
IllaoiChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Illaoi ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 656#9/173
- Sức mạnh công kích
- 65#1/173
- Giáp
- 35#19/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 350#2/173
Chỉ số cơ bản Illaoi (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngIllaoi khởi đầu với 656 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 2.611 máu và 150 sức mạnh công kích ở cấp 18. Illaoi là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Illaoi là Sức mạnh công kích, xếp hạng #1/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Illaoi có máu nhiều hơn 187 và giáp nhiều hơn 7 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 656 | +115,00 | 1.110 | 1.665 | 2.611 | #9/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 65,0 | +5,00 | 84,8 | 108,9 | 150,0 | #1/173 | 123,8 |
| Giáp | 35,0 | +5,00 | 54,8 | 78,9 | 120,0 | #19/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,5% | 0,687 | 0,762 | 0,891 | #108/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 350 | — | 350 | 350 | 350 | #2/173 | 342 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 161 |
| Năng lượng | 350 | +50,00 | 548 | 789 | 1.200 | #40/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 9,50 | +0,80 | 12,66 | 16,52 | 23,10 | #18/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,50 | +0,75 | 10,46 | 14,08 | 20,25 | #64/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Illaoi
- Máu
- 2.611+115,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 150,0+5,00 mỗi cấp
- Giáp
- 120,0+5,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,891+2,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.200+50,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 23,10+0,80 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 20,25+0,75 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Illaoi qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Illaoi Đường trên đi từ 57,6% ở phiên bản 26.8 đến 50,1% ở phiên bản 26.19 (−7,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 57,6%, tệ nhất là 26.19 với 50,1%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,1 điểm so với 51,2%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.1% | −0.8 | 2,4% | 13,5% | C |
| 26.18 | 50.9% | +0.2 | 2,4% | 13,6% | A |
| 26.17 | 50.7% | +0.1 | 2,3% | 13,1% | B |
| 26.16 | 50.6% | −1.0 | 2,3% | 13,1% | B |
| 26.15 | 51.6% | +1.0 | 2,3% | 13,1% | A |
| 26.14 | 50.6% | −1.0 | 2,3% | — | B |
| 26.13 | 51.6% | +1.1 | 2,4% | — | A |
| 26.12 | 50.5% | −1.6 | 2,4% | — | B |
| 26.11 | 52.0% | +0.9 | 2,4% | — | S |
| 26.10 | 51.1% | −2.0 | 2,5% | — | A |
| 26.9 | 53.1% | −4.4 | 2,0% | — | S |
| 26.8 | 57.4% | — | 2,0% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.1% | −1.1 | 2,3% | 13,5% | C |
| 26.18 | 51.2% | +0.4 | 2,3% | 13,6% | A |
| 26.17 | 50.8% | ±0.0 | 2,2% | 13,1% | B |
| 26.16 | 50.8% | −1.0 | 2,3% | 13,1% | A |
| 26.15 | 51.8% | +1.5 | 2,3% | 13,1% | A |
| 26.14 | 50.3% | −1.5 | 2,3% | — | B |
| 26.13 | 51.7% | +0.9 | 2,4% | — | S |
| 26.12 | 50.8% | −1.5 | 2,4% | — | S |
| 26.11 | 52.3% | +0.8 | 2,4% | — | S |
| 26.10 | 51.5% | −2.1 | 2,5% | — | S |
| 26.9 | 53.6% | −4.0 | 2,0% | — | S |
| 26.8 | 57.6% | — | 2,0% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Illaoi theo rank
Illaoi thắng nhiều nhất ở Vàng (52,1%) và ít nhất ở Lục Bảo (45,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 30,9% và thấp nhất ở Cao Thủ (4,2%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Illaoi theo thời lượng trận
Đường trênIllaoi (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 56,9%. Tỉ lệ thắng giảm 9,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Illaoi muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Illaoi
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Illaoi nổi bật về Sát thương lên tướng và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 3%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 97%
3% sát thương Illaoi gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Illaoi.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Illaoi - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Illaoi là gì?
Ở phiên bản 26.19, Illaoi khởi đầu với 656 máu, 65 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 350 tốc độ di chuyển.
Illaoi có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Illaoi có 2.611 máu ở cấp 18, tăng 115 mỗi cấp, xếp hạng #9/173 tướng.
Tầm đánh của Illaoi là bao nhiêu?
Illaoi có tầm đánh 125, vì vậy Illaoi là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 350.
Illaoi mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Illaoi Đường trên là 50,1% ở phiên bản 26.19, giảm 1,1 điểm so với 51,2% ở phiên bản 26.18.
Illaoi mạnh nhất ở rank nào?
Illaoi có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (52,1%) và thấp nhất ở Lục Bảo (45,0%).
Illaoi là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Illaoi thắng 56,9% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 47,2% các trận trên 35 phút.