Ivern, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.1%
Tỷ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
0.4%

IvernChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Ivern Tier FHỗ trợPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận682
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Ivern ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#127/173
Sức mạnh công kích
50#143/173
Giáp
27#87/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
475#74/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Ivern (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Ivern khởi đầu với 630 máu và 50 sức mạnh công kích, đạt 2.313 máu và 101 sức mạnh công kích ở cấp 18. Ivern là tướng đánh xa với tầm đánh 475. Chỉ số nổi bật nhất của Ivern là Năng lượng, xếp hạng #6/173 tướng. So với Hỗ trợ trung bình, Ivern có máu nhiều hơn 107 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Hỗ trợ
Máu630+99,001.0211.4992.313#127/1732.206
Sức mạnh công kích50,0+3,0061,976,3101,0#143/17399,5
Giáp27,0+4,7045,668,2106,9#87/173102,2
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17354,1
Tốc độ đánh0,644+3,4%0,7300,8361,016#33/1730,896
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173331
Tầm đánh475—475475475#74/173467
Năng lượng450+60,006879771.470#6/1731.198
Hồi máu (5 giây)7,00+0,8510,3614,4621,45#30/17314,80
Hồi năng lượng (5 giây)6,00+0,758,9612,5818,75#103/17319,98

Máy tính chỉ số theo cấp của Ivern

18
Máu
2.313+99,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
101,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
106,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,016+3,4% mỗi cấp
Năng lượng
1.470+60,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
21,45+0,85 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
18,75+0,75 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Ivern qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Ivern Đi rừng đi từ 45,1% ở phiên bản 26.8 đến 47,8% ở phiên bản 26.19 (+2,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 53,3%, tệ nhất là 26.8 với 45,1%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,9 điểm so với 48,8%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.1%−0.60,8%0,4%F
26.1848.7%−3.00,8%0,4%F
26.1751.6%+3.70,8%0,5%A
26.1648.0%+0.21,0%0,4%F
26.1547.8%+0.40,6%0,4%F
26.1447.4%−0.20,7%—F
26.1347.7%−2.50,8%—F
26.1250.2%+1.20,8%—B
26.1149.0%−1.10,8%—D
26.1050.0%+1.91,2%—B
26.948.1%+2.81,1%—F
26.845.4%—1,1%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.8%−0.90,6%0,4%F
26.1848.8%−4.50,6%0,4%D
26.1753.3%+3.40,7%0,5%S
26.1649.9%+1.11,0%0,4%B
26.1548.7%−0.30,6%0,4%D
26.1449.1%+1.10,7%—D
26.1348.0%−2.40,8%—A
26.1250.4%+1.90,8%—S
26.1148.5%−2.00,8%—A
26.1050.5%+1.91,2%—S
26.948.7%+3.61,1%—A
26.845.0%—1,1%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.5%+0.90,2%0,4%F
26.1846.5%−0.90,1%0,4%F
26.1547.4%−3.80,6%0,4%F
26.1151.2%−2.20,9%—S
26.1053.4%+2.81,3%—S
25.1850.6%—1,0%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Ivern theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 1,1% và thấp nhất ở Đồng (0,3%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,6%
0,3%
0,5%
0,4%
0,5%
0,5%
0,9%
1,1%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Ivern theo thời lượng trận

Đi rừng

Ivern (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 51,0%. Tỉ lệ thắng tăng 6,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Ivern mạnh dần về cuối trận.

43,8%
51,0%
43,5%
43,8%
50,4%

Hồ sơ lối chơi Ivern

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Ivern nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Lính (CS).

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế95
  • Điểm tầm nhìn78
  • Cướp mục tiêu76
  • Khả năng hỗ trợ61
  • Hồi máu39
  • Kiểm soát mục tiêu34
  • Sát thương giảm thiểu31
  • Phá trụ16
  • Sát thương lên tướng10
  • Sát thương lên công trình10
  • Lính (CS)1

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 65%Sát thương vật lý và chuẩn: 35%65%
  • Sát thương phép · 65%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 35%

65% sát thương Ivern gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Ivern.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Ivern - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Ivern là gì?

Ở phiên bản 26.19, Ivern khởi đầu với 630 máu, 50 sức mạnh công kích, 27 giáp, 30 kháng phép, 0,644 tốc độ đánh, 475 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Ivern có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Ivern có 2.313 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #127/173 tướng.

Tầm đánh của Ivern là bao nhiêu?

Ivern có tầm đánh 475 (#74/173), vì vậy Ivern là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Ivern mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Ivern Đi rừng là 47,8% ở phiên bản 26.19, giảm 0,9 điểm so với 48,8% ở phiên bản 26.18.

Ivern là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Ivern thắng 43,8% các trận ngắn nhất và 50,4% các trận trên 35 phút.