Graves, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.5%
Tỷ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
6.7%

Graves Phối hợp & Đồng đội tốt nhất

Graves Tier CXạ thủ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
5.082
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
19 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Graves thắng cùng ai ở phiên bản 26.20: mọi đồng đội ở mọi vị trí, đo so với tỉ lệ thắng riêng của cả hai tướng, nên một cặp mạnh là phối hợp thực sự chứ không chỉ là hai tướng mạnh.

Đường giữa hợp nhất
Zed56,7% · 157 trận
Hỗ trợ hợp nhất
Lux55,8% · 294 trận
Xạ thủ hợp nhất
Jhin54,0% · 437 trận

Phối hợp của Graves - Phiên bản 26.20

Đã đo 136 cặp đồng đội

Graves (Đi rừng) thắng nhiều nhất khi đi cùng Lux ở vị trí hỗ trợ (55,8%, cao hơn dự kiến +6,9) và Zed ở vị trí đường giữa (56,7%, +7,4). Cặp đôi yếu nhất là Senna ở vị trí hỗ trợ với 37,0%, thấp hơn dự kiến 12,6 điểm.

Đường giữa hợp nhất với Graves

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Aurelion Sol63.9%+14.561
Zed56.7%+7.4157
Sylas53.4%+5.6191
Lissandra56.2%+7.0105
Vladimir59.4%+8.864
Viktor55.1%+4.6127

Cặp đôi yếu nhất

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Yasuo44.4%−5.9178
Veigar47.1%−4.3227
Kassadin37.3%−10.851

Đường trên hợp nhất với Graves

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Malphite54.5%+2.5189
Ornn54.7%+4.795
Dr. Mundo55.8%+5.877
Teemo54.1%+2.3159
Volibear50.2%+0.2201
Jax50.4%+2.0125

Cặp đôi yếu nhất

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Tryndamere39.7%−9.873
Shen43.9%−6.5107
Nasus44.1%−5.9118

Hỗ trợ hợp nhất với Graves

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Rell63.6%+12.177
Lux55.8%+6.9294
Rakan59.8%+10.182
Milio57.8%+4.4166
Thresh53.3%+2.3291
Nautilus51.0%+2.5251

Cặp đôi yếu nhất

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Senna37.0%−12.6108
Pantheon39.6%−8.8111
Nami44.9%−6.4196

Xạ thủ hợp nhất với Graves

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Jhin54.0%+4.2437
Aphelios56.0%+6.5150
Ashe53.5%+5.3187
Kai'Sa50.8%+1.7327
Sivir56.8%+4.774
Kog'Maw56.0%+4.075

Cặp đôi yếu nhất

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Yasuo37.3%−11.359
Tristana44.5%−5.2227
Yunara43.2%−6.6148

Cặp đôi mạnh nhất và yếu nhất của Graves

  • Lux · hỗ trợ+6.9
  • Zed · đường giữa+7.4
  • Jhin · xạ thủ+4.2
  • Nami · hỗ trợ−6.4
  • Pantheon · hỗ trợ−8.8
  • Senna · hỗ trợ−12.6

Mức phối hợp là tỷ lệ thắng khi đi cùng đồng đội đó trừ đi tỷ lệ thắng dự kiến của hai tướng khi đi chung, tính từ tỷ lệ thắng riêng của mỗi tướng ở vị trí của mình (log5). Danh sách được xếp theo cận dưới khoảng tin cậy 95% của từng cặp, nên một mẫu nhỏ không thể dẫn đầu chỉ nhờ may mắn.

Công cụ kiểm tra phối hợp đội hình Graves

Chọn đồng đội

Chọn đồng đội để xem mỗi người làm thay đổi tỷ lệ thắng của Graves (Đi rừng) ra sao, cùng ước tính cho cả đội.

Tỷ lệ thắng ước tính49,7%Chọn ít nhất một đồng đội

Đây là ước tính: cộng mức phối hợp đo được của từng cặp trên thang tỷ lệ cược và giả định các cặp độc lập với nhau. Đội hình thực tế còn phụ thuộc vào đội hình đối phương và người chơi.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về phối hợp của Graves - Phiên bản 26.20

đường giữa nào hợp nhất với Graves?

Zed. Graves (Đi rừng) thắng 56,7% trong 157 trận xếp hạng khi có Zed ở vị trí đường giữa, cao hơn 7,4 điểm so với tỷ lệ thắng riêng của hai tướng. Cũng mạnh: Aurelion Sol, Sylas.

hỗ trợ nào hợp nhất với Graves?

Lux. Graves (Đi rừng) thắng 55,8% trong 294 trận xếp hạng khi có Lux ở vị trí hỗ trợ, cao hơn 6,9 điểm so với tỷ lệ thắng riêng của hai tướng. Cũng mạnh: Rell, Rakan.

Graves phối hợp tốt với những tướng nào?

Ở phiên bản này, Graves (Đi rừng) được hưởng lợi nhiều nhất từ Lux (hỗ trợ, 55,8%), Zed (đường giữa, 56,7%), Jhin (xạ thủ, 54,0%).

Những đồng đội nào không hợp với Graves?

Graves (Đi rừng) chơi tệ nhất khi đi cùng Senna (hỗ trợ, 37,0%), Pantheon (hỗ trợ, 39,6%), Nami (hỗ trợ, 44,9%) — tất cả đều thấp hơn tỷ lệ thắng riêng của hai tướng.

Mức phối hợp được tính như thế nào?

Tính từ các trận xếp hạng đơn/đôi và linh hoạt ở phiên bản này: tỷ lệ thắng khi hai tướng cùng đội, trừ đi tỷ lệ thắng dự kiến từ tỷ lệ thắng riêng của mỗi tướng ở vị trí của mình. Số dương nghĩa là cặp đôi thắng nhiều hơn mức mà sức mạnh riêng của họ giải thích được. Mỗi cặp cần ít nhất 40 trận mới được liệt kê.