Lucian, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
45.9%
Tỷ lệ chọn
2.9%
Tỉ lệ cấm
1.3%

LucianChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Lucian Tier FXạ thủSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận2.650
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Lucian ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
641#113/173
Sức mạnh công kích
60#135/173
Giáp
28#132/173
Kháng phép
33#141/173
Tầm đánh
500#64/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Lucian (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Lucian khởi đầu với 641 máu và 60 sức mạnh công kích, đạt 2.341 máu và 103 sức mạnh công kích ở cấp 18. Lucian là tướng đánh xa với tầm đánh 500. So với Xạ thủ trung bình, Lucian có máu ít hơn 35 và giáp ít hơn 1 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu641+100,001.0361.5192.341#113/1732.376
Sức mạnh công kích60,0+2,5069,981,9102,5#135/173111,0
Giáp28,0+4,2044,664,999,4#132/173100,7
Kháng phép33,0+1,1037,342,751,7#141/17351,5
Tốc độ đánh0,638+2,5%0,7010,7780,909#96/1730,946
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173329
Tầm đánh500—500500500#64/173523
Năng lượng320+43,004906971.051#76/1731.016
Hồi máu (5 giây)3,75+0,656,329,4514,80#134/17314,26
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+0,8010,1614,0220,60#56/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Lucian

18
Máu
2.341+100,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
102,5+2,50 mỗi cấp
Giáp
99,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
51,7+1,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,909+2,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.051+43,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,80+0,65 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Lucian qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Lucian Xạ thủ đi từ 50,3% ở phiên bản 26.8 đến 46,3% ở phiên bản 26.19 (−4,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 50,5%, tệ nhất là 26.19 với 46,3%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,8 điểm so với 48,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1945.9%−1.92,9%1,3%F
26.1847.7%+0.83,0%1,3%F
26.1746.9%+0.62,9%1,3%F
26.1646.3%+0.12,9%1,3%F
26.1546.2%−4.12,6%1,2%F
26.1450.2%+2.62,9%—B
26.1347.7%+1.63,3%—F
26.1246.0%−2.32,9%—F
26.1148.4%+1.52,9%—F
26.1046.8%−3.32,9%—F
26.950.1%+0.32,9%—B
26.849.9%—3,5%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1946.3%−1.82,7%1,3%F
26.1848.1%+1.22,9%1,3%F
26.1746.9%+0.32,8%1,3%F
26.1646.5%+0.22,9%1,3%F
26.1546.3%−4.12,6%1,2%F
26.1450.5%+2.42,9%—B
26.1348.1%+1.73,3%—A
26.1246.4%−2.32,9%—A
26.1148.7%+1.72,9%—S
26.1047.0%−3.32,9%—A
26.950.3%±0.03,0%—S
26.850.3%—3,5%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Lucian theo rank

Lucian thắng nhiều nhất ở Vàng (51,0%) và ít nhất ở Bạch Kim (44,6%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 1,2 điểm so với Sắt đến Bạc — Lucian thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,9% và thấp nhất ở Sắt (0,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)

—
—
47,9%
51,0%
44,6%
46,6%
49,2%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,2%
1,0%
1,1%
1,0%
1,6%
1,3%
1,9%
1,8%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Lucian theo thời lượng trận

Xạ thủ

Lucian (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 50,5%. Tỉ lệ thắng giảm 7,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Lucian muốn kết thúc trận sớm.

50,5%
45,8%
43,8%
47,9%
43,4%

Hồ sơ lối chơi Lucian

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Lucian nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Lính (CS)91
  • Sát thương lên tướng76
  • Sát thương lên công trình68
  • Phá trụ68
  • Kiểm soát mục tiêu50
  • Hồi máu39
  • Sát thương giảm thiểu28
  • Khả năng hỗ trợ20
  • Cướp mục tiêu15
  • Điểm tầm nhìn10
  • Khống chế1

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 8%Sát thương vật lý và chuẩn: 92%8%
  • Sát thương phép · 8%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 92%

8% sát thương Lucian gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Lucian.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Lucian - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Lucian là gì?

Ở phiên bản 26.19, Lucian khởi đầu với 641 máu, 60 sức mạnh công kích, 28 giáp, 33 kháng phép, 0,638 tốc độ đánh, 500 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Lucian có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Lucian có 2.341 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #113/173 tướng.

Tầm đánh của Lucian là bao nhiêu?

Lucian có tầm đánh 500 (#64/173), vì vậy Lucian là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Lucian mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Lucian Xạ thủ là 46,3% ở phiên bản 26.19, giảm 1,8 điểm so với 48,1% ở phiên bản 26.18.

Lucian mạnh nhất ở rank nào?

Lucian có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,0%) và thấp nhất ở Bạch Kim (44,6%).

Lucian là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Lucian thắng 50,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 43,4% các trận trên 35 phút.