Gragas, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.2%
Tỷ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
0.5%

Gragas Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Gragas Tier FĐấu sĩPháp sư
Ban cap nhat
26.20
Số trận
1.968
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Gragas ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
640#11/173
Sức mạnh công kích
64#44/173
Giáp
38#13/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Gragas (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Gragas khởi đầu với 640 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.595 máu và 124 sức mạnh công kích ở cấp 18. Gragas là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Gragas là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Gragas có máu nhiều hơn 171 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu640+115,001.0941.6492.595#11/1732.424
Sức mạnh công kích64,0+3,5077,894,7123,5#44/173123,8
Giáp38,0+5,0057,881,9123,0#13/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,675+2,1%0,7300,7960,910#95/1730,943
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Năng lượng400+47,005868121.199#44/1731.167
Hồi máu (5 giây)5,50+0,507,489,8914,00#142/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)6,00+0,809,1613,0219,60#80/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Gragas

18
Máu
2.595+115,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
123,5+3,50 mỗi cấp
Giáp
123,0+5,00 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,910+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
1.199+47,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,00+0,50 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Gragas qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Gragas Đường trên đi từ 48,8% ở phiên bản 26.9 đến 47,7% ở phiên bản 26.20 (−1,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 52,1%, tệ nhất là 26.13 với 45,7%. Phiên bản 26.20 làm giảm 1,3 điểm so với 49,0%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.2%−0.71,5%0,5%F
26.1949.8%+1.21,6%0,5%C
26.1848.6%−2.81,5%0,5%F
26.1751.4%+2.11,5%0,4%A
26.1649.3%−0.41,4%0,5%D
26.1549.7%+1.21,3%0,5%C
26.1448.5%−0.21,5%—F
26.1348.7%+0.31,5%—F
26.1248.4%−0.91,6%—F
26.1149.3%−0.11,5%—D
26.1049.4%+1.21,4%—D
26.948.2%—1,4%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2047.7%−1.30,7%0,5%F
26.1949.0%−0.20,9%0,5%D
26.1849.2%−2.90,8%0,5%D
26.1752.1%+3.00,8%0,4%S
26.1649.1%−0.91,4%0,5%D
26.1550.0%+2.71,3%0,5%C
26.1447.3%+1.71,5%—F
26.1345.7%−3.61,5%—A
26.1249.3%−0.51,6%—A
26.1149.8%+2.81,5%—A
26.1047.0%−1.81,4%—A
26.948.8%—1,3%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2050.5%−0.70,4%0,5%D
26.1951.2%+5.80,4%0,5%C
26.1845.4%−6.70,4%0,5%F
26.1752.0%+3.60,4%0,4%A
26.1648.4%−4.11,4%0,5%D
26.1552.5%±0.01,3%0,5%A
26.1452.6%+0.51,5%—S
26.1352.1%+5.31,5%—S
26.1246.8%−3.31,6%—A
26.1150.1%−5.01,5%—S
26.1055.1%+4.41,4%—S
26.950.7%—1,4%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2054.0%+0.40,3%0,5%B
26.1953.7%±0.00,2%0,5%C
26.1853.6%−0.10,3%0,5%B
26.1653.7%+4.51,4%0,5%S
26.1549.2%+1.21,3%0,5%D
26.1348.0%+0.81,4%—A
26.1247.2%+2.11,6%—A
26.1145.1%−4.61,5%—A
26.1049.8%−0.81,4%—A
26.750.6%+5.51,2%—S
26.645.0%−2.61,1%—B
26.547.6%—1,2%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Gragas theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Lục Bảo với 0,9% và thấp nhất ở Sắt (0,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,1%
0,1%
0,3%
0,3%
0,4%
0,9%
0,7%
0,9%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Gragas theo thời lượng trận

Đường trên

Gragas (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 53,3%. Tỉ lệ thắng tăng 4,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Gragas mạnh dần về cuối trận.

43,0%
46,4%
45,0%
53,3%
47,8%

Hồ sơ lối chơi Gragas

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Gragas nổi bật về Khống chế và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế81
  • Cướp mục tiêu79
  • Hồi máu75
  • Khả năng hỗ trợ70
  • Kiểm soát mục tiêu66
  • Điểm tầm nhìn64
  • Sát thương lên công trình60
  • Sát thương giảm thiểu60
  • Phá trụ58
  • Lính (CS)45
  • Sát thương lên tướng38

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 88%Sát thương vật lý và chuẩn: 12%88%
  • Sát thương phép · 88%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 12%

88% sát thương Gragas gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Gragas.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Gragas - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Gragas là gì?

Ở phiên bản 26.20, Gragas khởi đầu với 640 máu, 64 sức mạnh công kích, 38 giáp, 32 kháng phép, 0,675 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Gragas có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Gragas có 2.595 máu ở cấp 18, tăng 115 mỗi cấp, xếp hạng #11/173 tướng.

Tầm đánh của Gragas là bao nhiêu?

Gragas có tầm đánh 125, vì vậy Gragas là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Gragas mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Gragas Đường trên là 47,7% ở phiên bản 26.20, giảm 1,3 điểm so với 49,0% ở phiên bản 26.19.

Gragas là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Gragas thắng 43,0% các trận ngắn nhất và 47,8% các trận trên 35 phút.