Hecarim, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
46.1%
Tỷ lệ chọn
2.2%
Tỉ lệ cấm
3.2%

Hecarim Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Hecarim Tier FĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat
26.20
Số trận
2.924
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Hecarim ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
625#68/173
Sức mạnh công kích
66#28/173
Giáp
32#3/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Hecarim (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Hecarim khởi đầu với 625 máu và 66 sức mạnh công kích, đạt 2.427 máu và 129 sức mạnh công kích ở cấp 18. Hecarim là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Hecarim là Giáp, xếp hạng #3/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Hecarim có máu nhiều hơn 3 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu625+106,001.0441.5552.427#68/1732.424
Sức mạnh công kích66,0+3,7080,698,5128,9#28/173123,8
Giáp32,0+5,4553,579,8124,7#3/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,670+2,5%0,7360,8170,955#72/1730,943
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Năng lượng280+40,00438631960#115/1731.167
Hồi máu (5 giây)7,00+0,759,9613,5819,75#49/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+0,8010,1614,0220,60#56/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Hecarim

18
Máu
2.427+106,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
128,9+3,70 mỗi cấp
Giáp
124,7+5,45 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,955+2,5% mỗi cấp
Năng lượng
960+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
19,75+0,75 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Hecarim qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Hecarim Đi rừng đi từ 45,6% ở phiên bản 26.9 đến 46,3% ở phiên bản 26.20 (+0,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.10 với 49,1%, tệ nhất là 26.9 với 45,6%. Phiên bản 26.20 làm giảm 1,1 điểm so với 47,4%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2046.1%−1.22,2%3,2%F
26.1947.3%−0.91,9%2,9%F
26.1848.3%+1.02,2%2,9%F
26.1747.2%+0.81,4%2,8%F
26.1646.4%±0.01,2%2,2%F
26.1546.4%−0.20,9%1,7%F
26.1446.6%−1.21,7%—F
26.1347.8%+2.11,4%—F
26.1245.7%−2.31,4%—F
26.1148.0%−0.91,7%—F
26.1048.9%+3.51,8%—D
26.945.4%—2,2%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2046.3%−1.12,2%3,2%F
26.1947.4%−0.91,9%2,9%F
26.1848.3%+1.02,2%2,9%F
26.1747.3%+0.91,4%2,8%F
26.1646.4%±0.01,2%2,2%F
26.1546.4%−0.40,9%1,7%F
26.1446.8%−1.21,7%—F
26.1348.0%+2.31,4%—A
26.1245.8%−2.51,4%—A
26.1148.3%−0.81,7%—A
26.1049.1%+3.51,8%—A
26.945.6%—2,2%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Hecarim theo rank

Hecarim thắng nhiều nhất ở Vàng (51,2%) và ít nhất ở Đồng (32,4%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 11,6 điểm so với Sắt đến Bạc — Hecarim thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 11,1% và thấp nhất ở Sắt (1,6%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
32,4%
44,4%
51,2%
46,5%
47,2%
50,0%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

1,6%
1,6%
1,9%
1,8%
3,2%
6,2%
10,6%
11,1%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Hecarim theo thời lượng trận

Đi rừng

Hecarim (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 47,6%. Tỉ lệ thắng giảm 6,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Hecarim muốn kết thúc trận sớm.

47,6%
47,3%
47,1%
47,6%
41,6%

Hồ sơ lối chơi Hecarim

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Hecarim nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên công trình.

Phân vị so với mọi tướng

  • Hồi máu95
  • Cướp mục tiêu93
  • Sát thương giảm thiểu80
  • Khả năng hỗ trợ60
  • Khống chế42
  • Kiểm soát mục tiêu42
  • Sát thương lên tướng24
  • Điểm tầm nhìn21
  • Phá trụ21
  • Lính (CS)14
  • Sát thương lên công trình12

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 16%Sát thương vật lý và chuẩn: 84%16%
  • Sát thương phép · 16%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 84%

16% sát thương Hecarim gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Hecarim.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Hecarim - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Hecarim là gì?

Ở phiên bản 26.20, Hecarim khởi đầu với 625 máu, 66 sức mạnh công kích, 32 giáp, 32 kháng phép, 0,670 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Hecarim có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Hecarim có 2.427 máu ở cấp 18, tăng 106 mỗi cấp, xếp hạng #68/173 tướng.

Tầm đánh của Hecarim là bao nhiêu?

Hecarim có tầm đánh 175, vì vậy Hecarim là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Hecarim mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Hecarim Đi rừng là 46,3% ở phiên bản 26.20, giảm 1,1 điểm so với 47,4% ở phiên bản 26.19.

Hecarim mạnh nhất ở rank nào?

Hecarim có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,2%) và thấp nhất ở Đồng (32,4%).

Hecarim là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Hecarim thắng 47,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 41,6% các trận trên 35 phút.