
Jarvan IVChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Jarvan IV ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 640#79/173
- Sức mạnh công kích
- 64#70/173
- Giáp
- 36#39/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Jarvan IV (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngJarvan IV khởi đầu với 640 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.408 máu và 115 sức mạnh công kích ở cấp 18. Jarvan IV là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Jarvan IV là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Jarvan IV có máu ít hơn 16 và giáp nhiều hơn 1 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 640 | +104,00 | 1.051 | 1.553 | 2.408 | #79/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 64,0 | +3,00 | 75,9 | 90,3 | 115,0 | #70/173 | 123,8 |
| Giáp | 36,0 | +4,60 | 54,2 | 76,4 | 114,2 | #39/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +2,5% | 0,723 | 0,802 | 0,938 | #78/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 342 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 161 |
| Năng lượng | 300 | +55,00 | 517 | 783 | 1.235 | #33/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,00 | +0,70 | 10,77 | 14,14 | 19,90 | #45/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,50 | +0,45 | 8,28 | 10,45 | 14,15 | #138/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Jarvan IV
- Máu
- 2.408+104,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 115,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 114,2+4,60 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,938+2,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.235+55,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 19,90+0,70 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 14,15+0,45 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Jarvan IV qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Jarvan IV Đi rừng đi từ 51,3% ở phiên bản 26.8 đến 49,0% ở phiên bản 26.19 (−2,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 52,4%, tệ nhất là 26.19 với 49,0%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,7 điểm so với 49,7%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.1% | −0.3 | 1,9% | 0,7% | D |
| 26.18 | 49.4% | −1.1 | 1,8% | 0,7% | D |
| 26.17 | 50.6% | +0.4 | 2,1% | 0,9% | B |
| 26.16 | 50.2% | −1.3 | 2,0% | 0,8% | B |
| 26.15 | 51.5% | +0.7 | 2,0% | 0,9% | A |
| 26.14 | 50.8% | −0.3 | 2,0% | — | A |
| 26.13 | 51.1% | +0.6 | 2,0% | — | A |
| 26.12 | 50.5% | +1.4 | 2,1% | — | B |
| 26.11 | 49.1% | −1.0 | 2,2% | — | D |
| 26.10 | 50.1% | −2.4 | 2,3% | — | B |
| 26.9 | 52.5% | +2.1 | 2,6% | — | S |
| 26.8 | 50.4% | — | 2,4% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.0% | −0.7 | 1,7% | 0,7% | D |
| 26.18 | 49.7% | −1.4 | 1,7% | 0,7% | C |
| 26.17 | 51.1% | +1.0 | 2,0% | 0,9% | B |
| 26.16 | 50.1% | −1.6 | 2,0% | 0,8% | B |
| 26.15 | 51.6% | +0.4 | 2,0% | 0,9% | A |
| 26.14 | 51.3% | −0.4 | 2,0% | — | A |
| 26.13 | 51.7% | +0.5 | 2,0% | — | S |
| 26.12 | 51.2% | +1.9 | 2,1% | — | S |
| 26.11 | 49.2% | −1.1 | 2,2% | — | A |
| 26.10 | 50.4% | −2.1 | 2,3% | — | S |
| 26.9 | 52.4% | +1.1 | 2,6% | — | S |
| 26.8 | 51.3% | — | 2,5% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Jarvan IV theo rank
Jarvan IV thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (51,6%) và ít nhất ở Kim Cương (42,8%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,5% và thấp nhất ở Bạc (0,4%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Jarvan IV theo thời lượng trận
Đi rừngJarvan IV (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 50,9%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Jarvan IV không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Jarvan IV
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Jarvan IV nổi bật về Cướp mục tiêu và Sát thương giảm thiểu, và thấp nhất ở Lính (CS).
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 7%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 93%
7% sát thương Jarvan IV gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Jarvan IV.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Jarvan IV - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Jarvan IV là gì?
Ở phiên bản 26.19, Jarvan IV khởi đầu với 640 máu, 64 sức mạnh công kích, 36 giáp, 32 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Jarvan IV có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Jarvan IV có 2.408 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #79/173 tướng.
Tầm đánh của Jarvan IV là bao nhiêu?
Jarvan IV có tầm đánh 175, vì vậy Jarvan IV là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Jarvan IV mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Jarvan IV Đi rừng là 49,0% ở phiên bản 26.19, giảm 0,7 điểm so với 49,7% ở phiên bản 26.18.
Jarvan IV mạnh nhất ở rank nào?
Jarvan IV có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (51,6%) và thấp nhất ở Kim Cương (42,8%).
Jarvan IV là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Jarvan IV thắng 48,7% các trận ngắn nhất và 48,7% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.