
JaxChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Jax ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 650#84/173
- Sức mạnh công kích
- 68#11/173
- Giáp
- 36#83/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 350#2/173
Chỉ số cơ bản Jax (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngJax khởi đầu với 650 máu và 68 sức mạnh công kích, đạt 2.401 máu và 140 sức mạnh công kích ở cấp 18. Jax là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Jax là Tốc độ di chuyển, xếp hạng #2/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Jax có máu ít hơn 23 và giáp ít hơn 6 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 650 | +103,00 | 1.057 | 1.554 | 2.401 | #84/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 68,0 | +4,25 | 84,8 | 105,3 | 140,3 | #11/173 | 123,8 |
| Giáp | 36,0 | +4,20 | 52,6 | 72,9 | 107,4 | #83/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,638 | +3,4% | 0,724 | 0,828 | 1,007 | #41/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 350 | — | 350 | 350 | 350 | #2/173 | 342 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 161 |
| Năng lượng | 339 | +52,00 | 544 | 795 | 1.223 | #34/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,50 | +0,55 | 10,67 | 13,33 | 17,85 | #66/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,20 | +0,70 | 10,97 | 14,34 | 20,10 | #68/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Jax
- Máu
- 2.401+103,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 140,3+4,25 mỗi cấp
- Giáp
- 107,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,007+3,4% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.223+52,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 17,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 20,10+0,70 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Jax qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Jax Đường trên đi từ 53,1% ở phiên bản 26.8 đến 48,5% ở phiên bản 26.19 (−4,6 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 53,1%, tệ nhất là 26.12 với 47,7%. Phiên bản 26.19 làm giảm 3,1 điểm so với 51,6%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.6% | −2.8 | 3,9% | 7,9% | F |
| 26.18 | 50.3% | +0.7 | 4,6% | 8,9% | B |
| 26.17 | 49.6% | −0.3 | 4,7% | 8,7% | C |
| 26.16 | 50.0% | −1.6 | 4,3% | 8,7% | C |
| 26.15 | 51.6% | +1.8 | 4,8% | 9,2% | A |
| 26.14 | 49.8% | −0.9 | 4,7% | — | C |
| 26.13 | 50.7% | +1.7 | 4,5% | — | B |
| 26.12 | 49.0% | −0.9 | 4,3% | — | D |
| 26.11 | 49.9% | +0.1 | 3,7% | — | C |
| 26.10 | 49.8% | +0.1 | 3,8% | — | C |
| 26.9 | 49.8% | −1.1 | 4,0% | — | C |
| 26.8 | 50.9% | — | 4,4% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.5% | −3.1 | 2,7% | 7,9% | D |
| 26.18 | 51.6% | +2.0 | 2,7% | 8,9% | S |
| 26.17 | 49.6% | −0.1 | 2,6% | 8,7% | C |
| 26.16 | 49.6% | −2.2 | 4,3% | 8,7% | C |
| 26.15 | 51.8% | +2.2 | 4,8% | 9,2% | A |
| 26.14 | 49.6% | +0.1 | 4,7% | — | C |
| 26.13 | 49.5% | +1.9 | 4,5% | — | A |
| 26.12 | 47.7% | −1.5 | 4,3% | — | A |
| 26.11 | 49.1% | +0.1 | 3,7% | — | A |
| 26.10 | 49.0% | −0.9 | 3,8% | — | A |
| 26.9 | 49.9% | −3.2 | 4,0% | — | A |
| 26.8 | 53.1% | — | 4,4% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 45.1% | −3.7 | 1,1% | 7,9% | F |
| 26.18 | 48.8% | −1.3 | 1,7% | 8,9% | D |
| 26.17 | 50.1% | −0.4 | 2,0% | 8,7% | B |
| 26.16 | 50.5% | −0.5 | 4,3% | 8,7% | B |
| 26.15 | 50.9% | +0.3 | 4,8% | 9,2% | B |
| 26.14 | 50.6% | −1.7 | 4,7% | — | B |
| 26.13 | 52.3% | +1.1 | 4,5% | — | S |
| 26.12 | 51.1% | ±0.0 | 4,3% | — | S |
| 26.11 | 51.1% | +0.1 | 3,7% | — | S |
| 26.10 | 51.0% | +2.0 | 3,8% | — | S |
| 26.9 | 49.0% | +2.3 | 4,0% | — | A |
| 26.8 | 46.7% | — | 4,4% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Jax theo rank
Jax thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (52,8%) và ít nhất ở Lục Bảo (47,1%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 15,6% và thấp nhất ở Bạc (5,8%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Jax theo thời lượng trận
Đường trênJax (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 50,4%. Tỉ lệ thắng giảm 3,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Jax muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Jax
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Jax nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 43%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 57%
43% sát thương Jax gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Jax.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Jax - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Jax là gì?
Ở phiên bản 26.19, Jax khởi đầu với 650 máu, 68 sức mạnh công kích, 36 giáp, 32 kháng phép, 0,638 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 350 tốc độ di chuyển.
Jax có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Jax có 2.401 máu ở cấp 18, tăng 103 mỗi cấp, xếp hạng #84/173 tướng.
Tầm đánh của Jax là bao nhiêu?
Jax có tầm đánh 125, vì vậy Jax là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 350.
Jax mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Jax Đường trên là 48,5% ở phiên bản 26.19, giảm 3,1 điểm so với 51,6% ở phiên bản 26.18.
Jax mạnh nhất ở rank nào?
Jax có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (52,8%) và thấp nhất ở Lục Bảo (47,1%).
Jax là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Jax thắng 50,4% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 46,7% các trận trên 35 phút.