
HecarimChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Hecarim ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 625#68/173
- Sức mạnh công kích
- 66#28/173
- Giáp
- 32#3/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Hecarim (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngHecarim khởi đầu với 625 máu và 66 sức mạnh công kích, đạt 2.427 máu và 129 sức mạnh công kích ở cấp 18. Hecarim là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Hecarim là Giáp, xếp hạng #3/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Hecarim có máu nhiều hơn 3 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 625 | +106,00 | 1.044 | 1.555 | 2.427 | #68/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 66,0 | +3,70 | 80,6 | 98,5 | 128,9 | #28/173 | 123,8 |
| Giáp | 32,0 | +5,45 | 53,5 | 79,8 | 124,7 | #3/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,670 | +2,5% | 0,736 | 0,817 | 0,955 | #72/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 342 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 161 |
| Năng lượng | 280 | +40,00 | 438 | 631 | 960 | #115/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,00 | +0,75 | 9,96 | 13,58 | 19,75 | #49/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,00 | +0,80 | 10,16 | 14,02 | 20,60 | #56/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Hecarim
- Máu
- 2.427+106,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 128,9+3,70 mỗi cấp
- Giáp
- 124,7+5,45 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,955+2,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 960+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 19,75+0,75 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 20,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Hecarim qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Hecarim Đi rừng đi từ 42,6% ở phiên bản 26.8 đến 47,3% ở phiên bản 26.19 (+4,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.10 với 49,1%, tệ nhất là 26.8 với 42,6%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,0 điểm so với 48,3%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.2% | −1.0 | 2,2% | 2,9% | F |
| 26.18 | 48.3% | +1.0 | 2,2% | 2,9% | F |
| 26.17 | 47.2% | +0.8 | 1,4% | 2,8% | F |
| 26.16 | 46.4% | ±0.0 | 1,2% | 2,2% | F |
| 26.15 | 46.4% | −0.2 | 0,9% | 1,7% | F |
| 26.14 | 46.6% | −1.2 | 1,7% | — | F |
| 26.13 | 47.8% | +2.1 | 1,4% | — | F |
| 26.12 | 45.7% | −2.3 | 1,4% | — | F |
| 26.11 | 48.0% | −0.9 | 1,7% | — | F |
| 26.10 | 48.9% | +3.5 | 1,8% | — | D |
| 26.9 | 45.4% | +3.5 | 2,2% | — | F |
| 26.8 | 42.0% | — | 1,7% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.3% | −1.0 | 2,2% | 2,9% | F |
| 26.18 | 48.3% | +1.0 | 2,2% | 2,9% | F |
| 26.17 | 47.3% | +0.9 | 1,4% | 2,8% | F |
| 26.16 | 46.4% | ±0.0 | 1,2% | 2,2% | F |
| 26.15 | 46.4% | −0.4 | 0,9% | 1,7% | F |
| 26.14 | 46.8% | −1.2 | 1,7% | — | F |
| 26.13 | 48.0% | +2.3 | 1,4% | — | A |
| 26.12 | 45.8% | −2.5 | 1,4% | — | A |
| 26.11 | 48.3% | −0.8 | 1,7% | — | A |
| 26.10 | 49.1% | +3.5 | 1,8% | — | A |
| 26.9 | 45.6% | +3.0 | 2,2% | — | A |
| 26.8 | 42.6% | — | 1,7% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Hecarim theo rank
Hecarim thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (59,2%) và ít nhất ở Kim Cương (44,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 12,0% và thấp nhất ở Đồng (1,3%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Hecarim theo thời lượng trận
Đi rừngHecarim (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 53,8%. Tỉ lệ thắng giảm 7,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Hecarim muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Hecarim
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Hecarim nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Lính (CS).
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 15%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 85%
15% sát thương Hecarim gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Hecarim.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Hecarim - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Hecarim là gì?
Ở phiên bản 26.19, Hecarim khởi đầu với 625 máu, 66 sức mạnh công kích, 32 giáp, 32 kháng phép, 0,670 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Hecarim có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Hecarim có 2.427 máu ở cấp 18, tăng 106 mỗi cấp, xếp hạng #68/173 tướng.
Tầm đánh của Hecarim là bao nhiêu?
Hecarim có tầm đánh 175, vì vậy Hecarim là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Hecarim mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Hecarim Đi rừng là 47,3% ở phiên bản 26.19, giảm 1,0 điểm so với 48,3% ở phiên bản 26.18.
Hecarim mạnh nhất ở rank nào?
Hecarim có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (59,2%) và thấp nhất ở Kim Cương (44,0%).
Hecarim là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Hecarim thắng 53,8% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 46,2% các trận trên 35 phút.