
KassadinChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Kassadin ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 646#20/173
- Sức mạnh công kích
- 59#35/173
- Giáp
- 21#171/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 150#115/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Kassadin (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngKassadin khởi đầu với 646 máu và 59 sức mạnh công kích, đạt 2.567 máu và 125 sức mạnh công kích ở cấp 18. Kassadin là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Kassadin là Năng lượng, xếp hạng #1/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #171/173. So với Sát thủ trung bình, Kassadin có máu nhiều hơn 131 và giáp ít hơn 16 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Sát thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 646 | +113,00 | 1.092 | 1.638 | 2.567 | #20/173 | 2.436 |
| Sức mạnh công kích | 59,0 | +3,90 | 74,4 | 93,2 | 125,3 | #35/173 | 112,0 |
| Giáp | 21,0 | +4,00 | 36,8 | 56,1 | 89,0 | #171/173 | 104,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 63,9 |
| Tốc độ đánh | 0,640 | +3,7% | 0,734 | 0,848 | 1,043 | #24/173 | 0,969 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 339 |
| Tầm đánh | 150 | — | 150 | 150 | 150 | #115/173 | 203 |
| Năng lượng | 400 | +87,00 | 744 | 1.163 | 1.879 | #1/173 | 1.219 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,00 | +0,50 | 7,98 | 10,39 | 14,50 | #138/173 | 19,32 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,00 | +0,80 | 9,16 | 13,02 | 19,60 | #80/173 | 19,47 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Kassadin
- Máu
- 2.567+113,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 125,3+3,90 mỗi cấp
- Giáp
- 89,0+4,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,043+3,7% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.879+87,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,50+0,50 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 19,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Kassadin qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Kassadin Đường giữa đi từ 41,4% ở phiên bản 26.8 đến 50,2% ở phiên bản 26.19 (+8,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.13 với 52,5%, tệ nhất là 26.8 với 41,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,6 điểm so với 48,5%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.3% | +2.3 | 1,1% | 1,4% | B |
| 26.18 | 48.0% | −1.7 | 1,4% | 1,7% | F |
| 26.17 | 49.8% | +1.5 | 1,0% | 1,2% | C |
| 26.16 | 48.3% | −1.6 | 1,0% | 1,2% | F |
| 26.15 | 49.8% | −1.9 | 1,0% | 1,3% | C |
| 26.14 | 51.7% | −0.5 | 1,2% | — | A |
| 26.13 | 52.3% | +5.0 | 1,1% | — | S |
| 26.12 | 47.3% | +0.1 | 0,9% | — | F |
| 26.11 | 47.1% | +0.5 | 1,0% | — | F |
| 26.10 | 46.6% | −2.7 | 0,8% | — | F |
| 26.9 | 49.3% | +9.1 | 0,8% | — | D |
| 26.8 | 40.2% | — | 1,2% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.2% | +1.6 | 1,0% | 1,4% | C |
| 26.18 | 48.5% | −1.4 | 1,3% | 1,7% | D |
| 26.17 | 49.9% | +1.5 | 1,0% | 1,2% | C |
| 26.16 | 48.4% | −1.7 | 1,0% | 1,2% | D |
| 26.15 | 50.1% | −1.7 | 1,0% | 1,3% | B |
| 26.14 | 51.8% | −0.8 | 1,2% | — | A |
| 26.13 | 52.5% | +5.1 | 1,1% | — | S |
| 26.12 | 47.4% | ±0.0 | 0,9% | — | A |
| 26.11 | 47.4% | +0.7 | 1,0% | — | A |
| 26.10 | 46.7% | −2.1 | 0,8% | — | A |
| 26.9 | 48.8% | +7.4 | 0,8% | — | A |
| 26.8 | 41.4% | — | 1,2% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Kassadin theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 3,4% và thấp nhất ở Sắt (0,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Kassadin theo thời lượng trận
Đường giữaKassadin (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 57,9%. Tỉ lệ thắng tăng 16,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Kassadin mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Kassadin
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Kassadin nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 84%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 16%
84% sát thương Kassadin gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Kassadin.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Kassadin - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Kassadin là gì?
Ở phiên bản 26.19, Kassadin khởi đầu với 646 máu, 59 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,640 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Kassadin có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Kassadin có 2.567 máu ở cấp 18, tăng 113 mỗi cấp, xếp hạng #20/173 tướng.
Tầm đánh của Kassadin là bao nhiêu?
Kassadin có tầm đánh 150, vì vậy Kassadin là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Kassadin mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Kassadin Đường giữa là 50,2% ở phiên bản 26.19, tăng 1,6 điểm so với 48,5% ở phiên bản 26.18.
Kassadin là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Kassadin thắng 39,9% các trận ngắn nhất và 56,1% các trận trên 35 phút.