
KennenChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Kennen ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 580#148/173
- Sức mạnh công kích
- 48#93/173
- Giáp
- 29#44/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Kennen (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngKennen khởi đầu với 580 máu và 48 sức mạnh công kích, đạt 2.246 máu và 112 sức mạnh công kích ở cấp 18. Kennen là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Kennen là Nội năng, xếp hạng #2/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Kennen có máu ít hơn 123 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 580 | +98,00 | 967 | 1.440 | 2.246 | #148/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 48,0 | +3,75 | 62,8 | 80,9 | 111,8 | #93/173 | 104,7 |
| Giáp | 29,0 | +4,95 | 48,6 | 72,4 | 113,2 | #44/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +3,4% | 0,709 | 0,811 | 0,986 | #56/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 334 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 528 |
| Nội năng | 200 | — | 200 | 200 | 200 | #2/173 | — |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,65 | 8,07 | 11,20 | 16,55 | #88/173 | 16,28 |
| Hồi nội năng (5 giây) | 50,00 | — | 50,00 | 50,00 | 50,00 | #1/173 | — |
Máy tính chỉ số theo cấp của Kennen
- Máu
- 2.246+98,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 111,8+3,75 mỗi cấp
- Giáp
- 113,2+4,95 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,986+3,4% mỗi cấp
- Nội năng
- 200
- Hồi máu (5 giây)
- 16,55+0,65 mỗi cấp
- Hồi nội năng (5 giây)
- 50,00
Lịch sử tỉ lệ thắng Kennen qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Kennen Đường trên đi từ 49,2% ở phiên bản 26.8 đến 50,3% ở phiên bản 26.19 (+1,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 51,7%, tệ nhất là 26.12 với 45,1%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,9 điểm so với 48,4%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.5% | +0.1 | 0,9% | 0,7% | C |
| 26.18 | 49.3% | −1.2 | 1,0% | 0,7% | D |
| 26.17 | 50.5% | +0.5 | 1,3% | 0,7% | B |
| 26.16 | 50.0% | ±0.0 | 1,3% | 0,7% | C |
| 26.15 | 50.0% | +2.6 | 0,8% | 0,6% | C |
| 26.14 | 47.4% | +1.1 | 0,7% | — | F |
| 26.13 | 46.2% | −1.0 | 0,7% | — | F |
| 26.12 | 47.3% | −2.2 | 0,9% | — | F |
| 26.11 | 49.5% | +3.1 | 0,8% | — | D |
| 26.10 | 46.4% | +0.9 | 0,8% | — | F |
| 26.9 | 45.5% | −4.0 | 1,3% | — | F |
| 26.8 | 49.5% | — | 1,0% | — | C |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.3% | +1.9 | 0,7% | 0,7% | B |
| 26.18 | 48.4% | −2.8 | 0,7% | 0,7% | F |
| 26.17 | 51.2% | +1.3 | 1,1% | 0,7% | A |
| 26.16 | 49.9% | −1.3 | 1,3% | 0,7% | C |
| 26.15 | 51.2% | +5.3 | 0,8% | 0,6% | A |
| 26.14 | 45.9% | −1.7 | 0,7% | — | F |
| 26.13 | 47.6% | +2.5 | 0,7% | — | A |
| 26.12 | 45.1% | −6.6 | 0,9% | — | B |
| 26.11 | 51.7% | +5.0 | 0,8% | — | S |
| 26.10 | 46.8% | +1.1 | 0,8% | — | A |
| 26.9 | 45.6% | −3.5 | 1,3% | — | B |
| 26.8 | 49.1% | — | 1,0% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.4% | −0.4 | 0,2% | 0,7% | D |
| 26.18 | 49.7% | −3.1 | 0,2% | 0,7% | C |
| 26.17 | 52.8% | −1.5 | 1,1% | 0,7% | S |
| 26.14 | 54.3% | +12.7 | 0,7% | — | S |
| 26.13 | 41.6% | −11.9 | 0,7% | — | A |
| 26.12 | 53.5% | +9.4 | 0,9% | — | S |
| 26.11 | 44.1% | −2.5 | 0,8% | — | B |
| 26.10 | 46.6% | −0.6 | 0,8% | — | A |
| 26.9 | 47.2% | −2.8 | 1,3% | — | A |
| 26.8 | 50.0% | −2.4 | 1,0% | — | S |
| 26.7 | 52.4% | +0.6 | 0,9% | — | S |
| 26.6 | 51.8% | — | 0,9% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Kennen theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 1,6% và thấp nhất ở Đồng (0,3%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Kennen theo thời lượng trận
Đường trênKennen (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 51,6%. Tỉ lệ thắng tăng 6,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Kennen mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Kennen
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Kennen nổi bật về Sát thương lên công trình và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 85%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 15%
85% sát thương Kennen gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Kennen.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Kennen - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Kennen là gì?
Ở phiên bản 26.19, Kennen khởi đầu với 580 máu, 48 sức mạnh công kích, 29 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Kennen có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Kennen có 2.246 máu ở cấp 18, tăng 98 mỗi cấp, xếp hạng #148/173 tướng.
Tầm đánh của Kennen là bao nhiêu?
Kennen có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Kennen là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Kennen mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Kennen Đường trên là 50,3% ở phiên bản 26.19, tăng 1,9 điểm so với 48,4% ở phiên bản 26.18.
Kennen là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Kennen thắng 43,5% các trận ngắn nhất và 50,3% các trận trên 35 phút.