
JayceChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Jayce ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 590#57/173
- Sức mạnh công kích
- 59#21/173
- Giáp
- 22#86/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Jayce (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngJayce khởi đầu với 590 máu và 59 sức mạnh công kích, đạt 2.443 máu và 131 sức mạnh công kích ở cấp 18. Jayce là tướng cận chiến với tầm đánh 125. So với Đấu sĩ trung bình, Jayce có máu nhiều hơn 19 và giáp ít hơn 6 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 590 | +109,00 | 1.021 | 1.546 | 2.443 | #57/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 59,0 | +4,25 | 75,8 | 96,3 | 131,3 | #21/173 | 123,8 |
| Giáp | 22,0 | +5,00 | 41,8 | 65,9 | 107,0 | #86/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +3,0% | 0,736 | 0,831 | 0,994 | #50/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 342 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 161 |
| Năng lượng | 375 | +45,00 | 553 | 770 | 1.140 | #55/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,00 | +0,60 | 8,37 | 11,27 | 16,20 | #98/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,00 | +0,80 | 9,16 | 13,02 | 19,60 | #80/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Jayce
- Máu
- 2.443+109,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 131,3+4,25 mỗi cấp
- Giáp
- 107,0+5,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,994+3,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.140+45,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 16,20+0,60 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 19,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Jayce qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Jayce Đường trên đi từ 50,5% ở phiên bản 26.8 đến 47,9% ở phiên bản 26.19 (−2,6 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.13 với 51,8%, tệ nhất là 26.16 với 43,0%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 48,0%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.5% | +0.2 | 1,6% | 1,4% | F |
| 26.18 | 47.4% | −2.0 | 1,7% | 1,3% | F |
| 26.17 | 49.3% | +5.6 | 1,3% | 1,3% | D |
| 26.16 | 43.7% | −4.9 | 1,5% | 1,2% | F |
| 26.15 | 48.5% | +1.4 | 1,3% | 1,3% | F |
| 26.14 | 47.1% | −3.4 | 1,5% | — | F |
| 26.13 | 50.5% | +1.2 | 1,5% | — | B |
| 26.12 | 49.3% | +0.8 | 1,5% | — | D |
| 26.11 | 48.5% | −0.2 | 1,5% | — | F |
| 26.10 | 48.8% | +1.5 | 1,4% | — | F |
| 26.9 | 47.3% | −2.8 | 1,7% | — | F |
| 26.8 | 50.0% | — | 1,6% | — | C |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.9% | −0.1 | 1,1% | 1,4% | F |
| 26.18 | 48.0% | −1.1 | 1,1% | 1,3% | F |
| 26.17 | 49.1% | +6.1 | 0,8% | 1,3% | D |
| 26.16 | 43.0% | −4.4 | 1,5% | 1,2% | F |
| 26.15 | 47.4% | −0.5 | 1,3% | 1,3% | F |
| 26.14 | 47.9% | −4.0 | 1,5% | — | F |
| 26.13 | 51.8% | +2.3 | 1,5% | — | S |
| 26.12 | 49.5% | +1.5 | 1,5% | — | A |
| 26.11 | 48.1% | −0.4 | 1,4% | — | A |
| 26.10 | 48.5% | +3.0 | 1,4% | — | A |
| 26.9 | 45.5% | −4.9 | 1,7% | — | B |
| 26.8 | 50.5% | — | 1,6% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 45.0% | −2.1 | 0,3% | 1,4% | F |
| 26.18 | 47.1% | +3.8 | 0,3% | 1,3% | F |
| 26.17 | 43.3% | −2.3 | 0,3% | 1,3% | F |
| 26.16 | 45.6% | −4.2 | 1,5% | 1,2% | F |
| 26.15 | 49.8% | +2.4 | 1,3% | 1,3% | C |
| 26.14 | 47.4% | −0.3 | 1,5% | — | F |
| 26.13 | 47.7% | −0.5 | 1,5% | — | A |
| 26.12 | 48.1% | −2.3 | 1,5% | — | A |
| 26.11 | 50.4% | +1.7 | 1,5% | — | S |
| 26.10 | 48.8% | −0.4 | 1,4% | — | A |
| 26.9 | 49.1% | −4.0 | 1,7% | — | A |
| 26.8 | 53.2% | — | 1,7% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.2% | −8.9 | 0,3% | 1,4% | F |
| 26.17 | 57.1% | +10.9 | 0,2% | 1,3% | S |
| 26.13 | 46.3% | +4.9 | 1,5% | — | A |
| 26.11 | 41.4% | −9.0 | 1,5% | — | B |
| 26.10 | 50.4% | −1.0 | 1,4% | — | S |
| 26.9 | 51.5% | +0.1 | 1,7% | — | S |
| 26.7 | 51.4% | +5.9 | 1,4% | — | S |
| 26.6 | 45.5% | −1.6 | 1,4% | — | B |
| 26.5 | 47.1% | −1.0 | 1,5% | — | A |
| 26.4 | 48.1% | −0.9 | 1,6% | — | A |
| 26.3 | 49.0% | +0.5 | 1,5% | — | A |
| 26.2 | 48.6% | — | 1,8% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Jayce theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 9,9% và thấp nhất ở Đồng (0,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Jayce theo thời lượng trận
Đường trênJayce (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 49,3%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Jayce không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Jayce
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Jayce nổi bật về Sát thương lên tướng và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 18%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 82%
18% sát thương Jayce gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Jayce.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Jayce - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Jayce là gì?
Ở phiên bản 26.19, Jayce khởi đầu với 590 máu, 59 sức mạnh công kích, 22 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Jayce có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Jayce có 2.443 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #57/173 tướng.
Tầm đánh của Jayce là bao nhiêu?
Jayce có tầm đánh 125, vì vậy Jayce là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Jayce mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Jayce Đường trên là 47,9% ở phiên bản 26.19, giảm 0,1 điểm so với 48,0% ở phiên bản 26.18.
Jayce là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Jayce thắng 45,4% các trận ngắn nhất và 46,3% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.