Illaoi, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.2%
Tỷ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
13.8%

Illaoi Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Illaoi Tier AĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat
26.20
Số trận
4.800
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
18 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Illaoi ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
656#9/173
Sức mạnh công kích
65#1/173
Giáp
35#19/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
350#2/173

Chỉ số cơ bản Illaoi (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Illaoi khởi đầu với 656 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 2.611 máu và 150 sức mạnh công kích ở cấp 18. Illaoi là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Illaoi là Sức mạnh công kích, xếp hạng #1/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Illaoi có máu nhiều hơn 187 và giáp nhiều hơn 7 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu656+115,001.1101.6652.611#9/1732.424
Sức mạnh công kích65,0+5,0084,8108,9150,0#1/173123,8
Giáp35,0+5,0054,878,9120,0#19/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,625+2,5%0,6870,7620,891#108/1730,943
Tốc độ di chuyển350—350350350#2/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Năng lượng350+50,005487891.200#40/1731.167
Hồi máu (5 giây)9,50+0,8012,6616,5223,10#18/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)7,50+0,7510,4614,0820,25#64/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Illaoi

18
Máu
2.611+115,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
150,0+5,00 mỗi cấp
Giáp
120,0+5,00 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,891+2,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.200+50,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
23,10+0,80 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,25+0,75 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Illaoi qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Illaoi Đường trên đi từ 53,6% ở phiên bản 26.9 đến 51,5% ở phiên bản 26.20 (−2,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 53,6%, tệ nhất là 26.19 với 50,2%. Phiên bản 26.20 giúp tăng 1,3 điểm so với 50,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2051.2%+1.12,4%13,8%A
26.1950.1%−0.92,3%13,5%C
26.1850.9%+0.22,4%13,6%A
26.1750.7%+0.12,3%13,1%B
26.1650.6%−1.02,3%13,1%B
26.1551.6%+1.02,3%13,1%A
26.1450.6%−1.02,3%—B
26.1351.6%+1.12,4%—A
26.1250.5%−1.62,4%—B
26.1152.0%+0.92,4%—S
26.1051.1%−2.02,5%—A
26.953.1%—2,0%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2051.5%+1.32,3%13,8%A
26.1950.2%−1.02,3%13,5%B
26.1851.2%+0.42,3%13,6%A
26.1750.8%±0.02,2%13,1%B
26.1650.8%−1.02,3%13,1%A
26.1551.8%+1.52,3%13,1%A
26.1450.3%−1.52,3%—B
26.1351.7%+0.92,4%—S
26.1250.8%−1.52,4%—S
26.1152.3%+0.82,4%—S
26.1051.5%−2.12,5%—S
26.953.6%—2,0%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Illaoi theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 27,3% và thấp nhất ở Cao Thủ (3,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
54,3%
—
—
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

27,3%
23,2%
18,1%
14,7%
11,7%
9,0%
5,9%
3,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Illaoi theo thời lượng trận

Đường trên

Illaoi (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 58,5%. Tỉ lệ thắng giảm 11,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Illaoi muốn kết thúc trận sớm.

58,5%
58,5%
54,8%
49,0%
46,7%

Hồ sơ lối chơi Illaoi

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Illaoi nổi bật về Sát thương lên tướng và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng97
  • Sát thương lên công trình94
  • Phá trụ94
  • Lính (CS)90
  • Sát thương giảm thiểu87
  • Hồi máu76
  • Kiểm soát mục tiêu75
  • Khả năng hỗ trợ49
  • Cướp mục tiêu36
  • Điểm tầm nhìn24
  • Khống chế10

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 3%Sát thương vật lý và chuẩn: 97%3%
  • Sát thương phép · 3%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 97%

3% sát thương Illaoi gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Illaoi.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Illaoi - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Illaoi là gì?

Ở phiên bản 26.20, Illaoi khởi đầu với 656 máu, 65 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 350 tốc độ di chuyển.

Illaoi có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Illaoi có 2.611 máu ở cấp 18, tăng 115 mỗi cấp, xếp hạng #9/173 tướng.

Tầm đánh của Illaoi là bao nhiêu?

Illaoi có tầm đánh 125, vì vậy Illaoi là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 350.

Illaoi mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Illaoi Đường trên là 51,5% ở phiên bản 26.20, tăng 1,3 điểm so với 50,2% ở phiên bản 26.19.

Illaoi là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Illaoi thắng 58,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 46,7% các trận trên 35 phút.