Irelia, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.6%
Tỷ lệ chọn
3.3%
Tỉ lệ cấm
9.1%

Irelia Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Irelia Tier CĐấu sĩSát thủ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
5.930
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
16 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Irelia ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#15/173
Sức mạnh công kích
65#37/173
Giáp
36#34/173
Kháng phép
30#76/173
Tầm đánh
200#85/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Irelia (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Irelia khởi đầu với 630 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 2.585 máu và 125 sức mạnh công kích ở cấp 18. Irelia là tướng cận chiến với tầm đánh 200. Chỉ số nổi bật nhất của Irelia là Máu, xếp hạng #15/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Irelia có máu nhiều hơn 161 và giáp nhiều hơn 3 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu630+115,001.0841.6392.585#15/1732.424
Sức mạnh công kích65,0+3,5078,895,7124,5#37/173123,8
Giáp36,0+4,7054,677,2115,9#34/173113,0
Kháng phép30,0+2,0538,148,064,9#76/17365,1
Tốc độ đánh0,656+2,5%0,7210,8000,935#83/1730,943
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173342
Tầm đánh200—200200200#85/173161
Năng lượng350+50,005487891.200#40/1731.167
Hồi máu (5 giây)3,50+0,856,8610,9617,95#65/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Irelia

18
Máu
2.585+115,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
124,5+3,50 mỗi cấp
Giáp
115,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
64,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,935+2,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.200+50,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
17,95+0,85 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Irelia qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Irelia Đường trên đi từ 49,4% ở phiên bản 26.9 đến 50,0% ở phiên bản 26.20 (+0,6 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.12 với 51,5%, tệ nhất là 26.15 với 47,3%. Phiên bản 26.20 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 49,6%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.6%+0.63,3%9,1%C
26.1949.0%−0.83,3%8,7%D
26.1849.8%±0.03,4%9,1%C
26.1749.8%+1.73,0%8,5%C
26.1648.1%+0.62,8%7,5%F
26.1547.5%−2.32,8%8,3%F
26.1449.7%+0.53,0%—C
26.1349.3%−0.93,1%—D
26.1250.1%−0.53,2%—B
26.1150.7%+1.23,3%—A
26.1049.5%−1.83,0%—C
26.951.3%—3,1%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2050.0%+0.41,8%9,1%C
26.1949.6%−0.41,7%8,7%C
26.1850.0%+2.01,7%9,1%C
26.1748.0%±0.01,6%8,5%F
26.1648.0%+0.72,8%7,5%F
26.1547.3%−2.42,8%8,3%F
26.1449.8%+0.43,0%—C
26.1349.4%−2.13,1%—A
26.1251.5%+0.33,2%—S
26.1151.3%+1.73,3%—S
26.1049.5%+0.13,0%—A
26.949.4%—3,1%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.3%+0.71,4%9,1%D
26.1948.6%−1.31,5%8,7%F
26.1849.9%−1.91,6%9,1%C
26.1751.8%+3.61,3%8,5%A
26.1648.3%+0.42,8%7,5%D
26.1547.9%−1.72,8%8,3%F
26.1449.5%+0.13,0%—C
26.1349.4%+1.23,1%—S
26.1248.2%−1.93,2%—A
26.1150.1%+0.83,3%—S
26.1049.3%−4.33,0%—A
26.953.6%—3,1%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Irelia theo rank

Irelia thắng nhiều nhất ở Bạc (48,5%) và ít nhất ở Đồng (43,3%). Tỉ lệ thắng của Irelia gần như không đổi theo rank: chênh lệch dưới một điểm giữa Sắt–Bạc và Kim Cương trở lên. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 10,7% và thấp nhất ở Sắt (4,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
43,3%
48,5%
48,1%
48,4%
48,1%
46,8%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

4,5%
5,3%
6,9%
7,6%
8,3%
9,0%
10,7%
5,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Irelia theo thời lượng trận

Đường trên

Irelia (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 56,1%. Tỉ lệ thắng giảm 7,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Irelia muốn kết thúc trận sớm.

56,1%
55,6%
49,1%
46,2%
49,1%

Hồ sơ lối chơi Irelia

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Irelia nổi bật về Lính (CS) và Phá trụ, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.

Phân vị so với mọi tướng

  • Lính (CS)99
  • Phá trụ97
  • Sát thương lên công trình97
  • Hồi máu81
  • Sát thương giảm thiểu78
  • Kiểm soát mục tiêu75
  • Sát thương lên tướng70
  • Khả năng hỗ trợ51
  • Khống chế32
  • Cướp mục tiêu30
  • Điểm tầm nhìn15

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 24%Sát thương vật lý và chuẩn: 76%24%
  • Sát thương phép · 24%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 76%

24% sát thương Irelia gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Irelia.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Irelia - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Irelia là gì?

Ở phiên bản 26.20, Irelia khởi đầu với 630 máu, 65 sức mạnh công kích, 36 giáp, 30 kháng phép, 0,656 tốc độ đánh, 200 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Irelia có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Irelia có 2.585 máu ở cấp 18, tăng 115 mỗi cấp, xếp hạng #15/173 tướng.

Tầm đánh của Irelia là bao nhiêu?

Irelia có tầm đánh 200, vì vậy Irelia là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Irelia mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Irelia Đường trên là 50,0% ở phiên bản 26.20, tăng 0,4 điểm so với 49,6% ở phiên bản 26.19.

Irelia mạnh nhất ở rank nào?

Irelia có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (48,5%) và thấp nhất ở Đồng (43,3%).

Irelia là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Irelia thắng 56,1% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,1% các trận trên 35 phút.