
LeonaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Leona ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 646#103/173
- Sức mạnh công kích
- 60#95/173
- Giáp
- 43#4/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Leona (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngLeona khởi đầu với 646 máu và 60 sức mạnh công kích, đạt 2.363 máu và 111 sức mạnh công kích ở cấp 18. Leona là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Leona là Giáp, xếp hạng #4/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Leona có máu ít hơn 64 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 646 | +101,00 | 1.045 | 1.532 | 2.363 | #103/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 60,0 | +3,00 | 71,9 | 86,3 | 111,0 | #95/173 | 121,0 |
| Giáp | 43,0 | +4,80 | 62,0 | 85,1 | 124,6 | #4/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,9% | 0,697 | 0,784 | 0,933 | #85/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 336 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 142 |
| Năng lượng | 302 | +40,00 | 460 | 653 | 982 | #106/173 | 1.111 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,50 | +0,85 | 11,86 | 15,96 | 22,95 | #19/173 | 20,70 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,00 | +0,80 | 9,16 | 13,02 | 19,60 | #80/173 | 18,96 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Leona
- Máu
- 2.363+101,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 111,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 124,6+4,80 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,933+2,9% mỗi cấp
- Năng lượng
- 982+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 22,95+0,85 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 19,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Leona qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Leona Hỗ trợ đi từ 48,9% ở phiên bản 26.8 đến 51,2% ở phiên bản 26.19 (+2,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.18 với 52,2%, tệ nhất là 26.8 với 48,9%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,0 điểm so với 52,2%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.0% | −1.0 | 4,3% | 10,4% | A |
| 26.18 | 52.0% | +0.8 | 4,3% | 9,7% | S |
| 26.17 | 51.3% | −0.2 | 4,4% | 10,1% | A |
| 26.16 | 51.5% | +0.1 | 4,4% | 9,6% | A |
| 26.15 | 51.4% | +0.6 | 4,2% | 9,1% | A |
| 26.14 | 50.8% | −1.0 | 4,1% | — | A |
| 26.13 | 51.8% | +0.7 | 4,3% | — | S |
| 26.12 | 51.0% | −0.9 | 4,5% | — | A |
| 26.11 | 52.0% | +1.1 | 4,9% | — | S |
| 26.10 | 50.9% | +0.8 | 3,8% | — | A |
| 26.9 | 50.1% | +1.2 | 3,6% | — | B |
| 26.8 | 48.9% | — | 3,5% | — | C |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.2% | −1.0 | 4,2% | 10,4% | B |
| 26.18 | 52.2% | +0.7 | 4,3% | 9,7% | S |
| 26.17 | 51.5% | −0.1 | 4,4% | 10,1% | B |
| 26.16 | 51.7% | +0.2 | 4,4% | 9,6% | A |
| 26.15 | 51.5% | +0.5 | 4,2% | 9,1% | A |
| 26.14 | 51.0% | −0.9 | 4,1% | — | B |
| 26.13 | 51.9% | +0.7 | 4,2% | — | S |
| 26.12 | 51.2% | −0.9 | 4,5% | — | S |
| 26.11 | 52.1% | +1.1 | 4,9% | — | S |
| 26.10 | 51.1% | +1.0 | 3,8% | — | S |
| 26.9 | 50.1% | +1.2 | 3,6% | — | S |
| 26.8 | 48.9% | — | 3,5% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Leona theo rank
Leona thắng nhiều nhất ở Đồng (57,7%) và ít nhất ở Bạc (47,1%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 3,7 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Leona mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 14,0% và thấp nhất ở Cao Thủ (4,4%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Leona theo thời lượng trận
Hỗ trợLeona (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 55,3%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Leona không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Leona
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Leona nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Phá trụ.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 64%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 36%
64% sát thương Leona gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Leona.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Leona - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Leona là gì?
Ở phiên bản 26.19, Leona khởi đầu với 646 máu, 60 sức mạnh công kích, 43 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Leona có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Leona có 2.363 máu ở cấp 18, tăng 101 mỗi cấp, xếp hạng #103/173 tướng.
Tầm đánh của Leona là bao nhiêu?
Leona có tầm đánh 125, vì vậy Leona là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Leona mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Leona Hỗ trợ là 51,2% ở phiên bản 26.19, giảm 1,0 điểm so với 52,2% ở phiên bản 26.18.
Leona mạnh nhất ở rank nào?
Leona có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (57,7%) và thấp nhất ở Bạc (47,1%).
Leona là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Leona thắng 50,5% các trận ngắn nhất và 50,7% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.