
Lee SinChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Lee Sin ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 645#42/173
- Sức mạnh công kích
- 66#42/173
- Giáp
- 36#50/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Lee Sin (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngLee Sin khởi đầu với 645 máu và 66 sức mạnh công kích, đạt 2.481 máu và 124 sức mạnh công kích ở cấp 18. Lee Sin là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Lee Sin là Nội năng, xếp hạng #2/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Lee Sin có máu nhiều hơn 57 và giáp ít hơn 1 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 645 | +108,00 | 1.072 | 1.593 | 2.481 | #42/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 66,0 | +3,40 | 79,4 | 95,8 | 123,8 | #42/173 | 123,8 |
| Giáp | 36,0 | +4,50 | 53,8 | 75,5 | 112,5 | #50/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,651 | +3,0% | 0,728 | 0,822 | 0,983 | #58/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 342 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 161 |
| Nội năng | 200 | — | 200 | 200 | 200 | #2/173 | — |
| Hồi máu (5 giây) | 7,50 | +0,70 | 10,27 | 13,64 | 19,40 | #52/173 | 18,75 |
| Hồi nội năng (5 giây) | 50,00 | — | 50,00 | 50,00 | 50,00 | #1/173 | — |
Máy tính chỉ số theo cấp của Lee Sin
- Máu
- 2.481+108,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 123,8+3,40 mỗi cấp
- Giáp
- 112,5+4,50 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,983+3,0% mỗi cấp
- Nội năng
- 200
- Hồi máu (5 giây)
- 19,40+0,70 mỗi cấp
- Hồi nội năng (5 giây)
- 50,00
Lịch sử tỉ lệ thắng Lee Sin qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Lee Sin Đi rừng đi từ 46,3% ở phiên bản 26.8 đến 48,1% ở phiên bản 26.19 (+1,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 49,0%, tệ nhất là 26.8 với 46,3%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,0 điểm so với 47,0%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.0% | +1.2 | 3,4% | 4,9% | F |
| 26.18 | 46.8% | −2.1 | 3,7% | 5,6% | F |
| 26.17 | 48.9% | +0.9 | 5,8% | 4,8% | D |
| 26.16 | 48.0% | +1.5 | 5,0% | 4,6% | F |
| 26.15 | 46.5% | −0.1 | 5,7% | 4,5% | F |
| 26.14 | 46.6% | −1.3 | 4,0% | — | F |
| 26.13 | 47.9% | +0.9 | 3,6% | — | F |
| 26.12 | 47.0% | −1.4 | 3,6% | — | F |
| 26.11 | 48.4% | +0.8 | 4,1% | — | F |
| 26.10 | 47.6% | +1.5 | 3,7% | — | F |
| 26.9 | 46.2% | −1.0 | 2,9% | — | F |
| 26.8 | 47.2% | — | 3,4% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.0% | +1.0 | 3,2% | 4,9% | F |
| 26.18 | 47.0% | −2.0 | 3,5% | 5,6% | F |
| 26.17 | 49.0% | +0.7 | 5,6% | 4,8% | D |
| 26.16 | 48.3% | +1.7 | 5,0% | 4,6% | D |
| 26.15 | 46.6% | −0.4 | 5,7% | 4,5% | F |
| 26.14 | 47.0% | −1.1 | 4,0% | — | F |
| 26.13 | 48.1% | +0.5 | 3,6% | — | A |
| 26.12 | 47.6% | −1.0 | 3,6% | — | A |
| 26.11 | 48.6% | +0.9 | 4,1% | — | A |
| 26.10 | 47.8% | +1.5 | 3,7% | — | A |
| 26.9 | 46.3% | ±0.0 | 2,9% | — | A |
| 26.8 | 46.3% | — | 3,4% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Lee Sin theo rank
Lee Sin thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (49,9%) và ít nhất ở Bạc (45,6%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 1,0 điểm so với Sắt đến Bạc — Lee Sin thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 10,6% và thấp nhất ở Đồng (1,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Lee Sin theo thời lượng trận
Đi rừngLee Sin (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 50,6%. Tỉ lệ thắng giảm 4,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Lee Sin muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Lee Sin
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Lee Sin nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Lính (CS).
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 14%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 86%
14% sát thương Lee Sin gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Lee Sin.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Lee Sin - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Lee Sin là gì?
Ở phiên bản 26.19, Lee Sin khởi đầu với 645 máu, 66 sức mạnh công kích, 36 giáp, 32 kháng phép, 0,651 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Lee Sin có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Lee Sin có 2.481 máu ở cấp 18, tăng 108 mỗi cấp, xếp hạng #42/173 tướng.
Tầm đánh của Lee Sin là bao nhiêu?
Lee Sin có tầm đánh 125, vì vậy Lee Sin là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Lee Sin mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Lee Sin Đi rừng là 48,1% ở phiên bản 26.19, tăng 1,0 điểm so với 47,0% ở phiên bản 26.18.
Lee Sin mạnh nhất ở rank nào?
Lee Sin có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (49,9%) và thấp nhất ở Bạc (45,6%).
Lee Sin là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Lee Sin thắng 50,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 46,6% các trận trên 35 phút.