Jax, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
47.6%
Tỷ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
7.9%

JaxChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Jax Tier FĐấu sĩ
Ban cap nhat26.19
Số trận3.525
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Jax ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
650#84/173
Sức mạnh công kích
68#11/173
Giáp
36#83/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
350#2/173

Chỉ số cơ bản Jax (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Jax khởi đầu với 650 máu và 68 sức mạnh công kích, đạt 2.401 máu và 140 sức mạnh công kích ở cấp 18. Jax là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Jax là Tốc độ di chuyển, xếp hạng #2/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Jax có máu ít hơn 23 và giáp ít hơn 6 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu650+103,001.0571.5542.401#84/1732.424
Sức mạnh công kích68,0+4,2584,8105,3140,3#11/173123,8
Giáp36,0+4,2052,672,9107,4#83/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,638+3,4%0,7240,8281,007#41/1730,943
Tốc độ di chuyển350—350350350#2/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Năng lượng339+52,005447951.223#34/1731.167
Hồi máu (5 giây)8,50+0,5510,6713,3317,85#66/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)8,20+0,7010,9714,3420,10#68/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Jax

18
Máu
2.401+103,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
140,3+4,25 mỗi cấp
Giáp
107,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,007+3,4% mỗi cấp
Năng lượng
1.223+52,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
17,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,10+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Jax qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Jax Đường trên đi từ 53,1% ở phiên bản 26.8 đến 48,5% ở phiên bản 26.19 (−4,6 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 53,1%, tệ nhất là 26.12 với 47,7%. Phiên bản 26.19 làm giảm 3,1 điểm so với 51,6%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.6%−2.83,9%7,9%F
26.1850.3%+0.74,6%8,9%B
26.1749.6%−0.34,7%8,7%C
26.1650.0%−1.64,3%8,7%C
26.1551.6%+1.84,8%9,2%A
26.1449.8%−0.94,7%—C
26.1350.7%+1.74,5%—B
26.1249.0%−0.94,3%—D
26.1149.9%+0.13,7%—C
26.1049.8%+0.13,8%—C
26.949.8%−1.14,0%—C
26.850.9%—4,4%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.5%−3.12,7%7,9%D
26.1851.6%+2.02,7%8,9%S
26.1749.6%−0.12,6%8,7%C
26.1649.6%−2.24,3%8,7%C
26.1551.8%+2.24,8%9,2%A
26.1449.6%+0.14,7%—C
26.1349.5%+1.94,5%—A
26.1247.7%−1.54,3%—A
26.1149.1%+0.13,7%—A
26.1049.0%−0.93,8%—A
26.949.9%−3.24,0%—A
26.853.1%—4,4%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1945.1%−3.71,1%7,9%F
26.1848.8%−1.31,7%8,9%D
26.1750.1%−0.42,0%8,7%B
26.1650.5%−0.54,3%8,7%B
26.1550.9%+0.34,8%9,2%B
26.1450.6%−1.74,7%—B
26.1352.3%+1.14,5%—S
26.1251.1%±0.04,3%—S
26.1151.1%+0.13,7%—S
26.1051.0%+2.03,8%—S
26.949.0%+2.34,0%—A
26.846.7%—4,4%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Jax theo rank

Jax thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (52,8%) và ít nhất ở Lục Bảo (47,1%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 15,6% và thấp nhất ở Bạc (5,8%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
50,2%
52,1%
52,8%
47,1%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

6,5%
6,5%
5,8%
5,8%
7,8%
8,9%
11,3%
15,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Jax theo thời lượng trận

Đường trên

Jax (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 50,4%. Tỉ lệ thắng giảm 3,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Jax muốn kết thúc trận sớm.

50,4%
49,1%
50,3%
50,0%
46,7%

Hồ sơ lối chơi Jax

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Jax nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình92
  • Phá trụ91
  • Kiểm soát mục tiêu86
  • Cướp mục tiêu74
  • Sát thương giảm thiểu65
  • Hồi máu58
  • Khả năng hỗ trợ50
  • Lính (CS)46
  • Điểm tầm nhìn42
  • Sát thương lên tướng41
  • Khống chế36

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 43%Sát thương vật lý và chuẩn: 57%43%
  • Sát thương phép · 43%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 57%

43% sát thương Jax gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Jax.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Jax - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Jax là gì?

Ở phiên bản 26.19, Jax khởi đầu với 650 máu, 68 sức mạnh công kích, 36 giáp, 32 kháng phép, 0,638 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 350 tốc độ di chuyển.

Jax có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Jax có 2.401 máu ở cấp 18, tăng 103 mỗi cấp, xếp hạng #84/173 tướng.

Tầm đánh của Jax là bao nhiêu?

Jax có tầm đánh 125, vì vậy Jax là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 350.

Jax mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Jax Đường trên là 48,5% ở phiên bản 26.19, giảm 3,1 điểm so với 51,6% ở phiên bản 26.18.

Jax mạnh nhất ở rank nào?

Jax có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (52,8%) và thấp nhất ở Lục Bảo (47,1%).

Jax là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Jax thắng 50,4% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 46,7% các trận trên 35 phút.