Locke, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.3%
Tỷ lệ chọn
3.3%
Tỉ lệ cấm
20.5%

LockeChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Locke Tier BSát thủPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận2.980
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Locke ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
620#46/173
Sức mạnh công kích
58#102/173
Giáp
32#110/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Locke (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Locke khởi đầu với 620 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.473 máu và 109 sức mạnh công kích ở cấp 18. Locke là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Locke là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Locke có máu nhiều hơn 37 và giáp ít hơn 2 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Sát thủ
Máu620+109,001.0511.5762.473#46/1732.436
Sức mạnh công kích58,0+3,0069,984,3109,0#102/173112,0
Giáp32,0+4,2048,668,9103,4#110/173104,9
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17363,9
Tốc độ đánh0,688+3,3%0,7780,8871,074#12/1730,969
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173339
Tầm đánh125—125125125#129/173203
Năng lượng280+70,005578941.470#6/1731.219
Hồi máu (5 giây)9,00+0,9012,5616,9024,30#7/17319,32
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+0,8010,1614,0220,60#56/17319,47

Máy tính chỉ số theo cấp của Locke

18
Máu
2.473+109,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
109,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
103,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,074+3,3% mỗi cấp
Năng lượng
1.470+70,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
24,30+0,90 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Locke qua các phiên bản

7 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Locke Đường giữa đi từ 49,0% ở phiên bản 26.13 đến 51,2% ở phiên bản 26.19 (+2,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.19 với 51,2%, tệ nhất là 26.15 với 47,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 3,0 điểm so với 48,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.3%+2.73,3%20,5%B
26.1847.6%+0.23,5%23,1%F
26.1747.4%+0.24,5%26,0%F
26.1647.2%+1.44,8%35,8%F
26.1545.9%−2.05,2%52,9%F
26.1447.9%+0.87,5%—F
26.1347.1%—12,7%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.2%+3.02,7%20,5%B
26.1848.2%−0.42,9%23,1%F
26.1748.6%+0.43,7%26,0%D
26.1648.1%+0.84,8%35,8%D
26.1547.4%−2.75,2%52,9%F
26.1450.0%+1.07,5%—C
26.1349.0%—12,7%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1644.6%+3.14,8%35,8%F
26.1541.5%−0.75,2%52,9%F
26.1442.2%−0.97,5%—F
26.1343.1%—12,7%—B

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Locke theo rank

Locke thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (50,3%) và ít nhất ở Bạc (45,3%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 31,1% và thấp nhất ở Sắt (9,4%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
49,3%
45,3%
47,8%
48,7%
50,3%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

9,4%
12,5%
14,0%
17,6%
21,2%
23,1%
27,4%
31,1%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Locke theo thời lượng trận

Đường giữa

Locke (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 57,6%. Tỉ lệ thắng giảm 10,4 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Locke muốn kết thúc trận sớm.

57,6%
50,4%
46,2%
47,5%
47,2%

Hồ sơ lối chơi Locke

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Locke nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Hồi máu76
  • Cướp mục tiêu67
  • Kiểm soát mục tiêu62
  • Sát thương lên công trình61
  • Phá trụ56
  • Sát thương lên tướng56
  • Lính (CS)50
  • Sát thương giảm thiểu47
  • Khả năng hỗ trợ44
  • Điểm tầm nhìn29
  • Khống chế23

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 84%Sát thương vật lý và chuẩn: 16%84%
  • Sát thương phép · 84%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 16%

84% sát thương Locke gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Locke.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Locke - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Locke là gì?

Ở phiên bản 26.19, Locke khởi đầu với 620 máu, 58 sức mạnh công kích, 32 giáp, 32 kháng phép, 0,688 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Locke có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Locke có 2.473 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #46/173 tướng.

Tầm đánh của Locke là bao nhiêu?

Locke có tầm đánh 125, vì vậy Locke là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Locke mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Locke Đường giữa là 51,2% ở phiên bản 26.19, tăng 3,0 điểm so với 48,2% ở phiên bản 26.18.

Locke mạnh nhất ở rank nào?

Locke có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (50,3%) và thấp nhất ở Bạc (45,3%).

Locke là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Locke thắng 57,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 47,2% các trận trên 35 phút.