Katarina, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.4%
Tỷ lệ chọn
2.9%
Tỉ lệ cấm
6.0%

KatarinaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Katarina Tier FSát thủPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận2.640
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Katarina ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
672#31/173
Sức mạnh công kích
58#88/173
Giáp
32#54/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Katarina (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Katarina khởi đầu với 672 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.508 máu và 112 sức mạnh công kích ở cấp 18. Katarina là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Katarina là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Katarina có máu nhiều hơn 72 và giáp nhiều hơn 7 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Sát thủ
Máu672+108,001.0991.6202.508#31/1732.436
Sức mạnh công kích58,0+3,2070,686,1112,4#88/173112,0
Giáp32,0+4,7050,673,2111,9#54/173104,9
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17363,9
Tốc độ đánh0,658+2,7%0,7290,8160,964#69/1730,969
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173339
Tầm đánh125—125125125#129/173203
Hồi máu (5 giây)7,50+0,7010,2713,6419,40#52/17319,32

Máy tính chỉ số theo cấp của Katarina

18
Máu
2.508+108,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
112,4+3,20 mỗi cấp
Giáp
111,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,964+2,7% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
19,40+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Katarina qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Katarina Đường giữa đi từ 51,8% ở phiên bản 26.8 đến 48,5% ở phiên bản 26.19 (−3,4 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 51,8%, tệ nhất là 26.17 với 48,4%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,0 điểm so với 49,4%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.4%−0.72,9%6,0%F
26.1849.0%+1.12,9%6,1%D
26.1748.0%−1.03,0%6,3%F
26.1648.9%−1.13,3%6,3%D
26.1550.1%+1.03,2%6,0%B
26.1449.1%−0.22,8%—D
26.1349.3%−0.52,8%—D
26.1249.8%+0.63,2%—C
26.1149.2%−1.43,0%—D
26.1050.5%+1.13,0%—A
26.949.5%−2.12,8%—D
26.851.5%—2,5%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.5%−1.02,5%6,0%D
26.1849.4%+1.12,6%6,1%C
26.1748.4%−0.72,7%6,3%D
26.1649.1%−0.73,3%6,3%C
26.1549.8%+0.63,2%6,0%C
26.1449.2%+0.12,8%—D
26.1349.1%−1.22,8%—A
26.1250.3%+1.13,2%—S
26.1149.2%−1.83,0%—A
26.1051.0%+1.23,0%—S
26.949.8%−2.12,8%—S
26.851.8%—2,5%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Katarina theo rank

Katarina thắng nhiều nhất ở Bạc (51,2%) và ít nhất ở Bạch Kim (45,8%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 8,7% và thấp nhất ở Sắt (3,0%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
—
51,2%
49,7%
45,8%
50,2%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

3,0%
3,8%
4,5%
5,2%
6,7%
7,2%
8,7%
7,0%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Katarina theo thời lượng trận

Đường giữa

Katarina (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 55,5%. Tỉ lệ thắng giảm 7,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Katarina muốn kết thúc trận sớm.

55,5%
49,9%
49,0%
46,9%
48,4%

Hồ sơ lối chơi Katarina

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Katarina nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng86
  • Lính (CS)64
  • Sát thương lên công trình57
  • Phá trụ55
  • Kiểm soát mục tiêu51
  • Sát thương giảm thiểu50
  • Cướp mục tiêu43
  • Hồi máu38
  • Khả năng hỗ trợ27
  • Điểm tầm nhìn17
  • Khống chế2

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 73%Sát thương vật lý và chuẩn: 27%73%
  • Sát thương phép · 73%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 27%

73% sát thương Katarina gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Katarina.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Katarina - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Katarina là gì?

Ở phiên bản 26.19, Katarina khởi đầu với 672 máu, 58 sức mạnh công kích, 32 giáp, 32 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Katarina có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Katarina có 2.508 máu ở cấp 18, tăng 108 mỗi cấp, xếp hạng #31/173 tướng.

Tầm đánh của Katarina là bao nhiêu?

Katarina có tầm đánh 125, vì vậy Katarina là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Katarina mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Katarina Đường giữa là 48,5% ở phiên bản 26.19, giảm 1,0 điểm so với 49,4% ở phiên bản 26.18.

Katarina mạnh nhất ở rank nào?

Katarina có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (51,2%) và thấp nhất ở Bạch Kim (45,8%).

Katarina là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Katarina thắng 55,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 48,4% các trận trên 35 phút.