
KarmaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Karma ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 630#40/173
- Sức mạnh công kích
- 49#149/173
- Giáp
- 28#46/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 525#46/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Karma (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngKarma khởi đầu với 630 máu và 49 sức mạnh công kích, đạt 2.483 máu và 100 sức mạnh công kích ở cấp 18. Karma là tướng đánh xa với tầm đánh 525. So với Pháp sư trung bình, Karma có máu nhiều hơn 114 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 630 | +109,00 | 1.061 | 1.586 | 2.483 | #40/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 49,0 | +3,00 | 60,9 | 75,3 | 100,0 | #149/173 | 104,7 |
| Giáp | 28,0 | +5,00 | 47,8 | 71,9 | 113,0 | #46/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,3% | 0,682 | 0,751 | 0,869 | #120/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 334 |
| Tầm đánh | 525 | — | 525 | 525 | 525 | #46/173 | 528 |
| Năng lượng | 374 | +40,00 | 532 | 725 | 1.054 | #75/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,55 | 7,67 | 10,33 | 14,85 | #118/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 13,00 | +0,80 | 16,16 | 20,02 | 26,60 | #4/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Karma
- Máu
- 2.483+109,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 100,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 113,0+5,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,869+2,3% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.054+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 26,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Karma qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Karma Hỗ trợ đi từ 49,8% ở phiên bản 26.8 đến 49,0% ở phiên bản 26.19 (−0,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.18 với 51,4%, tệ nhất là 26.16 với 47,8%. Phiên bản 26.19 làm giảm 2,5 điểm so với 51,4%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.1% | −2.2 | 2,5% | 1,9% | D |
| 26.18 | 51.3% | +2.0 | 2,5% | 2,0% | A |
| 26.17 | 49.3% | +0.9 | 2,3% | 1,7% | D |
| 26.16 | 48.4% | −0.6 | 2,5% | 1,5% | F |
| 26.15 | 49.0% | −0.4 | 2,2% | 1,7% | D |
| 26.14 | 49.4% | +1.6 | 2,3% | — | D |
| 26.13 | 47.8% | −2.5 | 2,3% | — | F |
| 26.12 | 50.3% | +1.8 | 2,3% | — | B |
| 26.11 | 48.5% | −0.9 | 2,2% | — | F |
| 26.10 | 49.5% | +1.4 | 2,3% | — | C |
| 26.9 | 48.0% | −1.4 | 2,6% | — | F |
| 26.8 | 49.5% | — | 2,8% | — | C |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.0% | −2.5 | 2,3% | 1,9% | D |
| 26.18 | 51.4% | +2.2 | 2,3% | 2,0% | A |
| 26.17 | 49.2% | +1.4 | 2,2% | 1,7% | D |
| 26.16 | 47.8% | −1.5 | 2,5% | 1,5% | F |
| 26.15 | 49.3% | −0.6 | 2,2% | 1,7% | D |
| 26.14 | 49.9% | +1.8 | 2,3% | — | C |
| 26.13 | 48.1% | −2.2 | 2,3% | — | A |
| 26.12 | 50.3% | +1.6 | 2,3% | — | S |
| 26.11 | 48.7% | −0.7 | 2,2% | — | A |
| 26.10 | 49.4% | +1.0 | 2,3% | — | A |
| 26.9 | 48.4% | −1.4 | 2,6% | — | A |
| 26.8 | 49.8% | — | 2,8% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Karma theo rank
Karma thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (53,0%) và ít nhất ở Bạch Kim (42,1%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 2,1% và thấp nhất ở Đồng (0,4%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Karma theo thời lượng trận
Hỗ trợKarma (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 54,8%. Tỉ lệ thắng giảm 6,4 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Karma muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Karma
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Karma nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 89%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 11%
89% sát thương Karma gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Karma.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Karma - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Karma là gì?
Ở phiên bản 26.19, Karma khởi đầu với 630 máu, 49 sức mạnh công kích, 28 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Karma có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Karma có 2.483 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #40/173 tướng.
Tầm đánh của Karma là bao nhiêu?
Karma có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Karma là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Karma mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Karma Hỗ trợ là 49,0% ở phiên bản 26.19, giảm 2,5 điểm so với 51,4% ở phiên bản 26.18.
Karma mạnh nhất ở rank nào?
Karma có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (53,0%) và thấp nhất ở Bạch Kim (42,1%).
Karma là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Karma thắng 54,8% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 48,5% các trận trên 35 phút.