Jarvan IV, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.1%
Tỷ lệ chọn
1.9%
Tỉ lệ cấm
0.7%

Jarvan IVChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Jarvan IV Tier DĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận1.699
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Jarvan IV ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
640#79/173
Sức mạnh công kích
64#70/173
Giáp
36#39/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Jarvan IV (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Jarvan IV khởi đầu với 640 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.408 máu và 115 sức mạnh công kích ở cấp 18. Jarvan IV là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Jarvan IV là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Jarvan IV có máu ít hơn 16 và giáp nhiều hơn 1 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu640+104,001.0511.5532.408#79/1732.424
Sức mạnh công kích64,0+3,0075,990,3115,0#70/173123,8
Giáp36,0+4,6054,276,4114,2#39/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,658+2,5%0,7230,8020,938#78/1730,943
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Năng lượng300+55,005177831.235#33/1731.167
Hồi máu (5 giây)8,00+0,7010,7714,1419,90#45/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)6,50+0,458,2810,4514,15#138/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Jarvan IV

18
Máu
2.408+104,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
115,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
114,2+4,60 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,938+2,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.235+55,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
19,90+0,70 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
14,15+0,45 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Jarvan IV qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Jarvan IV Đi rừng đi từ 51,3% ở phiên bản 26.8 đến 49,0% ở phiên bản 26.19 (−2,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 52,4%, tệ nhất là 26.19 với 49,0%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,7 điểm so với 49,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.1%−0.31,9%0,7%D
26.1849.4%−1.11,8%0,7%D
26.1750.6%+0.42,1%0,9%B
26.1650.2%−1.32,0%0,8%B
26.1551.5%+0.72,0%0,9%A
26.1450.8%−0.32,0%—A
26.1351.1%+0.62,0%—A
26.1250.5%+1.42,1%—B
26.1149.1%−1.02,2%—D
26.1050.1%−2.42,3%—B
26.952.5%+2.12,6%—S
26.850.4%—2,4%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.0%−0.71,7%0,7%D
26.1849.7%−1.41,7%0,7%C
26.1751.1%+1.02,0%0,9%B
26.1650.1%−1.62,0%0,8%B
26.1551.6%+0.42,0%0,9%A
26.1451.3%−0.42,0%—A
26.1351.7%+0.52,0%—S
26.1251.2%+1.92,1%—S
26.1149.2%−1.12,2%—A
26.1050.4%−2.12,3%—S
26.952.4%+1.12,6%—S
26.851.3%—2,5%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Jarvan IV theo rank

Jarvan IV thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (51,6%) và ít nhất ở Kim Cương (42,8%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,5% và thấp nhất ở Bạc (0,4%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
—
—
47,3%
51,6%
50,7%
42,8%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,5%
0,7%
0,4%
0,8%
1,0%
1,3%
1,5%
0,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Jarvan IV theo thời lượng trận

Đi rừng

Jarvan IV (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 50,9%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Jarvan IV không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

48,7%
50,4%
48,9%
50,9%
48,7%

Hồ sơ lối chơi Jarvan IV

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Jarvan IV nổi bật về Cướp mục tiêu và Sát thương giảm thiểu, và thấp nhất ở Lính (CS).

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu91
  • Sát thương giảm thiểu79
  • Điểm tầm nhìn72
  • Khả năng hỗ trợ65
  • Hồi máu60
  • Khống chế49
  • Kiểm soát mục tiêu48
  • Phá trụ27
  • Sát thương lên công trình26
  • Sát thương lên tướng19
  • Lính (CS)17

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 7%Sát thương vật lý và chuẩn: 93%7%
  • Sát thương phép · 7%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 93%

7% sát thương Jarvan IV gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Jarvan IV.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Jarvan IV - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Jarvan IV là gì?

Ở phiên bản 26.19, Jarvan IV khởi đầu với 640 máu, 64 sức mạnh công kích, 36 giáp, 32 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Jarvan IV có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Jarvan IV có 2.408 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #79/173 tướng.

Tầm đánh của Jarvan IV là bao nhiêu?

Jarvan IV có tầm đánh 175, vì vậy Jarvan IV là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Jarvan IV mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Jarvan IV Đi rừng là 49,0% ở phiên bản 26.19, giảm 0,7 điểm so với 49,7% ở phiên bản 26.18.

Jarvan IV mạnh nhất ở rank nào?

Jarvan IV có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (51,6%) và thấp nhất ở Kim Cương (42,8%).

Jarvan IV là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Jarvan IV thắng 48,7% các trận ngắn nhất và 48,7% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.