
KayleChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Kayle ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 670#153/173
- Sức mạnh công kích
- 50#163/173
- Giáp
- 26#145/173
- Kháng phép
- 22#172/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Kayle (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngKayle khởi đầu với 670 máu và 50 sức mạnh công kích, đạt 2.234 máu và 93 sức mạnh công kích ở cấp 18. Kayle là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Yếu nhất là Kháng phép, hạng #172/173. So với Xạ thủ trung bình, Kayle có máu ít hơn 142 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Xạ thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 670 | +92,00 | 1.033 | 1.477 | 2.234 | #153/173 | 2.376 |
| Sức mạnh công kích | 50,0 | +2,50 | 59,9 | 71,9 | 92,5 | #163/173 | 111,0 |
| Giáp | 26,0 | +4,20 | 42,6 | 62,9 | 97,4 | #145/173 | 100,7 |
| Kháng phép | 22,0 | +1,30 | 27,1 | 33,4 | 44,1 | #172/173 | 51,5 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +1,5% | 0,662 | 0,707 | 0,784 | #160/173 | 0,946 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 329 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 523 |
| Năng lượng | 330 | +50,00 | 528 | 769 | 1.180 | #46/173 | 1.016 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,00 | +0,50 | 6,98 | 9,39 | 13,50 | #148/173 | 14,26 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 19,25 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Kayle
- Máu
- 2.234+92,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 92,5+2,50 mỗi cấp
- Giáp
- 97,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 44,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,784+1,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.180+50,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 13,50+0,50 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Kayle qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Kayle Đường trên đi từ 48,6% ở phiên bản 26.8 đến 52,9% ở phiên bản 26.19 (+4,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 54,3%, tệ nhất là 26.16 với 48,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 3,5 điểm so với 49,4%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.9% | +1.3 | 1,8% | 1,4% | A |
| 26.18 | 49.6% | −1.8 | 1,7% | 1,3% | C |
| 26.17 | 51.5% | +2.6 | 1,2% | 1,6% | A |
| 26.16 | 48.9% | −5.5 | 1,4% | 1,9% | D |
| 26.15 | 54.4% | +4.4 | 1,3% | 1,8% | S |
| 26.14 | 50.0% | −3.1 | 1,6% | — | C |
| 26.13 | 53.1% | +0.8 | 1,8% | — | S |
| 26.12 | 52.3% | +1.5 | 2,0% | — | S |
| 26.11 | 50.8% | −1.3 | 2,1% | — | A |
| 26.10 | 52.1% | +1.1 | 2,4% | — | S |
| 26.9 | 50.9% | +1.4 | 2,5% | — | A |
| 26.8 | 49.5% | — | 2,9% | — | C |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.9% | +3.5 | 1,4% | 1,4% | S |
| 26.18 | 49.4% | −2.4 | 1,4% | 1,3% | C |
| 26.17 | 51.7% | +3.4 | 1,0% | 1,6% | A |
| 26.16 | 48.4% | −5.9 | 1,4% | 1,9% | F |
| 26.15 | 54.3% | +4.4 | 1,3% | 1,8% | S |
| 26.14 | 49.9% | −3.9 | 1,6% | — | C |
| 26.13 | 53.8% | +1.6 | 1,8% | — | S |
| 26.12 | 52.1% | +1.9 | 2,0% | — | S |
| 26.11 | 50.2% | −2.3 | 2,1% | — | S |
| 26.10 | 52.6% | +1.0 | 2,4% | — | S |
| 26.9 | 51.6% | +3.0 | 2,5% | — | S |
| 26.8 | 48.6% | — | 2,9% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 44.6% | −9.4 | 0,3% | 1,4% | F |
| 26.18 | 53.9% | −1.2 | 0,3% | 1,3% | S |
| 26.14 | 55.1% | +11.9 | 1,6% | — | S |
| 26.12 | 43.2% | −7.9 | 2,4% | — | B |
| 26.9 | 51.2% | +1.7 | 2,5% | — | S |
| 26.6 | 49.4% | −0.5 | 2,5% | — | A |
| 26.3 | 49.9% | −2.0 | 3,9% | — | A |
| 25.24 | 51.9% | −1.0 | 3,3% | — | S |
| 25.23 | 52.9% | +0.6 | 2,7% | — | S |
| 25.22 | 52.3% | −0.4 | 2,9% | — | S |
| 25.21 | 52.7% | +0.3 | 2,9% | — | S |
| 25.20 | 52.4% | — | 2,7% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Kayle theo rank
Kayle thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (55,6%) và ít nhất ở Vàng (52,2%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 2,3% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Kayle theo thời lượng trận
Đường trênKayle (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 59,7%. Tỉ lệ thắng tăng 16,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Kayle mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Kayle
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Kayle nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 71%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 29%
71% sát thương Kayle gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Kayle.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Kayle - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Kayle là gì?
Ở phiên bản 26.19, Kayle khởi đầu với 670 máu, 50 sức mạnh công kích, 26 giáp, 22 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Kayle có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Kayle có 2.234 máu ở cấp 18, tăng 92 mỗi cấp, xếp hạng #153/173 tướng.
Tầm đánh của Kayle là bao nhiêu?
Kayle có tầm đánh 175, vì vậy Kayle là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Kayle mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Kayle Đường trên là 52,9% ở phiên bản 26.19, tăng 3,5 điểm so với 49,4% ở phiên bản 26.18.
Kayle mạnh nhất ở rank nào?
Kayle có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (55,6%) và thấp nhất ở Vàng (52,2%).
Kayle là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Kayle thắng 43,5% các trận ngắn nhất và 59,7% các trận trên 35 phút.