Kled, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.6%
Tỷ lệ chọn
1.0%
Tỉ lệ cấm
1.0%

Kled Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Kled Tier FĐấu sĩ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
1.275
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Kled ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
410#172/173
Sức mạnh công kích
65#37/173
Giáp
35#8/173
Kháng phép
28#78/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Kled (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Kled khởi đầu với 410 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 1.838 máu và 125 sức mạnh công kích ở cấp 18. Kled là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Kled là Giáp, xếp hạng #8/173 tướng. Yếu nhất là Máu, hạng #172/173. So với Đấu sĩ trung bình, Kled có máu ít hơn 586 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu410+84,007421.1471.838#172/1732.424
Sức mạnh công kích65,0+3,5078,895,7124,5#37/173123,8
Giáp35,0+5,2055,580,6123,4#8/173113,0
Kháng phép28,0+2,0536,146,062,8#78/17365,1
Tốc độ đánh0,625+3,5%0,7110,8170,997#44/1730,943
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Hồi máu (5 giây)6,00+0,758,9612,5818,75#58/17318,75

Máy tính chỉ số theo cấp của Kled

18
Máu
1.838+84,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
124,5+3,50 mỗi cấp
Giáp
123,4+5,20 mỗi cấp
Kháng phép
62,8+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,997+3,5% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
18,75+0,75 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Kled qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Kled Đường trên đi từ 50,2% ở phiên bản 26.9 đến 49,6% ở phiên bản 26.20 (−0,6 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 52,9%, tệ nhất là 26.17 với 48,5%. Phiên bản 26.20 làm giảm 1,2 điểm so với 50,8%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.6%−0.91,0%1,0%F
26.1950.5%+0.91,0%1,0%C
26.1849.6%+0.50,9%0,9%D
26.1749.1%−4.31,0%1,0%D
26.1653.4%+1.31,0%1,0%S
26.1552.2%+1.50,9%1,0%S
26.1450.7%−0.60,9%—B
26.1351.3%+1.00,8%—A
26.1250.4%+0.80,9%—B
26.1149.5%−2.60,9%—C
26.1052.1%+2.00,9%—S
26.950.1%—1,0%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.6%−1.20,9%1,0%D
26.1950.8%+1.70,9%1,0%B
26.1849.1%+0.60,8%0,9%D
26.1748.5%−4.20,9%1,0%D
26.1652.7%−0.21,0%1,0%S
26.1552.9%+2.70,9%1,0%S
26.1450.3%−0.60,9%—B
26.1350.9%−0.60,8%—S
26.1251.5%+1.60,9%—S
26.1149.9%−2.00,9%—S
26.1051.9%+1.80,9%—S
26.950.2%—1,0%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Kled theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 1,7% và thấp nhất ở Kim Cương (0,9%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
—
41,0%
—
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

1,7%
1,0%
1,0%
1,1%
1,0%
1,2%
0,9%
1,0%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Kled theo thời lượng trận

Đường trên

Kled (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 59,2%. Tỉ lệ thắng giảm 5,5 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Kled muốn kết thúc trận sớm.

54,1%
59,2%
46,8%
46,4%
48,6%

Hồ sơ lối chơi Kled

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Kled nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình99
  • Phá trụ96
  • Sát thương giảm thiểu84
  • Kiểm soát mục tiêu78
  • Sát thương lên tướng68
  • Lính (CS)67
  • Hồi máu57
  • Khả năng hỗ trợ48
  • Cướp mục tiêu40
  • Điểm tầm nhìn29
  • Khống chế20

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 7%Sát thương vật lý và chuẩn: 93%7%
  • Sát thương phép · 7%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 93%

7% sát thương Kled gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Kled.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Kled - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Kled là gì?

Ở phiên bản 26.20, Kled khởi đầu với 410 máu, 65 sức mạnh công kích, 35 giáp, 28 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Kled có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Kled có 1.838 máu ở cấp 18, tăng 84 mỗi cấp, xếp hạng #172/173 tướng.

Tầm đánh của Kled là bao nhiêu?

Kled có tầm đánh 125, vì vậy Kled là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Kled mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Kled Đường trên là 49,6% ở phiên bản 26.20, giảm 1,2 điểm so với 50,8% ở phiên bản 26.19.

Kled là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Kled thắng 54,1% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 48,6% các trận trên 35 phút.