Graves, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.5%
Tỷ lệ chọn
3.0%
Tỉ lệ cấm
8.2%

GravesChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Graves Tier BXạ thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận2.763
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Graves ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
625#68/173
Sức mạnh công kích
66#18/173
Giáp
33#60/173
Kháng phép
33#141/173
Tầm đánh
425#79/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Graves (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Graves khởi đầu với 625 máu và 66 sức mạnh công kích, đạt 2.427 máu và 134 sức mạnh công kích ở cấp 18. Graves là tướng đánh xa với tầm đánh 425. Yếu nhất là Tốc độ đánh, hạng #171/173. So với Xạ thủ trung bình, Graves có máu nhiều hơn 51 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu625+106,001.0441.5552.427#68/1732.376
Sức mạnh công kích66,0+4,0081,8101,1134,0#18/173111,0
Giáp33,0+4,6051,273,4111,2#60/173100,7
Kháng phép33,0+1,1037,342,751,7#141/17351,5
Tốc độ đánh0,475+3,0%0,5310,6000,717#171/1730,946
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173329
Tầm đánh425—425425425#79/173523
Năng lượng325+40,004836761.005#92/1731.016
Hồi máu (5 giây)8,00+0,7010,7714,1419,90#45/17314,26
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,7010,7714,1419,90#76/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Graves

18
Máu
2.427+106,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
134,0+4,00 mỗi cấp
Giáp
111,2+4,60 mỗi cấp
Kháng phép
51,7+1,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,717+3,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.005+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
19,90+0,70 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,90+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Graves qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Graves Đi rừng đi từ 50,1% ở phiên bản 26.8 đến 51,2% ở phiên bản 26.19 (+1,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.10 với 51,5%, tệ nhất là 26.17 với 47,9%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.5%+0.13,0%8,2%B
26.1850.4%+2.83,2%8,0%B
26.1747.6%−3.33,2%10,0%F
26.1650.9%+2.04,6%11,8%B
26.1548.8%−1.33,7%8,0%D
26.1450.2%−0.23,2%—C
26.1350.3%+1.93,3%—B
26.1248.5%−0.83,7%—F
26.1149.3%−2.03,8%—D
26.1051.2%+1.73,8%—A
26.949.5%−0.14,3%—D
26.849.6%—4,8%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.2%+0.42,9%8,2%B
26.1850.7%+2.83,0%8,0%B
26.1747.9%−3.13,1%10,0%F
26.1651.0%+1.84,6%11,8%A
26.1549.2%−1.23,7%8,0%C
26.1450.4%−0.13,2%—C
26.1350.4%+1.83,3%—S
26.1248.6%−0.63,7%—A
26.1149.3%−2.23,8%—A
26.1051.5%+1.63,8%—S
26.949.9%−0.24,3%—S
26.850.1%—4,8%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Graves theo rank

Graves thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (53,5%) và ít nhất ở Bạc (48,1%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 3,1 điểm so với Sắt đến Bạc — Graves thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 25,5% và thấp nhất ở Sắt (2,6%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
—
48,1%
50,9%
53,5%
52,8%
51,1%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

2,6%
3,1%
5,2%
7,3%
11,9%
17,8%
25,3%
25,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Graves theo thời lượng trận

Đi rừng

Graves (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 51,6%. Tỉ lệ thắng tăng 8,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Graves mạnh dần về cuối trận.

43,5%
47,5%
49,6%
50,4%
51,6%

Hồ sơ lối chơi Graves

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Graves nổi bật về Cướp mục tiêu và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Lính (CS).

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu87
  • Điểm tầm nhìn65
  • Hồi máu63
  • Khả năng hỗ trợ56
  • Sát thương giảm thiểu54
  • Kiểm soát mục tiêu49
  • Sát thương lên tướng47
  • Khống chế40
  • Phá trụ34
  • Sát thương lên công trình28
  • Lính (CS)28

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 4%Sát thương vật lý và chuẩn: 96%4%
  • Sát thương phép · 4%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 96%

4% sát thương Graves gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Graves.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Graves - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Graves là gì?

Ở phiên bản 26.19, Graves khởi đầu với 625 máu, 66 sức mạnh công kích, 33 giáp, 33 kháng phép, 0,475 tốc độ đánh, 425 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Graves có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Graves có 2.427 máu ở cấp 18, tăng 106 mỗi cấp, xếp hạng #68/173 tướng.

Tầm đánh của Graves là bao nhiêu?

Graves có tầm đánh 425 (#79/173), vì vậy Graves là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Graves mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Graves Đi rừng là 51,2% ở phiên bản 26.19, tăng 0,4 điểm so với 50,7% ở phiên bản 26.18.

Graves mạnh nhất ở rank nào?

Graves có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (53,5%) và thấp nhất ở Bạc (48,1%).

Graves là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Graves thắng 43,5% các trận ngắn nhất và 51,6% các trận trên 35 phút.