
KindredChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Kindred ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 595#103/173
- Sức mạnh công kích
- 65#54/173
- Giáp
- 29#76/173
- Kháng phép
- 33#141/173
- Tầm đánh
- 500#64/173
- Tốc độ di chuyển
- 325#154/173
Chỉ số cơ bản Kindred (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngKindred khởi đầu với 595 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 2.363 máu và 120 sức mạnh công kích ở cấp 18. Kindred là tướng đánh xa với tầm đánh 500. So với Xạ thủ trung bình, Kindred có máu ít hơn 13 và giáp nhiều hơn 8 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Xạ thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 595 | +104,00 | 1.006 | 1.508 | 2.363 | #103/173 | 2.376 |
| Sức mạnh công kích | 65,0 | +3,25 | 77,8 | 93,5 | 120,3 | #54/173 | 111,0 |
| Giáp | 29,0 | +4,70 | 47,6 | 70,2 | 108,9 | #76/173 | 100,7 |
| Kháng phép | 33,0 | +1,10 | 37,3 | 42,7 | 51,7 | #141/173 | 51,5 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +3,5% | 0,711 | 0,817 | 0,997 | #44/173 | 0,946 |
| Tốc độ di chuyển | 325 | — | 325 | 325 | 325 | #154/173 | 329 |
| Tầm đánh | 500 | — | 500 | 500 | 500 | #64/173 | 523 |
| Năng lượng | 300 | +35,00 | 438 | 607 | 895 | #121/173 | 1.016 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,00 | +0,55 | 9,17 | 11,83 | 16,35 | #92/173 | 14,26 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,00 | +0,40 | 8,58 | 10,51 | 13,80 | #139/173 | 19,25 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Kindred
- Máu
- 2.363+104,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 120,3+3,25 mỗi cấp
- Giáp
- 108,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 51,7+1,10 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,997+3,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 895+35,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 16,35+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 13,80+0,40 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Kindred qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Kindred Đi rừng đi từ 54,1% ở phiên bản 26.8 đến 43,3% ở phiên bản 26.19 (−10,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 54,1%, tệ nhất là 26.19 với 43,3%. Phiên bản 26.19 làm giảm 4,1 điểm so với 47,3%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 43.5% | −3.8 | 1,2% | 1,1% | F |
| 26.18 | 47.3% | −2.3 | 1,3% | 1,1% | F |
| 26.17 | 49.6% | +2.8 | 1,0% | 1,2% | C |
| 26.16 | 46.9% | −1.2 | 1,2% | 1,2% | F |
| 26.15 | 48.0% | −2.1 | 1,1% | 1,3% | F |
| 26.14 | 50.1% | +1.0 | 1,2% | — | C |
| 26.13 | 49.1% | −2.6 | 1,3% | — | D |
| 26.12 | 51.6% | +3.7 | 1,4% | — | S |
| 26.11 | 47.9% | −0.6 | 1,4% | — | F |
| 26.10 | 48.5% | −1.2 | 1,7% | — | F |
| 26.9 | 49.7% | −3.1 | 1,7% | — | C |
| 26.8 | 52.8% | — | 1,6% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 43.3% | −4.1 | 1,2% | 1,1% | F |
| 26.18 | 47.3% | −2.5 | 1,2% | 1,1% | F |
| 26.17 | 49.8% | +3.5 | 1,0% | 1,2% | C |
| 26.16 | 46.4% | −2.1 | 1,1% | 1,2% | F |
| 26.15 | 48.5% | −2.1 | 1,1% | 1,3% | D |
| 26.14 | 50.6% | +2.1 | 1,2% | — | B |
| 26.13 | 48.5% | −3.3 | 1,3% | — | A |
| 26.12 | 51.8% | +3.8 | 1,4% | — | S |
| 26.11 | 48.0% | −0.6 | 1,4% | — | A |
| 26.10 | 48.6% | −0.4 | 1,7% | — | A |
| 26.9 | 49.0% | −5.0 | 1,7% | — | A |
| 26.8 | 54.0% | — | 1,6% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Kindred theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 4,7% và thấp nhất ở Đồng (0,6%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Kindred theo thời lượng trận
Đi rừngKindred (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 47,6%. Tỉ lệ thắng tăng 6,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Kindred mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Kindred
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Kindred nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 14%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 86%
14% sát thương Kindred gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Kindred.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Kindred - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Kindred là gì?
Ở phiên bản 26.19, Kindred khởi đầu với 595 máu, 65 sức mạnh công kích, 29 giáp, 33 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 500 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.
Kindred có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Kindred có 2.363 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #103/173 tướng.
Tầm đánh của Kindred là bao nhiêu?
Kindred có tầm đánh 500 (#64/173), vì vậy Kindred là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.
Kindred mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Kindred Đi rừng là 43,3% ở phiên bản 26.19, giảm 4,1 điểm so với 47,3% ở phiên bản 26.18.
Kindred là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Kindred thắng 41,4% các trận ngắn nhất và 47,6% các trận trên 35 phút.