Jayce, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
47.5%
Tỷ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
1.4%

JayceChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Jayce Tier FĐấu sĩXạ thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận1.471
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Jayce ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
590#57/173
Sức mạnh công kích
59#21/173
Giáp
22#86/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Jayce (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Jayce khởi đầu với 590 máu và 59 sức mạnh công kích, đạt 2.443 máu và 131 sức mạnh công kích ở cấp 18. Jayce là tướng cận chiến với tầm đánh 125. So với Đấu sĩ trung bình, Jayce có máu nhiều hơn 19 và giáp ít hơn 6 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu590+109,001.0211.5462.443#57/1732.424
Sức mạnh công kích59,0+4,2575,896,3131,3#21/173123,8
Giáp22,0+5,0041,865,9107,0#86/173113,0
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17365,1
Tốc độ đánh0,658+3,0%0,7360,8310,994#50/1730,943
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Năng lượng375+45,005537701.140#55/1731.167
Hồi máu (5 giây)6,00+0,608,3711,2716,20#98/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)6,00+0,809,1613,0219,60#80/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Jayce

18
Máu
2.443+109,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
131,3+4,25 mỗi cấp
Giáp
107,0+5,00 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,994+3,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.140+45,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,20+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Jayce qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Jayce Đường trên đi từ 50,5% ở phiên bản 26.8 đến 47,9% ở phiên bản 26.19 (−2,6 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.13 với 51,8%, tệ nhất là 26.16 với 43,0%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 48,0%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.5%+0.21,6%1,4%F
26.1847.4%−2.01,7%1,3%F
26.1749.3%+5.61,3%1,3%D
26.1643.7%−4.91,5%1,2%F
26.1548.5%+1.41,3%1,3%F
26.1447.1%−3.41,5%—F
26.1350.5%+1.21,5%—B
26.1249.3%+0.81,5%—D
26.1148.5%−0.21,5%—F
26.1048.8%+1.51,4%—F
26.947.3%−2.81,7%—F
26.850.0%—1,6%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.9%−0.11,1%1,4%F
26.1848.0%−1.11,1%1,3%F
26.1749.1%+6.10,8%1,3%D
26.1643.0%−4.41,5%1,2%F
26.1547.4%−0.51,3%1,3%F
26.1447.9%−4.01,5%—F
26.1351.8%+2.31,5%—S
26.1249.5%+1.51,5%—A
26.1148.1%−0.41,4%—A
26.1048.5%+3.01,4%—A
26.945.5%−4.91,7%—B
26.850.5%—1,6%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1945.0%−2.10,3%1,4%F
26.1847.1%+3.80,3%1,3%F
26.1743.3%−2.30,3%1,3%F
26.1645.6%−4.21,5%1,2%F
26.1549.8%+2.41,3%1,3%C
26.1447.4%−0.31,5%—F
26.1347.7%−0.51,5%—A
26.1248.1%−2.31,5%—A
26.1150.4%+1.71,5%—S
26.1048.8%−0.41,4%—A
26.949.1%−4.01,7%—A
26.853.2%—1,7%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.2%−8.90,3%1,4%F
26.1757.1%+10.90,2%1,3%S
26.1346.3%+4.91,5%—A
26.1141.4%−9.01,5%—B
26.1050.4%−1.01,4%—S
26.951.5%+0.11,7%—S
26.751.4%+5.91,4%—S
26.645.5%−1.61,4%—B
26.547.1%−1.01,5%—A
26.448.1%−0.91,6%—A
26.349.0%+0.51,5%—A
26.248.6%—1,8%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Jayce theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 9,9% và thấp nhất ở Đồng (0,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,6%
0,1%
0,4%
0,5%
1,0%
2,4%
6,7%
9,9%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Jayce theo thời lượng trận

Đường trên

Jayce (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 49,3%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Jayce không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

45,4%
49,3%
49,1%
46,8%
46,3%

Hồ sơ lối chơi Jayce

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Jayce nổi bật về Sát thương lên tướng và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng88
  • Sát thương lên công trình86
  • Phá trụ83
  • Kiểm soát mục tiêu80
  • Cướp mục tiêu70
  • Lính (CS)66
  • Sát thương giảm thiểu51
  • Điểm tầm nhìn50
  • Khả năng hỗ trợ39
  • Khống chế29
  • Hồi máu25

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 18%Sát thương vật lý và chuẩn: 82%18%
  • Sát thương phép · 18%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 82%

18% sát thương Jayce gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Jayce.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Jayce - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Jayce là gì?

Ở phiên bản 26.19, Jayce khởi đầu với 590 máu, 59 sức mạnh công kích, 22 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Jayce có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Jayce có 2.443 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #57/173 tướng.

Tầm đánh của Jayce là bao nhiêu?

Jayce có tầm đánh 125, vì vậy Jayce là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Jayce mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Jayce Đường trên là 47,9% ở phiên bản 26.19, giảm 0,1 điểm so với 48,0% ở phiên bản 26.18.

Jayce là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Jayce thắng 45,4% các trận ngắn nhất và 46,3% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.