
KatarinaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Katarina ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 672#31/173
- Sức mạnh công kích
- 58#88/173
- Giáp
- 32#54/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Katarina (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngKatarina khởi đầu với 672 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.508 máu và 112 sức mạnh công kích ở cấp 18. Katarina là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Katarina là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Katarina có máu nhiều hơn 72 và giáp nhiều hơn 7 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Sát thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 672 | +108,00 | 1.099 | 1.620 | 2.508 | #31/173 | 2.436 |
| Sức mạnh công kích | 58,0 | +3,20 | 70,6 | 86,1 | 112,4 | #88/173 | 112,0 |
| Giáp | 32,0 | +4,70 | 50,6 | 73,2 | 111,9 | #54/173 | 104,9 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 63,9 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +2,7% | 0,729 | 0,816 | 0,964 | #69/173 | 0,969 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 339 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 203 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,50 | +0,70 | 10,27 | 13,64 | 19,40 | #52/173 | 19,32 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Katarina
- Máu
- 2.508+108,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 112,4+3,20 mỗi cấp
- Giáp
- 111,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,964+2,7% mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 19,40+0,70 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Katarina qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Katarina Đường giữa đi từ 51,8% ở phiên bản 26.8 đến 48,5% ở phiên bản 26.19 (−3,4 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 51,8%, tệ nhất là 26.17 với 48,4%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,0 điểm so với 49,4%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.4% | −0.7 | 2,9% | 6,0% | F |
| 26.18 | 49.0% | +1.1 | 2,9% | 6,1% | D |
| 26.17 | 48.0% | −1.0 | 3,0% | 6,3% | F |
| 26.16 | 48.9% | −1.1 | 3,3% | 6,3% | D |
| 26.15 | 50.1% | +1.0 | 3,2% | 6,0% | B |
| 26.14 | 49.1% | −0.2 | 2,8% | — | D |
| 26.13 | 49.3% | −0.5 | 2,8% | — | D |
| 26.12 | 49.8% | +0.6 | 3,2% | — | C |
| 26.11 | 49.2% | −1.4 | 3,0% | — | D |
| 26.10 | 50.5% | +1.1 | 3,0% | — | A |
| 26.9 | 49.5% | −2.1 | 2,8% | — | D |
| 26.8 | 51.5% | — | 2,5% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.5% | −1.0 | 2,5% | 6,0% | D |
| 26.18 | 49.4% | +1.1 | 2,6% | 6,1% | C |
| 26.17 | 48.4% | −0.7 | 2,7% | 6,3% | D |
| 26.16 | 49.1% | −0.7 | 3,3% | 6,3% | C |
| 26.15 | 49.8% | +0.6 | 3,2% | 6,0% | C |
| 26.14 | 49.2% | +0.1 | 2,8% | — | D |
| 26.13 | 49.1% | −1.2 | 2,8% | — | A |
| 26.12 | 50.3% | +1.1 | 3,2% | — | S |
| 26.11 | 49.2% | −1.8 | 3,0% | — | A |
| 26.10 | 51.0% | +1.2 | 3,0% | — | S |
| 26.9 | 49.8% | −2.1 | 2,8% | — | S |
| 26.8 | 51.8% | — | 2,5% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Katarina theo rank
Katarina thắng nhiều nhất ở Bạc (51,2%) và ít nhất ở Bạch Kim (45,8%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 8,7% và thấp nhất ở Sắt (3,0%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Katarina theo thời lượng trận
Đường giữaKatarina (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 55,5%. Tỉ lệ thắng giảm 7,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Katarina muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Katarina
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Katarina nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 73%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 27%
73% sát thương Katarina gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Katarina.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Katarina - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Katarina là gì?
Ở phiên bản 26.19, Katarina khởi đầu với 672 máu, 58 sức mạnh công kích, 32 giáp, 32 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Katarina có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Katarina có 2.508 máu ở cấp 18, tăng 108 mỗi cấp, xếp hạng #31/173 tướng.
Tầm đánh của Katarina là bao nhiêu?
Katarina có tầm đánh 125, vì vậy Katarina là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Katarina mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Katarina Đường giữa là 48,5% ở phiên bản 26.19, giảm 1,0 điểm so với 49,4% ở phiên bản 26.18.
Katarina mạnh nhất ở rank nào?
Katarina có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (51,2%) và thấp nhất ở Bạch Kim (45,8%).
Katarina là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Katarina thắng 55,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 48,4% các trận trên 35 phút.