Hwei, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
52.0%
Tỷ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
2.6%

HweiChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Hwei Tier SPháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận2.215
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Hwei ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
580#64/173
Sức mạnh công kích
54#97/173
Giáp
21#120/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Hwei (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Hwei khởi đầu với 580 máu và 54 sức mạnh công kích, đạt 2.433 máu và 110 sức mạnh công kích ở cấp 18. Hwei là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Hwei là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Hwei có máu nhiều hơn 64 và giáp nhiều hơn 0 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu580+109,001.0111.5362.433#64/1732.369
Sức mạnh công kích54,0+3,3067,083,0110,1#97/173104,7
Giáp21,0+4,7039,662,2100,9#120/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,690+2,5%0,7580,8410,983#57/1730,889
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng480+30,00599743990#103/173991
Hồi máu (5 giây)5,50+0,557,6710,3314,85#118/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)7,50+0,7510,4614,0820,25#64/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Hwei

18
Máu
2.433+109,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
110,1+3,30 mỗi cấp
Giáp
100,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,983+2,5% mỗi cấp
Năng lượng
990+30,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,25+0,75 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Hwei qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Hwei Đường giữa đi từ 52,9% ở phiên bản 26.8 đến 51,9% ở phiên bản 26.19 (−1,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 52,9%, tệ nhất là 26.14 với 48,2%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,5 điểm so với 50,4%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.0%+1.92,4%2,6%S
26.1850.1%−1.72,5%2,4%C
26.1751.8%+0.52,2%2,9%A
26.1651.3%+0.12,3%3,0%A
26.1551.2%+2.62,3%2,4%A
26.1448.5%−2.82,6%—F
26.1351.3%−0.32,6%—A
26.1251.6%+2.33,5%—S
26.1149.3%−0.52,3%—D
26.1049.8%−1.02,2%—C
26.950.8%−1.72,5%—A
26.852.5%—3,2%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.9%+1.51,5%2,6%A
26.1850.4%−0.81,6%2,4%B
26.1751.2%+0.61,3%2,9%A
26.1650.6%+0.22,3%3,0%B
26.1550.5%+2.32,3%2,4%A
26.1448.2%−2.52,6%—F
26.1350.7%−1.32,6%—S
26.1251.9%+3.03,5%—S
26.1149.0%−0.42,3%—A
26.1049.3%−2.22,2%—A
26.951.5%−1.42,5%—S
26.852.9%—3,2%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1954.1%+4.20,5%2,6%S
26.1849.9%−2.30,5%2,4%C
26.1752.2%+0.50,5%2,9%A
26.1651.7%−1.62,3%3,0%A
26.1553.3%+4.52,3%2,4%S
26.1448.8%−5.42,6%—F
26.1354.2%+0.72,6%—S
26.1253.5%+2.23,5%—S
26.1151.2%−4.02,4%—S
26.1055.2%+4.02,2%—S
26.951.3%+0.92,7%—S
25.2150.4%—3,0%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1848.5%−3.20,4%2,4%D
26.1751.6%+1.00,4%2,9%A
26.1550.6%+0.22,3%2,4%C
26.1350.4%+1.32,9%—S
26.749.1%−0.92,2%—A
26.250.0%—1,8%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Hwei theo rank

Hwei thắng nhiều nhất ở Vàng (54,3%) và ít nhất ở Lục Bảo (49,1%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 4,3% và thấp nhất ở Sắt (1,9%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
—
—
54,3%
53,4%
49,1%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

1,9%
2,3%
2,1%
2,5%
3,7%
3,7%
4,3%
2,8%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Hwei theo thời lượng trận

Đường giữa

Hwei (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 53,6%. Tỉ lệ thắng giảm 2,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Hwei muốn kết thúc trận sớm.

47,1%
51,0%
53,6%
50,0%
45,1%

Hồ sơ lối chơi Hwei

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Hwei nổi bật về Sát thương lên tướng và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng90
  • Điểm tầm nhìn67
  • Lính (CS)65
  • Khống chế60
  • Sát thương lên công trình49
  • Kiểm soát mục tiêu45
  • Phá trụ45
  • Cướp mục tiêu41
  • Khả năng hỗ trợ36
  • Sát thương giảm thiểu12
  • Hồi máu5

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 95%Sát thương vật lý và chuẩn: 5%95%
  • Sát thương phép · 95%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 5%

95% sát thương Hwei gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Hwei.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Hwei - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Hwei là gì?

Ở phiên bản 26.19, Hwei khởi đầu với 580 máu, 54 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,690 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Hwei có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Hwei có 2.433 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #64/173 tướng.

Tầm đánh của Hwei là bao nhiêu?

Hwei có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Hwei là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Hwei mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Hwei Đường giữa là 51,9% ở phiên bản 26.19, tăng 1,5 điểm so với 50,4% ở phiên bản 26.18.

Hwei mạnh nhất ở rank nào?

Hwei có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (54,3%) và thấp nhất ở Lục Bảo (49,1%).

Hwei là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Hwei thắng 47,1% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 45,1% các trận trên 35 phút.