Kennen, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.5%
Tỷ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
0.7%

KennenChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Kennen Tier CPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận827
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Kennen ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
580#148/173
Sức mạnh công kích
48#93/173
Giáp
29#44/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Kennen (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Kennen khởi đầu với 580 máu và 48 sức mạnh công kích, đạt 2.246 máu và 112 sức mạnh công kích ở cấp 18. Kennen là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Kennen là Nội năng, xếp hạng #2/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Kennen có máu ít hơn 123 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu580+98,009671.4402.246#148/1732.369
Sức mạnh công kích48,0+3,7562,880,9111,8#93/173104,7
Giáp29,0+4,9548,672,4113,2#44/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,625+3,4%0,7090,8110,986#56/1730,889
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Nội năng200—200200200#2/173—
Hồi máu (5 giây)5,50+0,658,0711,2016,55#88/17316,28
Hồi nội năng (5 giây)50,00—50,0050,0050,00#1/173—

Máy tính chỉ số theo cấp của Kennen

18
Máu
2.246+98,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
111,8+3,75 mỗi cấp
Giáp
113,2+4,95 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,986+3,4% mỗi cấp
Nội năng
200
Hồi máu (5 giây)
16,55+0,65 mỗi cấp
Hồi nội năng (5 giây)
50,00

Lịch sử tỉ lệ thắng Kennen qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Kennen Đường trên đi từ 49,2% ở phiên bản 26.8 đến 50,3% ở phiên bản 26.19 (+1,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 51,7%, tệ nhất là 26.12 với 45,1%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,9 điểm so với 48,4%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.5%+0.10,9%0,7%C
26.1849.3%−1.21,0%0,7%D
26.1750.5%+0.51,3%0,7%B
26.1650.0%±0.01,3%0,7%C
26.1550.0%+2.60,8%0,6%C
26.1447.4%+1.10,7%—F
26.1346.2%−1.00,7%—F
26.1247.3%−2.20,9%—F
26.1149.5%+3.10,8%—D
26.1046.4%+0.90,8%—F
26.945.5%−4.01,3%—F
26.849.5%—1,0%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.3%+1.90,7%0,7%B
26.1848.4%−2.80,7%0,7%F
26.1751.2%+1.31,1%0,7%A
26.1649.9%−1.31,3%0,7%C
26.1551.2%+5.30,8%0,6%A
26.1445.9%−1.70,7%—F
26.1347.6%+2.50,7%—A
26.1245.1%−6.60,9%—B
26.1151.7%+5.00,8%—S
26.1046.8%+1.10,8%—A
26.945.6%−3.51,3%—B
26.849.1%—1,0%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.4%−0.40,2%0,7%D
26.1849.7%−3.10,2%0,7%C
26.1752.8%−1.51,1%0,7%S
26.1454.3%+12.70,7%—S
26.1341.6%−11.90,7%—A
26.1253.5%+9.40,9%—S
26.1144.1%−2.50,8%—B
26.1046.6%−0.60,8%—A
26.947.2%−2.81,3%—A
26.850.0%−2.41,0%—S
26.752.4%+0.60,9%—S
26.651.8%—0,9%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Kennen theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 1,6% và thấp nhất ở Đồng (0,3%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,6%
0,3%
0,5%
0,6%
0,6%
0,7%
1,1%
1,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Kennen theo thời lượng trận

Đường trên

Kennen (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 51,6%. Tỉ lệ thắng tăng 6,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Kennen mạnh dần về cuối trận.

43,5%
49,2%
47,8%
51,6%
50,3%

Hồ sơ lối chơi Kennen

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Kennen nổi bật về Sát thương lên công trình và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình65
  • Điểm tầm nhìn62
  • Lính (CS)62
  • Phá trụ61
  • Sát thương lên tướng60
  • Kiểm soát mục tiêu56
  • Khống chế52
  • Khả năng hỗ trợ45
  • Cướp mục tiêu42
  • Sát thương giảm thiểu40
  • Hồi máu24

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 85%Sát thương vật lý và chuẩn: 15%85%
  • Sát thương phép · 85%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 15%

85% sát thương Kennen gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Kennen.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Kennen - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Kennen là gì?

Ở phiên bản 26.19, Kennen khởi đầu với 580 máu, 48 sức mạnh công kích, 29 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Kennen có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Kennen có 2.246 máu ở cấp 18, tăng 98 mỗi cấp, xếp hạng #148/173 tướng.

Tầm đánh của Kennen là bao nhiêu?

Kennen có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Kennen là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Kennen mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Kennen Đường trên là 50,3% ở phiên bản 26.19, tăng 1,9 điểm so với 48,4% ở phiên bản 26.18.

Kennen là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Kennen thắng 43,5% các trận ngắn nhất và 50,3% các trận trên 35 phút.