
KaynChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Kayn ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 655#81/173
- Sức mạnh công kích
- 68#40/173
- Giáp
- 38#37/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Kayn (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngKayn khởi đầu với 655 máu và 68 sức mạnh công kích, đạt 2.406 máu và 124 sức mạnh công kích ở cấp 18. Kayn là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Kayn là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Kayn có máu ít hơn 18 và giáp nhiều hơn 1 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 655 | +103,00 | 1.062 | 1.559 | 2.406 | #81/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 68,0 | +3,30 | 81,0 | 97,0 | 124,1 | #40/173 | 123,8 |
| Giáp | 38,0 | +4,50 | 55,8 | 77,5 | 114,5 | #37/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,669 | +2,7% | 0,740 | 0,828 | 0,976 | #61/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 342 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 161 |
| Năng lượng | 410 | +50,00 | 608 | 849 | 1.260 | #28/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,00 | +0,75 | 10,96 | 14,58 | 20,75 | #38/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 11,50 | +0,95 | 15,25 | 19,84 | 27,65 | #1/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Kayn
- Máu
- 2.406+103,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 124,1+3,30 mỗi cấp
- Giáp
- 114,5+4,50 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,976+2,7% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.260+50,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 20,75+0,75 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 27,65+0,95 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Kayn qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Kayn Đi rừng đi từ 50,3% ở phiên bản 26.8 đến 51,1% ở phiên bản 26.19 (+0,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 51,3%, tệ nhất là 26.10 với 50,2%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,8%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.0% | +0.7 | 5,9% | 10,1% | A |
| 26.18 | 50.4% | +0.1 | 6,0% | 10,7% | B |
| 26.17 | 50.3% | −0.7 | 5,7% | 10,0% | B |
| 26.16 | 51.0% | +0.2 | 6,6% | 9,7% | A |
| 26.15 | 50.8% | −0.2 | 6,7% | 10,1% | B |
| 26.14 | 51.1% | +1.0 | 6,1% | — | A |
| 26.13 | 50.1% | −1.0 | 6,0% | — | C |
| 26.12 | 51.0% | +0.5 | 5,9% | — | A |
| 26.11 | 50.5% | +0.4 | 5,5% | — | B |
| 26.10 | 50.2% | −0.5 | 5,3% | — | B |
| 26.9 | 50.7% | +0.1 | 4,5% | — | A |
| 26.8 | 50.6% | — | 4,0% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.1% | +0.4 | 5,5% | 10,1% | B |
| 26.18 | 50.8% | +0.1 | 5,7% | 10,7% | B |
| 26.17 | 50.7% | −0.5 | 5,5% | 10,0% | B |
| 26.16 | 51.2% | +0.2 | 6,6% | 9,7% | A |
| 26.15 | 51.0% | −0.3 | 6,7% | 10,1% | B |
| 26.14 | 51.3% | +1.0 | 6,1% | — | B |
| 26.13 | 50.2% | −0.8 | 6,0% | — | S |
| 26.12 | 51.1% | +0.2 | 5,9% | — | S |
| 26.11 | 50.8% | +0.6 | 5,4% | — | S |
| 26.10 | 50.2% | −1.0 | 5,3% | — | S |
| 26.9 | 51.2% | +0.9 | 4,5% | — | S |
| 26.8 | 50.3% | — | 4,0% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Kayn theo rank
Kayn thắng nhiều nhất ở Vàng (53,0%) và ít nhất ở Bạch Kim (47,0%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 2,3 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Kayn mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 8,4% và thấp nhất ở Cao Thủ (4,6%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Kayn theo thời lượng trận
Đi rừngKayn (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 51,7%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Kayn không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Kayn
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Kayn nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Lính (CS).
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 5%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 95%
5% sát thương Kayn gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Kayn.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Kayn - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Kayn là gì?
Ở phiên bản 26.19, Kayn khởi đầu với 655 máu, 68 sức mạnh công kích, 38 giáp, 32 kháng phép, 0,669 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Kayn có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Kayn có 2.406 máu ở cấp 18, tăng 103 mỗi cấp, xếp hạng #81/173 tướng.
Tầm đánh của Kayn là bao nhiêu?
Kayn có tầm đánh 175, vì vậy Kayn là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Kayn mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Kayn Đi rừng là 51,1% ở phiên bản 26.19, tăng 0,4 điểm so với 50,8% ở phiên bản 26.18.
Kayn mạnh nhất ở rank nào?
Kayn có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (53,0%) và thấp nhất ở Bạch Kim (47,0%).
Kayn là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Kayn thắng 49,7% các trận ngắn nhất và 49,0% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.