
JannaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Janna ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 570#166/173
- Sức mạnh công kích
- 47#169/173
- Giáp
- 28#101/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 325#154/173
Chỉ số cơ bản Janna (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngJanna khởi đầu với 570 máu và 47 sức mạnh công kích, đạt 2.100 máu và 90 sức mạnh công kích ở cấp 18. Janna là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Janna là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #169/173. So với Hỗ trợ trung bình, Janna có máu ít hơn 106 và giáp nhiều hơn 2 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 570 | +90,00 | 926 | 1.360 | 2.100 | #166/173 | 2.206 |
| Sức mạnh công kích | 47,0 | +2,50 | 56,9 | 68,9 | 89,5 | #169/173 | 99,5 |
| Giáp | 28,0 | +4,50 | 45,8 | 67,5 | 104,5 | #101/173 | 102,2 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 54,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +3,0% | 0,699 | 0,790 | 0,944 | #76/173 | 0,896 |
| Tốc độ di chuyển | 325 | — | 325 | 325 | 325 | #154/173 | 331 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 467 |
| Năng lượng | 360 | +50,00 | 558 | 799 | 1.210 | #35/173 | 1.198 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,55 | 7,67 | 10,33 | 14,85 | #118/173 | 14,80 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 11,50 | +0,40 | 13,08 | 15,01 | 18,30 | #105/173 | 19,98 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Janna
- Máu
- 2.100+90,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 89,5+2,50 mỗi cấp
- Giáp
- 104,5+4,50 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,944+3,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.210+50,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 18,30+0,40 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Janna qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Janna Hỗ trợ đi từ 50,0% ở phiên bản 26.8 đến 52,5% ở phiên bản 26.19 (+2,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 55,1%, tệ nhất là 26.14 với 49,6%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,7 điểm so với 51,7%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.3% | +0.7 | 3,6% | 0,6% | S |
| 26.18 | 51.6% | −1.4 | 1,7% | 0,5% | S |
| 26.17 | 53.0% | +1.6 | 1,1% | 0,5% | S |
| 26.16 | 51.4% | −3.7 | 1,3% | 0,4% | A |
| 26.15 | 55.1% | +5.9 | 1,0% | 0,4% | S |
| 26.14 | 49.2% | −2.7 | 1,2% | — | D |
| 26.13 | 51.9% | −0.5 | 1,2% | — | S |
| 26.12 | 52.4% | +1.7 | 1,2% | — | S |
| 26.11 | 50.7% | −0.5 | 1,3% | — | A |
| 26.10 | 51.2% | +0.1 | 1,4% | — | A |
| 26.9 | 51.1% | +0.7 | 1,6% | — | A |
| 26.8 | 50.4% | — | 1,3% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.5% | +0.7 | 3,5% | 0,6% | S |
| 26.18 | 51.7% | −1.5 | 1,7% | 0,5% | S |
| 26.17 | 53.2% | +1.7 | 1,1% | 0,5% | S |
| 26.16 | 51.5% | −3.6 | 1,3% | 0,4% | A |
| 26.15 | 55.1% | +5.5 | 1,0% | 0,4% | S |
| 26.14 | 49.6% | −2.5 | 1,2% | — | C |
| 26.13 | 52.1% | −0.6 | 1,2% | — | S |
| 26.12 | 52.6% | +1.9 | 1,2% | — | S |
| 26.11 | 50.8% | −0.7 | 1,3% | — | S |
| 26.10 | 51.4% | +0.4 | 1,4% | — | S |
| 26.9 | 51.0% | +1.0 | 1,6% | — | S |
| 26.8 | 50.0% | — | 1,3% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Janna theo rank
Janna thắng nhiều nhất ở Bạc (54,9%) và ít nhất ở Vàng (50,4%). Tỉ lệ thắng của Janna gần như không đổi theo rank: chênh lệch dưới một điểm giữa Sắt–Bạc và Kim Cương trở lên. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 2,0% và thấp nhất ở Sắt (0,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Janna theo thời lượng trận
Hỗ trợJanna (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 54,7%. Tỉ lệ thắng giảm 1,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Janna muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Janna
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Janna nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 82%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 18%
82% sát thương Janna gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Janna.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Janna - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Janna là gì?
Ở phiên bản 26.19, Janna khởi đầu với 570 máu, 47 sức mạnh công kích, 28 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.
Janna có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Janna có 2.100 máu ở cấp 18, tăng 90 mỗi cấp, xếp hạng #166/173 tướng.
Tầm đánh của Janna là bao nhiêu?
Janna có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Janna là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.
Janna mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Janna Hỗ trợ là 52,5% ở phiên bản 26.19, tăng 0,7 điểm so với 51,7% ở phiên bản 26.18.
Janna mạnh nhất ở rank nào?
Janna có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (54,9%) và thấp nhất ở Vàng (50,4%).
Janna là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Janna thắng 54,7% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 53,1% các trận trên 35 phút.