Lee Sin, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
46.2%
Tỷ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
5.3%

Lee Sin Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Lee Sin Tier FĐấu sĩSát thủ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
5.313
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Lee Sin ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
645#42/173
Sức mạnh công kích
66#42/173
Giáp
36#50/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Lee Sin (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Lee Sin khởi đầu với 645 máu và 66 sức mạnh công kích, đạt 2.481 máu và 124 sức mạnh công kích ở cấp 18. Lee Sin là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Lee Sin là Nội năng, xếp hạng #2/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Lee Sin có máu nhiều hơn 57 và giáp ít hơn 1 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu645+108,001.0721.5932.481#42/1732.424
Sức mạnh công kích66,0+3,4079,495,8123,8#42/173123,8
Giáp36,0+4,5053,875,5112,5#50/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,651+3,0%0,7280,8220,983#58/1730,943
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Nội năng200—200200200#2/173—
Hồi máu (5 giây)7,50+0,7010,2713,6419,40#52/17318,75
Hồi nội năng (5 giây)50,00—50,0050,0050,00#1/173—

Máy tính chỉ số theo cấp của Lee Sin

18
Máu
2.481+108,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
123,8+3,40 mỗi cấp
Giáp
112,5+4,50 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,983+3,0% mỗi cấp
Nội năng
200
Hồi máu (5 giây)
19,40+0,70 mỗi cấp
Hồi nội năng (5 giây)
50,00

Lịch sử tỉ lệ thắng Lee Sin qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Lee Sin Đi rừng đi từ 46,3% ở phiên bản 26.9 đến 46,3% ở phiên bản 26.20 (+0,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 49,0%, tệ nhất là 26.9 với 46,3%. Phiên bản 26.20 làm giảm 1,3 điểm so với 47,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2046.2%−1.44,1%5,3%F
26.1947.6%+0.83,7%5,0%F
26.1846.8%−2.13,7%5,6%F
26.1748.9%+0.95,8%4,8%D
26.1648.0%+1.55,0%4,6%F
26.1546.5%−0.15,7%4,5%F
26.1446.6%−1.34,0%—F
26.1347.9%+0.93,6%—F
26.1247.0%−1.43,6%—F
26.1148.4%+0.84,1%—F
26.1047.6%+1.53,7%—F
26.946.2%—2,9%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2046.3%−1.33,8%5,3%F
26.1947.7%+0.63,5%5,0%F
26.1847.0%−2.03,5%5,6%F
26.1749.0%+0.75,6%4,8%D
26.1648.3%+1.75,0%4,6%D
26.1546.6%−0.45,7%4,5%F
26.1447.0%−1.14,0%—F
26.1348.1%+0.53,6%—A
26.1247.6%−1.03,6%—A
26.1148.6%+0.94,1%—A
26.1047.8%+1.53,7%—A
26.946.3%—2,9%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Lee Sin theo rank

Lee Sin thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (46,6%) và ít nhất ở Kim Cương (42,7%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 1,9 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Lee Sin mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 12,1% và thấp nhất ở Sắt (0,7%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
—
44,5%
45,3%
46,6%
45,7%
42,7%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,7%
1,0%
1,8%
2,4%
2,9%
4,0%
7,2%
12,1%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Lee Sin theo thời lượng trận

Đi rừng

Lee Sin (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 48,9%. Tỉ lệ thắng giảm 5,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Lee Sin muốn kết thúc trận sớm.

48,9%
48,5%
45,9%
46,4%
43,9%

Hồ sơ lối chơi Lee Sin

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Lee Sin nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Lính (CS).

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu98
  • Hồi máu82
  • Sát thương giảm thiểu76
  • Điểm tầm nhìn71
  • Khả năng hỗ trợ68
  • Kiểm soát mục tiêu45
  • Khống chế45
  • Sát thương lên tướng23
  • Phá trụ20
  • Sát thương lên công trình17
  • Lính (CS)8

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 14%Sát thương vật lý và chuẩn: 86%14%
  • Sát thương phép · 14%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 86%

14% sát thương Lee Sin gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Lee Sin.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Lee Sin - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Lee Sin là gì?

Ở phiên bản 26.20, Lee Sin khởi đầu với 645 máu, 66 sức mạnh công kích, 36 giáp, 32 kháng phép, 0,651 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Lee Sin có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Lee Sin có 2.481 máu ở cấp 18, tăng 108 mỗi cấp, xếp hạng #42/173 tướng.

Tầm đánh của Lee Sin là bao nhiêu?

Lee Sin có tầm đánh 125, vì vậy Lee Sin là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Lee Sin mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Lee Sin Đi rừng là 46,3% ở phiên bản 26.20, giảm 1,3 điểm so với 47,7% ở phiên bản 26.19.

Lee Sin mạnh nhất ở rank nào?

Lee Sin có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (46,6%) và thấp nhất ở Kim Cương (42,7%).

Lee Sin là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Lee Sin thắng 48,9% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 43,9% các trận trên 35 phút.