
IreliaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Irelia ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 630#15/173
- Sức mạnh công kích
- 65#37/173
- Giáp
- 36#34/173
- Kháng phép
- 30#76/173
- Tầm đánh
- 200#85/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Irelia (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngIrelia khởi đầu với 630 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 2.585 máu và 125 sức mạnh công kích ở cấp 18. Irelia là tướng cận chiến với tầm đánh 200. Chỉ số nổi bật nhất của Irelia là Máu, xếp hạng #15/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Irelia có máu nhiều hơn 161 và giáp nhiều hơn 3 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 630 | +115,00 | 1.084 | 1.639 | 2.585 | #15/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 65,0 | +3,50 | 78,8 | 95,7 | 124,5 | #37/173 | 123,8 |
| Giáp | 36,0 | +4,70 | 54,6 | 77,2 | 115,9 | #34/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 30,0 | +2,05 | 38,1 | 48,0 | 64,9 | #76/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,656 | +2,5% | 0,721 | 0,800 | 0,935 | #83/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 342 |
| Tầm đánh | 200 | — | 200 | 200 | 200 | #85/173 | 161 |
| Năng lượng | 350 | +50,00 | 548 | 789 | 1.200 | #40/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 3,50 | +0,85 | 6,86 | 10,96 | 17,95 | #65/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Irelia
- Máu
- 2.585+115,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 124,5+3,50 mỗi cấp
- Giáp
- 115,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 64,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,935+2,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.200+50,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 17,95+0,85 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Irelia qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Irelia Đường trên đi từ 51,8% ở phiên bản 26.8 đến 48,9% ở phiên bản 26.19 (−2,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 51,8%, tệ nhất là 26.15 với 47,3%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,1 điểm so với 50,0%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.4% | −1.4 | 3,2% | 9,0% | F |
| 26.18 | 49.8% | ±0.0 | 3,4% | 9,1% | C |
| 26.17 | 49.8% | +1.7 | 3,0% | 8,5% | C |
| 26.16 | 48.1% | +0.6 | 2,8% | 7,5% | F |
| 26.15 | 47.5% | −2.3 | 2,8% | 8,3% | F |
| 26.14 | 49.7% | +0.5 | 3,0% | — | C |
| 26.13 | 49.3% | −0.9 | 3,1% | — | D |
| 26.12 | 50.1% | −0.5 | 3,2% | — | B |
| 26.11 | 50.7% | +1.2 | 3,3% | — | A |
| 26.10 | 49.5% | −1.8 | 3,0% | — | C |
| 26.9 | 51.3% | +3.5 | 3,1% | — | A |
| 26.8 | 47.7% | — | 3,0% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.9% | −1.1 | 1,7% | 9,0% | D |
| 26.18 | 50.0% | +2.0 | 1,7% | 9,1% | B |
| 26.17 | 48.0% | ±0.0 | 1,6% | 8,5% | F |
| 26.16 | 48.0% | +0.7 | 2,8% | 7,5% | F |
| 26.15 | 47.3% | −2.4 | 2,8% | 8,3% | F |
| 26.14 | 49.8% | +0.4 | 3,0% | — | C |
| 26.13 | 49.4% | −2.1 | 3,1% | — | A |
| 26.12 | 51.5% | +0.3 | 3,2% | — | S |
| 26.11 | 51.3% | +1.7 | 3,3% | — | S |
| 26.10 | 49.5% | +0.1 | 3,0% | — | A |
| 26.9 | 49.4% | −2.4 | 3,1% | — | A |
| 26.8 | 51.8% | — | 2,9% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.7% | −1.3 | 1,4% | 9,0% | D |
| 26.18 | 49.9% | −1.9 | 1,6% | 9,1% | C |
| 26.17 | 51.8% | +3.6 | 1,3% | 8,5% | A |
| 26.16 | 48.3% | +0.4 | 2,8% | 7,5% | D |
| 26.15 | 47.9% | −1.7 | 2,8% | 8,3% | F |
| 26.14 | 49.5% | +0.1 | 3,0% | — | C |
| 26.13 | 49.4% | +1.2 | 3,1% | — | S |
| 26.12 | 48.2% | −1.9 | 3,2% | — | A |
| 26.11 | 50.1% | +0.8 | 3,3% | — | S |
| 26.10 | 49.3% | −4.3 | 3,0% | — | A |
| 26.9 | 53.6% | +11.2 | 3,1% | — | S |
| 26.8 | 42.4% | — | 2,9% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Irelia theo rank
Irelia thắng nhiều nhất ở Vàng (51,9%) và ít nhất ở Bạch Kim (47,6%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Lục Bảo với 9,8% và thấp nhất ở Sắt (4,0%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Irelia theo thời lượng trận
Đường trênIrelia (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 56,3%. Tỉ lệ thắng giảm 6,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Irelia muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Irelia
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Irelia nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 24%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 76%
24% sát thương Irelia gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Irelia.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Irelia - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Irelia là gì?
Ở phiên bản 26.19, Irelia khởi đầu với 630 máu, 65 sức mạnh công kích, 36 giáp, 30 kháng phép, 0,656 tốc độ đánh, 200 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Irelia có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Irelia có 2.585 máu ở cấp 18, tăng 115 mỗi cấp, xếp hạng #15/173 tướng.
Tầm đánh của Irelia là bao nhiêu?
Irelia có tầm đánh 200, vì vậy Irelia là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Irelia mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Irelia Đường trên là 48,9% ở phiên bản 26.19, giảm 1,1 điểm so với 50,0% ở phiên bản 26.18.
Irelia mạnh nhất ở rank nào?
Irelia có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,9%) và thấp nhất ở Bạch Kim (47,6%).
Irelia là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Irelia thắng 53,7% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 46,9% các trận trên 35 phút.