
GragasChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Gragas ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 640#11/173
- Sức mạnh công kích
- 64#44/173
- Giáp
- 38#13/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Gragas (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngGragas khởi đầu với 640 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.595 máu và 124 sức mạnh công kích ở cấp 18. Gragas là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Gragas là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Gragas có máu nhiều hơn 171 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 640 | +115,00 | 1.094 | 1.649 | 2.595 | #11/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 64,0 | +3,50 | 77,8 | 94,7 | 123,5 | #44/173 | 123,8 |
| Giáp | 38,0 | +5,00 | 57,8 | 81,9 | 123,0 | #13/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,675 | +2,1% | 0,730 | 0,796 | 0,910 | #95/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 342 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 161 |
| Năng lượng | 400 | +47,00 | 586 | 812 | 1.199 | #44/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,50 | 7,48 | 9,89 | 14,00 | #142/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,00 | +0,80 | 9,16 | 13,02 | 19,60 | #80/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Gragas
- Máu
- 2.595+115,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 123,5+3,50 mỗi cấp
- Giáp
- 123,0+5,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,910+2,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.199+47,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,00+0,50 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 19,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Gragas qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Gragas Đường trên đi từ 28,3% ở phiên bản 26.8 đến 50,6% ở phiên bản 26.19 (+22,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 52,1%, tệ nhất là 26.8 với 28,3%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,4 điểm so với 49,2%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.5% | +1.9 | 1,5% | 0,5% | B |
| 26.18 | 48.6% | −2.8 | 1,5% | 0,5% | F |
| 26.17 | 51.4% | +2.1 | 1,5% | 0,4% | A |
| 26.16 | 49.3% | −0.4 | 1,4% | 0,5% | D |
| 26.15 | 49.7% | +1.2 | 1,3% | 0,5% | C |
| 26.14 | 48.5% | −0.2 | 1,5% | — | F |
| 26.13 | 48.7% | +0.3 | 1,5% | — | F |
| 26.12 | 48.4% | −0.9 | 1,6% | — | F |
| 26.11 | 49.3% | −0.1 | 1,5% | — | D |
| 26.10 | 49.4% | +1.2 | 1,4% | — | D |
| 26.9 | 48.2% | +15.2 | 1,4% | — | F |
| 26.8 | 33.0% | — | 1,0% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.6% | +1.4 | 0,8% | 0,5% | B |
| 26.18 | 49.2% | −2.9 | 0,8% | 0,5% | D |
| 26.17 | 52.1% | +3.0 | 0,8% | 0,4% | S |
| 26.16 | 49.1% | −0.9 | 1,4% | 0,5% | D |
| 26.15 | 50.0% | +2.7 | 1,3% | 0,5% | C |
| 26.14 | 47.3% | +1.7 | 1,5% | — | F |
| 26.13 | 45.7% | −3.6 | 1,5% | — | A |
| 26.12 | 49.3% | −0.5 | 1,6% | — | A |
| 26.11 | 49.8% | +2.8 | 1,5% | — | A |
| 26.10 | 47.0% | −1.8 | 1,4% | — | A |
| 26.9 | 48.8% | +20.4 | 1,3% | — | A |
| 26.8 | 28.3% | — | 1,0% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.2% | +3.9 | 0,3% | 0,5% | C |
| 26.18 | 45.4% | −6.7 | 0,4% | 0,5% | F |
| 26.17 | 52.0% | +3.6 | 0,4% | 0,4% | A |
| 26.16 | 48.4% | −4.1 | 1,4% | 0,5% | D |
| 26.15 | 52.5% | ±0.0 | 1,3% | 0,5% | A |
| 26.14 | 52.6% | +0.5 | 1,5% | — | S |
| 26.13 | 52.1% | +5.3 | 1,5% | — | S |
| 26.12 | 46.8% | −3.3 | 1,6% | — | A |
| 26.11 | 50.1% | −5.0 | 1,5% | — | S |
| 26.10 | 55.1% | +4.4 | 1,4% | — | S |
| 26.9 | 50.7% | +13.2 | 1,4% | — | S |
| 26.8 | 37.5% | — | 1,0% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 53.7% | ±0.0 | 0,2% | 0,5% | S |
| 26.18 | 53.6% | −0.1 | 0,3% | 0,5% | S |
| 26.16 | 53.7% | +4.5 | 1,4% | 0,5% | S |
| 26.15 | 49.2% | +1.2 | 1,3% | 0,5% | D |
| 26.13 | 48.0% | +0.8 | 1,4% | — | A |
| 26.12 | 47.2% | +2.1 | 1,6% | — | A |
| 26.11 | 45.1% | −4.6 | 1,5% | — | A |
| 26.10 | 49.8% | −0.8 | 1,4% | — | A |
| 26.7 | 50.6% | +5.5 | 1,2% | — | S |
| 26.6 | 45.0% | −2.6 | 1,1% | — | B |
| 26.5 | 47.6% | +4.6 | 1,2% | — | A |
| 26.3 | 43.0% | — | 1,0% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Gragas theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 0,7% và thấp nhất ở Vàng (0,2%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Gragas theo thời lượng trận
Đường trênGragas (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 51,8%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Gragas không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Gragas
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Gragas nổi bật về Khống chế và Hồi máu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 88%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 12%
88% sát thương Gragas gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Gragas.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Gragas - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Gragas là gì?
Ở phiên bản 26.19, Gragas khởi đầu với 640 máu, 64 sức mạnh công kích, 38 giáp, 32 kháng phép, 0,675 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Gragas có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Gragas có 2.595 máu ở cấp 18, tăng 115 mỗi cấp, xếp hạng #11/173 tướng.
Tầm đánh của Gragas là bao nhiêu?
Gragas có tầm đánh 125, vì vậy Gragas là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Gragas mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Gragas Đường trên là 50,6% ở phiên bản 26.19, tăng 1,4 điểm so với 49,2% ở phiên bản 26.18.
Gragas là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Gragas thắng 49,2% các trận ngắn nhất và 49,5% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.