
IvernChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Ivern ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 630#127/173
- Sức mạnh công kích
- 50#143/173
- Giáp
- 27#87/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 475#74/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Ivern (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngIvern khởi đầu với 630 máu và 50 sức mạnh công kích, đạt 2.313 máu và 101 sức mạnh công kích ở cấp 18. Ivern là tướng đánh xa với tầm đánh 475. Chỉ số nổi bật nhất của Ivern là Năng lượng, xếp hạng #6/173 tướng. So với Hỗ trợ trung bình, Ivern có máu nhiều hơn 107 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 630 | +99,00 | 1.021 | 1.499 | 2.313 | #127/173 | 2.206 |
| Sức mạnh công kích | 50,0 | +3,00 | 61,9 | 76,3 | 101,0 | #143/173 | 99,5 |
| Giáp | 27,0 | +4,70 | 45,6 | 68,2 | 106,9 | #87/173 | 102,2 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 54,1 |
| Tốc độ đánh | 0,644 | +3,4% | 0,730 | 0,836 | 1,016 | #33/173 | 0,896 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 331 |
| Tầm đánh | 475 | — | 475 | 475 | 475 | #74/173 | 467 |
| Năng lượng | 450 | +60,00 | 687 | 977 | 1.470 | #6/173 | 1.198 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,00 | +0,85 | 10,36 | 14,46 | 21,45 | #30/173 | 14,80 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,00 | +0,75 | 8,96 | 12,58 | 18,75 | #103/173 | 19,98 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Ivern
- Máu
- 2.313+99,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 101,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 106,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,016+3,4% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.470+60,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 21,45+0,85 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 18,75+0,75 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Ivern qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Ivern Đi rừng đi từ 45,1% ở phiên bản 26.8 đến 47,8% ở phiên bản 26.19 (+2,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 53,3%, tệ nhất là 26.8 với 45,1%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,9 điểm so với 48,8%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.1% | −0.6 | 0,8% | 0,4% | F |
| 26.18 | 48.7% | −3.0 | 0,8% | 0,4% | F |
| 26.17 | 51.6% | +3.7 | 0,8% | 0,5% | A |
| 26.16 | 48.0% | +0.2 | 1,0% | 0,4% | F |
| 26.15 | 47.8% | +0.4 | 0,6% | 0,4% | F |
| 26.14 | 47.4% | −0.2 | 0,7% | — | F |
| 26.13 | 47.7% | −2.5 | 0,8% | — | F |
| 26.12 | 50.2% | +1.2 | 0,8% | — | B |
| 26.11 | 49.0% | −1.1 | 0,8% | — | D |
| 26.10 | 50.0% | +1.9 | 1,2% | — | B |
| 26.9 | 48.1% | +2.8 | 1,1% | — | F |
| 26.8 | 45.4% | — | 1,1% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.8% | −0.9 | 0,6% | 0,4% | F |
| 26.18 | 48.8% | −4.5 | 0,6% | 0,4% | D |
| 26.17 | 53.3% | +3.4 | 0,7% | 0,5% | S |
| 26.16 | 49.9% | +1.1 | 1,0% | 0,4% | B |
| 26.15 | 48.7% | −0.3 | 0,6% | 0,4% | D |
| 26.14 | 49.1% | +1.1 | 0,7% | — | D |
| 26.13 | 48.0% | −2.4 | 0,8% | — | A |
| 26.12 | 50.4% | +1.9 | 0,8% | — | S |
| 26.11 | 48.5% | −2.0 | 0,8% | — | A |
| 26.10 | 50.5% | +1.9 | 1,2% | — | S |
| 26.9 | 48.7% | +3.6 | 1,1% | — | A |
| 26.8 | 45.0% | — | 1,1% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.5% | +0.9 | 0,2% | 0,4% | F |
| 26.18 | 46.5% | −0.9 | 0,1% | 0,4% | F |
| 26.15 | 47.4% | −3.8 | 0,6% | 0,4% | F |
| 26.11 | 51.2% | −2.2 | 0,9% | — | S |
| 26.10 | 53.4% | +2.8 | 1,3% | — | S |
| 25.18 | 50.6% | — | 1,0% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Ivern theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 1,1% và thấp nhất ở Đồng (0,3%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Ivern theo thời lượng trận
Đi rừngIvern (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 51,0%. Tỉ lệ thắng tăng 6,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Ivern mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Ivern
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Ivern nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Lính (CS).
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 65%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 35%
65% sát thương Ivern gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Ivern.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Ivern - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Ivern là gì?
Ở phiên bản 26.19, Ivern khởi đầu với 630 máu, 50 sức mạnh công kích, 27 giáp, 30 kháng phép, 0,644 tốc độ đánh, 475 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Ivern có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Ivern có 2.313 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #127/173 tướng.
Tầm đánh của Ivern là bao nhiêu?
Ivern có tầm đánh 475 (#74/173), vì vậy Ivern là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Ivern mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Ivern Đi rừng là 47,8% ở phiên bản 26.19, giảm 0,9 điểm so với 48,8% ở phiên bản 26.18.
Ivern là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Ivern thắng 43,8% các trận ngắn nhất và 50,4% các trận trên 35 phút.