Kayle, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.9%
Tỷ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
1.4%

KayleChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Kayle Tier AXạ thủPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận1.597
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Kayle ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
670#153/173
Sức mạnh công kích
50#163/173
Giáp
26#145/173
Kháng phép
22#172/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Kayle (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Kayle khởi đầu với 670 máu và 50 sức mạnh công kích, đạt 2.234 máu và 93 sức mạnh công kích ở cấp 18. Kayle là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Yếu nhất là Kháng phép, hạng #172/173. So với Xạ thủ trung bình, Kayle có máu ít hơn 142 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu670+92,001.0331.4772.234#153/1732.376
Sức mạnh công kích50,0+2,5059,971,992,5#163/173111,0
Giáp26,0+4,2042,662,997,4#145/173100,7
Kháng phép22,0+1,3027,133,444,1#172/17351,5
Tốc độ đánh0,625+1,5%0,6620,7070,784#160/1730,946
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173329
Tầm đánh175—175175175#87/173523
Năng lượng330+50,005287691.180#46/1731.016
Hồi máu (5 giây)5,00+0,506,989,3913,50#148/17314,26
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Kayle

18
Máu
2.234+92,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
92,5+2,50 mỗi cấp
Giáp
97,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
44,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,784+1,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.180+50,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
13,50+0,50 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Kayle qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Kayle Đường trên đi từ 48,6% ở phiên bản 26.8 đến 52,9% ở phiên bản 26.19 (+4,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 54,3%, tệ nhất là 26.16 với 48,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 3,5 điểm so với 49,4%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.9%+1.31,8%1,4%A
26.1849.6%−1.81,7%1,3%C
26.1751.5%+2.61,2%1,6%A
26.1648.9%−5.51,4%1,9%D
26.1554.4%+4.41,3%1,8%S
26.1450.0%−3.11,6%—C
26.1353.1%+0.81,8%—S
26.1252.3%+1.52,0%—S
26.1150.8%−1.32,1%—A
26.1052.1%+1.12,4%—S
26.950.9%+1.42,5%—A
26.849.5%—2,9%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.9%+3.51,4%1,4%S
26.1849.4%−2.41,4%1,3%C
26.1751.7%+3.41,0%1,6%A
26.1648.4%−5.91,4%1,9%F
26.1554.3%+4.41,3%1,8%S
26.1449.9%−3.91,6%—C
26.1353.8%+1.61,8%—S
26.1252.1%+1.92,0%—S
26.1150.2%−2.32,1%—S
26.1052.6%+1.02,4%—S
26.951.6%+3.02,5%—S
26.848.6%—2,9%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1944.6%−9.40,3%1,4%F
26.1853.9%−1.20,3%1,3%S
26.1455.1%+11.91,6%—S
26.1243.2%−7.92,4%—B
26.951.2%+1.72,5%—S
26.649.4%−0.52,5%—A
26.349.9%−2.03,9%—A
25.2451.9%−1.03,3%—S
25.2352.9%+0.62,7%—S
25.2252.3%−0.42,9%—S
25.2152.7%+0.32,9%—S
25.2052.4%—2,7%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Kayle theo rank

Kayle thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (55,6%) và ít nhất ở Vàng (52,2%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 2,3% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
53,5%
52,2%
55,6%
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

1,5%
1,5%
1,7%
2,3%
1,8%
1,9%
2,0%
1,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Kayle theo thời lượng trận

Đường trên

Kayle (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 59,7%. Tỉ lệ thắng tăng 16,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Kayle mạnh dần về cuối trận.

43,5%
37,1%
47,0%
58,4%
59,7%

Hồ sơ lối chơi Kayle

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Kayle nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Lính (CS)94
  • Sát thương lên công trình90
  • Phá trụ89
  • Kiểm soát mục tiêu77
  • Hồi máu65
  • Cướp mục tiêu50
  • Sát thương lên tướng39
  • Khả năng hỗ trợ33
  • Điểm tầm nhìn33
  • Sát thương giảm thiểu23
  • Khống chế13

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 71%Sát thương vật lý và chuẩn: 29%71%
  • Sát thương phép · 71%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 29%

71% sát thương Kayle gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Kayle.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Kayle - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Kayle là gì?

Ở phiên bản 26.19, Kayle khởi đầu với 670 máu, 50 sức mạnh công kích, 26 giáp, 22 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Kayle có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Kayle có 2.234 máu ở cấp 18, tăng 92 mỗi cấp, xếp hạng #153/173 tướng.

Tầm đánh của Kayle là bao nhiêu?

Kayle có tầm đánh 175, vì vậy Kayle là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Kayle mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Kayle Đường trên là 52,9% ở phiên bản 26.19, tăng 3,5 điểm so với 49,4% ở phiên bản 26.18.

Kayle mạnh nhất ở rank nào?

Kayle có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (55,6%) và thấp nhất ở Vàng (52,2%).

Kayle là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Kayle thắng 43,5% các trận ngắn nhất và 59,7% các trận trên 35 phút.