
LucianChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Lucian ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 641#113/173
- Sức mạnh công kích
- 60#135/173
- Giáp
- 28#132/173
- Kháng phép
- 33#141/173
- Tầm đánh
- 500#64/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Lucian (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngLucian khởi đầu với 641 máu và 60 sức mạnh công kích, đạt 2.341 máu và 103 sức mạnh công kích ở cấp 18. Lucian là tướng đánh xa với tầm đánh 500. So với Xạ thủ trung bình, Lucian có máu ít hơn 35 và giáp ít hơn 1 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Xạ thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 641 | +100,00 | 1.036 | 1.519 | 2.341 | #113/173 | 2.376 |
| Sức mạnh công kích | 60,0 | +2,50 | 69,9 | 81,9 | 102,5 | #135/173 | 111,0 |
| Giáp | 28,0 | +4,20 | 44,6 | 64,9 | 99,4 | #132/173 | 100,7 |
| Kháng phép | 33,0 | +1,10 | 37,3 | 42,7 | 51,7 | #141/173 | 51,5 |
| Tốc độ đánh | 0,638 | +2,5% | 0,701 | 0,778 | 0,909 | #96/173 | 0,946 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 329 |
| Tầm đánh | 500 | — | 500 | 500 | 500 | #64/173 | 523 |
| Năng lượng | 320 | +43,00 | 490 | 697 | 1.051 | #76/173 | 1.016 |
| Hồi máu (5 giây) | 3,75 | +0,65 | 6,32 | 9,45 | 14,80 | #134/173 | 14,26 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,00 | +0,80 | 10,16 | 14,02 | 20,60 | #56/173 | 19,25 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Lucian
- Máu
- 2.341+100,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 102,5+2,50 mỗi cấp
- Giáp
- 99,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 51,7+1,10 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,909+2,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.051+43,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,80+0,65 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 20,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Lucian qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Lucian Xạ thủ đi từ 50,3% ở phiên bản 26.8 đến 46,3% ở phiên bản 26.19 (−4,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 50,5%, tệ nhất là 26.19 với 46,3%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,8 điểm so với 48,1%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 45.9% | −1.9 | 2,9% | 1,3% | F |
| 26.18 | 47.7% | +0.8 | 3,0% | 1,3% | F |
| 26.17 | 46.9% | +0.6 | 2,9% | 1,3% | F |
| 26.16 | 46.3% | +0.1 | 2,9% | 1,3% | F |
| 26.15 | 46.2% | −4.1 | 2,6% | 1,2% | F |
| 26.14 | 50.2% | +2.6 | 2,9% | — | B |
| 26.13 | 47.7% | +1.6 | 3,3% | — | F |
| 26.12 | 46.0% | −2.3 | 2,9% | — | F |
| 26.11 | 48.4% | +1.5 | 2,9% | — | F |
| 26.10 | 46.8% | −3.3 | 2,9% | — | F |
| 26.9 | 50.1% | +0.3 | 2,9% | — | B |
| 26.8 | 49.9% | — | 3,5% | — | C |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 46.3% | −1.8 | 2,7% | 1,3% | F |
| 26.18 | 48.1% | +1.2 | 2,9% | 1,3% | F |
| 26.17 | 46.9% | +0.3 | 2,8% | 1,3% | F |
| 26.16 | 46.5% | +0.2 | 2,9% | 1,3% | F |
| 26.15 | 46.3% | −4.1 | 2,6% | 1,2% | F |
| 26.14 | 50.5% | +2.4 | 2,9% | — | B |
| 26.13 | 48.1% | +1.7 | 3,3% | — | A |
| 26.12 | 46.4% | −2.3 | 2,9% | — | A |
| 26.11 | 48.7% | +1.7 | 2,9% | — | S |
| 26.10 | 47.0% | −3.3 | 2,9% | — | A |
| 26.9 | 50.3% | ±0.0 | 3,0% | — | S |
| 26.8 | 50.3% | — | 3,5% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Lucian theo rank
Lucian thắng nhiều nhất ở Vàng (51,0%) và ít nhất ở Bạch Kim (44,6%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 1,2 điểm so với Sắt đến Bạc — Lucian thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,9% và thấp nhất ở Sắt (0,2%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Lucian theo thời lượng trận
Xạ thủLucian (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 50,5%. Tỉ lệ thắng giảm 7,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Lucian muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Lucian
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Lucian nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 8%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 92%
8% sát thương Lucian gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Lucian.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Lucian - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Lucian là gì?
Ở phiên bản 26.19, Lucian khởi đầu với 641 máu, 60 sức mạnh công kích, 28 giáp, 33 kháng phép, 0,638 tốc độ đánh, 500 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Lucian có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Lucian có 2.341 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #113/173 tướng.
Tầm đánh của Lucian là bao nhiêu?
Lucian có tầm đánh 500 (#64/173), vì vậy Lucian là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Lucian mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Lucian Xạ thủ là 46,3% ở phiên bản 26.19, giảm 1,8 điểm so với 48,1% ở phiên bản 26.18.
Lucian mạnh nhất ở rank nào?
Lucian có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,0%) và thấp nhất ở Bạch Kim (44,6%).
Lucian là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Lucian thắng 50,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 43,4% các trận trên 35 phút.