Kindred, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
45.9%
Tỷ lệ chọn
1.3%
Tỉ lệ cấm
1.4%

Kindred Phối hợp & Đồng đội tốt nhất

Kindred Tier FXạ thủ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
2.654
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
18 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Kindred thắng cùng ai ở phiên bản 26.20: mọi đồng đội ở mọi vị trí, đo so với tỉ lệ thắng riêng của cả hai tướng, nên một cặp mạnh là phối hợp thực sự chứ không chỉ là hai tướng mạnh.

Đường giữa hợp nhất
Veigar56,5% · 108 trận

Phối hợp của Kindred - Phiên bản 26.20

Đã đo 82 cặp đồng đội

Kindred (Đi rừng) thắng nhiều nhất khi đi cùng Veigar ở vị trí đường giữa (56,5%, cao hơn dự kiến +8,7) và Jinx ở vị trí xạ thủ (51,2%, +3,3). Cặp đôi yếu nhất là Nami ở vị trí hỗ trợ với 29,7%, thấp hơn dự kiến 18,0 điểm.

Đường giữa hợp nhất với Kindred

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Katarina57.0%+10.979
Veigar56.5%+8.7108
Lux58.3%+9.972
Diana54.5%+7.655
Locke48.7%+4.878
Fizz51.0%+3.498

Cặp đôi yếu nhất

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Yasuo39.3%−7.3107
Viktor38.2%−8.668
Ahri43.6%−4.6101

Đường trên hợp nhất với Kindred

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Nasus55.4%+9.174
Tahm Kench57.5%+12.240
Aatrox52.6%+8.257
Gnar51.1%+7.847
Sett48.3%+1.4149
Mordekaiser49.0%+0.6145

Cặp đôi yếu nhất

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Gangplank35.4%−10.248
Malphite43.5%−4.8108
Garen44.0%−3.5109

Hỗ trợ hợp nhất với Kindred

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Rell58.8%+10.951
Brand53.7%+8.954
Janna56.3%+9.148
Leona53.2%+4.4109
Milio54.9%+5.271
Senna50.7%+4.871

Cặp đôi yếu nhất

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Nami29.7%−18.091
Lulu39.3%−6.589
Seraphine43.2%−3.6148

Xạ thủ hợp nhất với Kindred

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Jinx51.2%+3.3209
Smolder55.7%+7.470
Caitlyn47.2%+0.8231
Yunara50.0%+3.880
Ashe46.2%+1.6104
Ezreal43.8%+2.389

Cặp đôi yếu nhất

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Xayah35.0%−11.560
Miss Fortune42.7%−3.9185
Jhin44.6%−1.5202

Cặp đôi mạnh nhất và yếu nhất của Kindred

  • Veigar · đường giữa+8.7
  • Jinx · xạ thủ+3.3
  • Leona · hỗ trợ+4.4
  • Miss Fortune · xạ thủ−3.9
  • Yasuo · đường giữa−7.3
  • Nami · hỗ trợ−18.0

Mức phối hợp là tỷ lệ thắng khi đi cùng đồng đội đó trừ đi tỷ lệ thắng dự kiến của hai tướng khi đi chung, tính từ tỷ lệ thắng riêng của mỗi tướng ở vị trí của mình (log5). Danh sách được xếp theo cận dưới khoảng tin cậy 95% của từng cặp, nên một mẫu nhỏ không thể dẫn đầu chỉ nhờ may mắn.

Công cụ kiểm tra phối hợp đội hình Kindred

Chọn đồng đội

Chọn đồng đội để xem mỗi người làm thay đổi tỷ lệ thắng của Kindred (Đi rừng) ra sao, cùng ước tính cho cả đội.

Tỷ lệ thắng ước tính46,0%Chọn ít nhất một đồng đội

Đây là ước tính: cộng mức phối hợp đo được của từng cặp trên thang tỷ lệ cược và giả định các cặp độc lập với nhau. Đội hình thực tế còn phụ thuộc vào đội hình đối phương và người chơi.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về phối hợp của Kindred - Phiên bản 26.20

đường giữa nào hợp nhất với Kindred?

Veigar. Kindred (Đi rừng) thắng 56,5% trong 108 trận xếp hạng khi có Veigar ở vị trí đường giữa, cao hơn 8,7 điểm so với tỷ lệ thắng riêng của hai tướng. Cũng mạnh: Katarina, Lux.

Kindred phối hợp tốt với những tướng nào?

Ở phiên bản này, Kindred (Đi rừng) được hưởng lợi nhiều nhất từ Veigar (đường giữa, 56,5%), Jinx (xạ thủ, 51,2%), Leona (hỗ trợ, 53,2%).

Những đồng đội nào không hợp với Kindred?

Kindred (Đi rừng) chơi tệ nhất khi đi cùng Nami (hỗ trợ, 29,7%), Yasuo (đường giữa, 39,3%), Miss Fortune (xạ thủ, 42,7%) — tất cả đều thấp hơn tỷ lệ thắng riêng của hai tướng.

Mức phối hợp được tính như thế nào?

Tính từ các trận xếp hạng đơn/đôi và linh hoạt ở phiên bản này: tỷ lệ thắng khi hai tướng cùng đội, trừ đi tỷ lệ thắng dự kiến từ tỷ lệ thắng riêng của mỗi tướng ở vị trí của mình. Số dương nghĩa là cặp đôi thắng nhiều hơn mức mà sức mạnh riêng của họ giải thích được. Mỗi cặp cần ít nhất 40 trận mới được liệt kê.