
KledChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Kled ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 410#172/173
- Sức mạnh công kích
- 65#37/173
- Giáp
- 35#8/173
- Kháng phép
- 28#78/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Kled (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngKled khởi đầu với 410 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 1.838 máu và 125 sức mạnh công kích ở cấp 18. Kled là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Kled là Giáp, xếp hạng #8/173 tướng. Yếu nhất là Máu, hạng #172/173. So với Đấu sĩ trung bình, Kled có máu ít hơn 586 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 410 | +84,00 | 742 | 1.147 | 1.838 | #172/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 65,0 | +3,50 | 78,8 | 95,7 | 124,5 | #37/173 | 123,8 |
| Giáp | 35,0 | +5,20 | 55,5 | 80,6 | 123,4 | #8/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 28,0 | +2,05 | 36,1 | 46,0 | 62,8 | #78/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +3,5% | 0,711 | 0,817 | 0,997 | #44/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 342 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 161 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,00 | +0,75 | 8,96 | 12,58 | 18,75 | #58/173 | 18,75 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Kled
- Máu
- 1.838+84,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 124,5+3,50 mỗi cấp
- Giáp
- 123,4+5,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 62,8+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,997+3,5% mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 18,75+0,75 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Kled qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Kled Đường trên đi từ 46,5% ở phiên bản 26.8 đến 49,7% ở phiên bản 26.19 (+3,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 52,9%, tệ nhất là 26.8 với 46,5%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,5 điểm so với 49,1%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.9% | −0.7 | 1,1% | 1,0% | D |
| 26.18 | 49.6% | +0.5 | 0,9% | 0,9% | C |
| 26.17 | 49.1% | −4.3 | 1,0% | 1,0% | D |
| 26.16 | 53.4% | +1.3 | 1,0% | 1,0% | S |
| 26.15 | 52.2% | +1.5 | 0,9% | 1,0% | S |
| 26.14 | 50.7% | −0.6 | 0,9% | — | B |
| 26.13 | 51.3% | +1.0 | 0,8% | — | A |
| 26.12 | 50.4% | +0.8 | 0,9% | — | B |
| 26.11 | 49.5% | −2.6 | 0,9% | — | C |
| 26.10 | 52.1% | +2.0 | 0,9% | — | S |
| 26.9 | 50.1% | +1.9 | 1,0% | — | B |
| 26.8 | 48.2% | — | 1,1% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.7% | +0.5 | 1,0% | 1,0% | C |
| 26.18 | 49.1% | +0.6 | 0,8% | 0,9% | D |
| 26.17 | 48.5% | −4.2 | 0,9% | 1,0% | D |
| 26.16 | 52.7% | −0.2 | 1,0% | 1,0% | S |
| 26.15 | 52.9% | +2.7 | 0,9% | 1,0% | S |
| 26.14 | 50.3% | −0.6 | 0,9% | — | B |
| 26.13 | 50.9% | −0.6 | 0,8% | — | S |
| 26.12 | 51.5% | +1.6 | 0,9% | — | S |
| 26.11 | 49.9% | −2.0 | 0,9% | — | S |
| 26.10 | 51.9% | +1.8 | 0,9% | — | S |
| 26.9 | 50.2% | +3.6 | 1,0% | — | A |
| 26.8 | 46.5% | — | 1,1% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Kled theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 1,3% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Kled theo thời lượng trận
Đường trênKled (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 60,6%. Tỉ lệ thắng giảm 11,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Kled muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Kled
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Kled nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 7%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 93%
7% sát thương Kled gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Kled.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Kled - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Kled là gì?
Ở phiên bản 26.19, Kled khởi đầu với 410 máu, 65 sức mạnh công kích, 35 giáp, 28 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Kled có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Kled có 1.838 máu ở cấp 18, tăng 84 mỗi cấp, xếp hạng #172/173 tướng.
Tầm đánh của Kled là bao nhiêu?
Kled có tầm đánh 125, vì vậy Kled là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Kled mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Kled Đường trên là 49,7% ở phiên bản 26.19, tăng 0,5 điểm so với 49,1% ở phiên bản 26.18.
Kled là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Kled thắng 60,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,6% các trận trên 35 phút.