
KarthusChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Karthus ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 620#38/173
- Sức mạnh công kích
- 46#142/173
- Giáp
- 21#120/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 450#75/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Karthus (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngKarthus khởi đầu với 620 máu và 46 sức mạnh công kích, đạt 2.490 máu và 101 sức mạnh công kích ở cấp 18. Karthus là tướng đánh xa với tầm đánh 450. So với Pháp sư trung bình, Karthus có máu nhiều hơn 121 và giáp nhiều hơn 0 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 620 | +110,00 | 1.055 | 1.585 | 2.490 | #38/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 46,0 | +3,25 | 58,8 | 74,5 | 101,3 | #142/173 | 104,7 |
| Giáp | 21,0 | +4,70 | 39,6 | 62,2 | 100,9 | #120/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,1% | 0,677 | 0,741 | 0,849 | #130/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 334 |
| Tầm đánh | 450 | — | 450 | 450 | 450 | #75/173 | 528 |
| Năng lượng | 467 | +31,00 | 589 | 739 | 994 | #101/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,50 | +0,55 | 8,67 | 11,33 | 15,85 | #105/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Karthus
- Máu
- 2.490+110,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 101,3+3,25 mỗi cấp
- Giáp
- 100,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,849+2,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 994+31,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 15,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Karthus qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Karthus Đi rừng đi từ 49,2% ở phiên bản 26.8 đến 48,3% ở phiên bản 26.19 (−0,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 55,4%, tệ nhất là 26.15 với 46,0%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,4 điểm so với 49,7%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.9% | −0.9 | 1,0% | 0,5% | D |
| 26.18 | 49.8% | +1.6 | 1,2% | 0,5% | C |
| 26.17 | 48.1% | −0.6 | 0,7% | 0,5% | F |
| 26.16 | 48.8% | +1.2 | 0,6% | 0,5% | D |
| 26.15 | 47.6% | −5.0 | 0,6% | 0,5% | F |
| 26.14 | 52.6% | +4.0 | 0,9% | — | S |
| 26.13 | 48.6% | −0.6 | 1,0% | — | F |
| 26.12 | 49.3% | −1.2 | 1,1% | — | D |
| 26.11 | 50.4% | +1.5 | 1,2% | — | B |
| 26.10 | 48.9% | −6.4 | 1,2% | — | D |
| 26.9 | 55.3% | +8.0 | 1,4% | — | S |
| 26.8 | 47.3% | — | 0,9% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.3% | −1.4 | 0,7% | 0,5% | D |
| 26.18 | 49.7% | +2.7 | 0,7% | 0,5% | C |
| 26.17 | 47.0% | −3.4 | 0,4% | 0,5% | F |
| 26.16 | 50.4% | +4.4 | 0,6% | 0,5% | B |
| 26.15 | 46.0% | −5.7 | 0,6% | 0,5% | F |
| 26.14 | 51.6% | +3.8 | 0,9% | — | A |
| 26.13 | 47.9% | +0.3 | 1,0% | — | A |
| 26.12 | 47.5% | −0.7 | 1,1% | — | A |
| 26.11 | 48.3% | +0.1 | 1,2% | — | A |
| 26.10 | 48.1% | −7.3 | 1,2% | — | A |
| 26.9 | 55.4% | +6.2 | 1,4% | — | S |
| 26.8 | 49.2% | — | 0,9% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 54.7% | +1.1 | 0,2% | 0,5% | S |
| 26.18 | 53.5% | +1.0 | 0,3% | 0,5% | S |
| 26.17 | 52.5% | +7.9 | 0,1% | 0,5% | A |
| 26.16 | 44.6% | −6.7 | 0,6% | 0,5% | F |
| 26.15 | 51.3% | −2.1 | 0,6% | 0,5% | B |
| 26.14 | 53.4% | +4.8 | 0,9% | — | S |
| 26.13 | 48.6% | −5.4 | 1,0% | — | S |
| 26.12 | 54.1% | −1.0 | 1,1% | — | S |
| 26.11 | 55.0% | +4.0 | 1,2% | — | S |
| 26.10 | 51.0% | −6.1 | 1,2% | — | S |
| 26.9 | 57.1% | +9.7 | 1,4% | — | S |
| 26.8 | 47.4% | — | 0,9% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Karthus theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,7% và thấp nhất ở Sắt (0,2%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Karthus theo thời lượng trận
Đi rừngKarthus (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 52,6%. Tỉ lệ thắng tăng 11,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Karthus mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Karthus
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Karthus nổi bật về Sát thương lên tướng và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Phá trụ.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 93%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 7%
93% sát thương Karthus gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Karthus.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Karthus - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Karthus là gì?
Ở phiên bản 26.19, Karthus khởi đầu với 620 máu, 46 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 450 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Karthus có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Karthus có 2.490 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #38/173 tướng.
Tầm đánh của Karthus là bao nhiêu?
Karthus có tầm đánh 450 (#75/173), vì vậy Karthus là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Karthus mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Karthus Đi rừng là 48,3% ở phiên bản 26.19, giảm 1,4 điểm so với 49,7% ở phiên bản 26.18.
Karthus là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Karthus thắng 41,3% các trận ngắn nhất và 52,6% các trận trên 35 phút.