
LockeChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Locke ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 620#46/173
- Sức mạnh công kích
- 58#102/173
- Giáp
- 32#110/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Locke (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngLocke khởi đầu với 620 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.473 máu và 109 sức mạnh công kích ở cấp 18. Locke là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Locke là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Locke có máu nhiều hơn 37 và giáp ít hơn 2 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Sát thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 620 | +109,00 | 1.051 | 1.576 | 2.473 | #46/173 | 2.436 |
| Sức mạnh công kích | 58,0 | +3,00 | 69,9 | 84,3 | 109,0 | #102/173 | 112,0 |
| Giáp | 32,0 | +4,20 | 48,6 | 68,9 | 103,4 | #110/173 | 104,9 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 63,9 |
| Tốc độ đánh | 0,688 | +3,3% | 0,778 | 0,887 | 1,074 | #12/173 | 0,969 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 339 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 203 |
| Năng lượng | 280 | +70,00 | 557 | 894 | 1.470 | #6/173 | 1.219 |
| Hồi máu (5 giây) | 9,00 | +0,90 | 12,56 | 16,90 | 24,30 | #7/173 | 19,32 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,00 | +0,80 | 10,16 | 14,02 | 20,60 | #56/173 | 19,47 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Locke
- Máu
- 2.473+109,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 109,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 103,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,074+3,3% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.470+70,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 24,30+0,90 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 20,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Locke qua các phiên bản
7 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Locke Đường giữa đi từ 49,0% ở phiên bản 26.13 đến 51,2% ở phiên bản 26.19 (+2,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.19 với 51,2%, tệ nhất là 26.15 với 47,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 3,0 điểm so với 48,2%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.3% | +2.7 | 3,3% | 20,5% | B |
| 26.18 | 47.6% | +0.2 | 3,5% | 23,1% | F |
| 26.17 | 47.4% | +0.2 | 4,5% | 26,0% | F |
| 26.16 | 47.2% | +1.4 | 4,8% | 35,8% | F |
| 26.15 | 45.9% | −2.0 | 5,2% | 52,9% | F |
| 26.14 | 47.9% | +0.8 | 7,5% | — | F |
| 26.13 | 47.1% | — | 12,7% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.2% | +3.0 | 2,7% | 20,5% | B |
| 26.18 | 48.2% | −0.4 | 2,9% | 23,1% | F |
| 26.17 | 48.6% | +0.4 | 3,7% | 26,0% | D |
| 26.16 | 48.1% | +0.8 | 4,8% | 35,8% | D |
| 26.15 | 47.4% | −2.7 | 5,2% | 52,9% | F |
| 26.14 | 50.0% | +1.0 | 7,5% | — | C |
| 26.13 | 49.0% | — | 12,7% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.16 | 44.6% | +3.1 | 4,8% | 35,8% | F |
| 26.15 | 41.5% | −0.7 | 5,2% | 52,9% | F |
| 26.14 | 42.2% | −0.9 | 7,5% | — | F |
| 26.13 | 43.1% | — | 12,7% | — | B |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Locke theo rank
Locke thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (50,3%) và ít nhất ở Bạc (45,3%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 31,1% và thấp nhất ở Sắt (9,4%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Locke theo thời lượng trận
Đường giữaLocke (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 57,6%. Tỉ lệ thắng giảm 10,4 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Locke muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Locke
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Locke nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 84%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 16%
84% sát thương Locke gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Locke.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Locke - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Locke là gì?
Ở phiên bản 26.19, Locke khởi đầu với 620 máu, 58 sức mạnh công kích, 32 giáp, 32 kháng phép, 0,688 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Locke có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Locke có 2.473 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #46/173 tướng.
Tầm đánh của Locke là bao nhiêu?
Locke có tầm đánh 125, vì vậy Locke là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Locke mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Locke Đường giữa là 51,2% ở phiên bản 26.19, tăng 3,0 điểm so với 48,2% ở phiên bản 26.18.
Locke mạnh nhất ở rank nào?
Locke có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (50,3%) và thấp nhất ở Bạc (45,3%).
Locke là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Locke thắng 57,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 47,2% các trận trên 35 phút.