% ở phiên bản 26.19 (−0,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.12 với 52,9%, tệ nhất là 26.16 với 50,1%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 51,4%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.3%−0.14,5%7,3%A
26.1851.3%−0.54,8%7,1%A
26.1751.8%+1.54,8%8,1%S
26.1650.3%−0.44,7%8,9%B
26.1550.7%+0.94,7%7,9%B
26.1449.8%−2.44,8%—C
26.1352.2%−0.35,6%—S
26.1252.5%+1.05,8%—S
26.1151.5%+0.25,3%—S
26.1051.3%+0.45,5%—S
26.950.9%−0.65,7%—A
26.851.5%—5,8%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.3%−0.14,1%7,3%A
26.1851.4%−0.54,4%7,1%A
26.1751.9%+1.84,4%8,1%S
26.1650.1%−0.74,7%8,9%B
26.1550.9%+0.74,7%7,9%B
26.1450.2%−2.04,8%—C
26.1352.1%−0.85,6%—S
26.1252.9%+1.45,8%—S
26.1151.5%+0.15,3%—S
26.1051.5%+0.15,5%—S
26.951.4%−0.75,8%—S
26.852.0%—5,8%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Garen theo rank

Garen thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (55,4%) và ít nhất ở Đồng (46,8%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 3,5 điểm so với Sắt đến Bạc — Garen thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạc với 9,8% và thấp nhất ở Cao Thủ (2,9%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
46,8%
50,7%
49,1%
54,1%
55,4%
52,3%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

7,1%
8,8%
9,8%
9,1%
8,3%
8,5%
4,4%
2,9%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Garen theo thời lượng trận

Đường trên

Garen (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 56,2%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Garen không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

49,8%
56,2%
51,4%
50,2%
50,8%

Hồ sơ lối chơi Garen

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Garen nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình95
  • Phá trụ95
  • Lính (CS)91
  • Sát thương giảm thiểu87
  • Kiểm soát mục tiêu75
  • Khống chế73
  • Khả năng hỗ trợ53
  • Sát thương lên tướng49
  • Điểm tầm nhìn38
  • Cướp mục tiêu34
  • Hồi máu13

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 0%Sát thương vật lý và chuẩn: 100%0%
  • Sát thương phép · 0%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 100%

0% sát thương Garen gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Garen.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Garen - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Garen là gì?

Ở phiên bản 26.19, Garen khởi đầu với 690 máu, 69 sức mạnh công kích, 38 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Garen có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Garen có 2.356 máu ở cấp 18, tăng 98 mỗi cấp, xếp hạng #108/173 tướng.

Tầm đánh của Garen là bao nhiêu?

Garen có tầm đánh 175, vì vậy Garen là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Garen mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Garen Đường trên là 51,3% ở phiên bản 26.19, giảm 0,1 điểm so với 51,4% ở phiên bản 26.18.

Garen mạnh nhất ở rank nào?

Garen có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (55,4%) và thấp nhất ở Đồng (46,8%).

Garen là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Garen thắng 49,8% các trận ngắn nhất và 50,8% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.