Karthus, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.9%
Tỷ lệ chọn
1.0%
Tỉ lệ cấm
0.5%

KarthusChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Karthus Tier DPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận937
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Karthus ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
620#38/173
Sức mạnh công kích
46#142/173
Giáp
21#120/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
450#75/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Karthus (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Karthus khởi đầu với 620 máu và 46 sức mạnh công kích, đạt 2.490 máu và 101 sức mạnh công kích ở cấp 18. Karthus là tướng đánh xa với tầm đánh 450. So với Pháp sư trung bình, Karthus có máu nhiều hơn 121 và giáp nhiều hơn 0 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu620+110,001.0551.5852.490#38/1732.369
Sức mạnh công kích46,0+3,2558,874,5101,3#142/173104,7
Giáp21,0+4,7039,662,2100,9#120/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,625+2,1%0,6770,7410,849#130/1730,889
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173334
Tầm đánh450—450450450#75/173528
Năng lượng467+31,00589739994#101/173991
Hồi máu (5 giây)6,50+0,558,6711,3315,85#105/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Karthus

18
Máu
2.490+110,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
101,3+3,25 mỗi cấp
Giáp
100,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,849+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
994+31,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
15,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Karthus qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Karthus Đi rừng đi từ 49,2% ở phiên bản 26.8 đến 48,3% ở phiên bản 26.19 (−0,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 55,4%, tệ nhất là 26.15 với 46,0%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,4 điểm so với 49,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.9%−0.91,0%0,5%D
26.1849.8%+1.61,2%0,5%C
26.1748.1%−0.60,7%0,5%F
26.1648.8%+1.20,6%0,5%D
26.1547.6%−5.00,6%0,5%F
26.1452.6%+4.00,9%—S
26.1348.6%−0.61,0%—F
26.1249.3%−1.21,1%—D
26.1150.4%+1.51,2%—B
26.1048.9%−6.41,2%—D
26.955.3%+8.01,4%—S
26.847.3%—0,9%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.3%−1.40,7%0,5%D
26.1849.7%+2.70,7%0,5%C
26.1747.0%−3.40,4%0,5%F
26.1650.4%+4.40,6%0,5%B
26.1546.0%−5.70,6%0,5%F
26.1451.6%+3.80,9%—A
26.1347.9%+0.31,0%—A
26.1247.5%−0.71,1%—A
26.1148.3%+0.11,2%—A
26.1048.1%−7.31,2%—A
26.955.4%+6.21,4%—S
26.849.2%—0,9%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1954.7%+1.10,2%0,5%S
26.1853.5%+1.00,3%0,5%S
26.1752.5%+7.90,1%0,5%A
26.1644.6%−6.70,6%0,5%F
26.1551.3%−2.10,6%0,5%B
26.1453.4%+4.80,9%—S
26.1348.6%−5.41,0%—S
26.1254.1%−1.01,1%—S
26.1155.0%+4.01,2%—S
26.1051.0%−6.11,2%—S
26.957.1%+9.71,4%—S
26.847.4%—0,9%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Karthus theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,7% và thấp nhất ở Sắt (0,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,2%
0,4%
0,3%
0,4%
0,4%
0,6%
1,7%
1,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Karthus theo thời lượng trận

Đi rừng

Karthus (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 52,6%. Tỉ lệ thắng tăng 11,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Karthus mạnh dần về cuối trận.

41,3%
45,9%
48,7%
48,1%
52,6%

Hồ sơ lối chơi Karthus

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Karthus nổi bật về Sát thương lên tướng và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Phá trụ.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng99
  • Cướp mục tiêu80
  • Hồi máu47
  • Kiểm soát mục tiêu39
  • Lính (CS)36
  • Khả năng hỗ trợ34
  • Khống chế34
  • Sát thương giảm thiểu30
  • Điểm tầm nhìn26
  • Sát thương lên công trình20
  • Phá trụ15

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 93%Sát thương vật lý và chuẩn: 7%93%
  • Sát thương phép · 93%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 7%

93% sát thương Karthus gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Karthus.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Karthus - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Karthus là gì?

Ở phiên bản 26.19, Karthus khởi đầu với 620 máu, 46 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 450 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Karthus có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Karthus có 2.490 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #38/173 tướng.

Tầm đánh của Karthus là bao nhiêu?

Karthus có tầm đánh 450 (#75/173), vì vậy Karthus là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Karthus mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Karthus Đi rừng là 48,3% ở phiên bản 26.19, giảm 1,4 điểm so với 49,7% ở phiên bản 26.18.

Karthus là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Karthus thắng 41,3% các trận ngắn nhất và 52,6% các trận trên 35 phút.