Lux, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.1%
Tỷ lệ chọn
9.5%
Tỉ lệ cấm
15.9%

LuxChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Lux Tier APháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận8.620
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Lux ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
580#147/173
Sức mạnh công kích
54#97/173
Giáp
21#71/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Lux (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Lux khởi đầu với 580 máu và 54 sức mạnh công kích, đạt 2.263 máu và 110 sức mạnh công kích ở cấp 18. Lux là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Lux là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Lux có máu ít hơn 106 và giáp nhiều hơn 9 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu580+99,009711.4492.263#147/1732.369
Sức mạnh công kích54,0+3,3067,083,0110,1#97/173104,7
Giáp21,0+5,2041,566,6109,4#71/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,669+3,0%0,7480,8451,010#38/1730,889
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng440+23,50533646840#137/173991
Hồi máu (5 giây)5,50+0,557,6710,3314,85#118/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)9,00+0,8012,1616,0222,60#16/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Lux

18
Máu
2.263+99,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
110,1+3,30 mỗi cấp
Giáp
109,4+5,20 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,010+3,0% mỗi cấp
Năng lượng
840+23,50 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
22,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Lux qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Lux Hỗ trợ đi từ 48,6% ở phiên bản 26.8 đến 50,4% ở phiên bản 26.19 (+1,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.19 với 50,4%, tệ nhất là 26.8 với 48,6%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.1%+0.59,5%15,9%A
26.1850.6%+0.19,9%16,7%B
26.1750.5%−0.39,7%14,9%B
26.1650.8%+0.39,0%14,0%B
26.1550.4%+0.110,3%15,4%B
26.1450.3%−0.59,9%—B
26.1350.8%+0.19,7%—B
26.1250.6%+0.59,5%—B
26.1150.1%−0.69,2%—B
26.1050.7%+0.38,7%—A
26.950.4%+1.38,0%—B
26.849.1%—8,2%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.4%+0.35,9%15,9%B
26.1850.1%+0.26,3%16,7%C
26.1749.9%−0.16,8%14,9%C
26.1650.0%+0.49,0%14,0%C
26.1549.6%+0.110,3%15,4%D
26.1449.5%−0.49,9%—D
26.1349.9%+0.19,7%—S
26.1249.8%±0.09,5%—S
26.1149.8%−0.59,2%—A
26.1050.3%+0.28,7%—S
26.950.1%+1.58,0%—S
26.848.6%—8,3%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.9%+0.73,0%15,9%A
26.1851.1%−0.93,0%16,7%A
26.1752.1%±0.02,4%14,9%A
26.1652.1%+0.59,0%14,0%S
26.1551.6%+0.810,3%15,4%A
26.1450.8%−1.09,9%—B
26.1351.8%−0.69,7%—S
26.1252.4%+2.29,5%—S
26.1150.2%−1.29,2%—S
26.1051.5%−0.18,7%—S
26.951.6%+2.48,1%—S
26.849.2%—8,2%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Lux theo rank

Lux thắng nhiều nhất ở Vàng (54,7%) và ít nhất ở Đồng (48,5%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 36,1% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

52,0%
48,5%
51,0%
54,7%
51,3%
48,6%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

36,1%
30,6%
21,6%
15,4%
9,9%
5,7%
2,7%
1,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Lux theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Lux (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 55,2%. Tỉ lệ thắng giảm 7,5 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Lux muốn kết thúc trận sớm.

55,2%
54,9%
51,1%
48,2%
47,8%

Hồ sơ lối chơi Lux

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Lux nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế90
  • Điểm tầm nhìn83
  • Cướp mục tiêu67
  • Khả năng hỗ trợ46
  • Kiểm soát mục tiêu44
  • Lính (CS)42
  • Sát thương lên tướng40
  • Sát thương lên công trình35
  • Phá trụ31
  • Sát thương giảm thiểu12
  • Hồi máu0

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 90%Sát thương vật lý và chuẩn: 10%90%
  • Sát thương phép · 90%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 10%

90% sát thương Lux gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Lux.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Lux - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Lux là gì?

Ở phiên bản 26.19, Lux khởi đầu với 580 máu, 54 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,669 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Lux có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Lux có 2.263 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #147/173 tướng.

Tầm đánh của Lux là bao nhiêu?

Lux có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Lux là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Lux mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Lux Hỗ trợ là 50,4% ở phiên bản 26.19, tăng 0,3 điểm so với 50,1% ở phiên bản 26.18.

Lux mạnh nhất ở rank nào?

Lux có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (54,7%) và thấp nhất ở Đồng (48,5%).

Lux là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Lux thắng 55,2% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 47,8% các trận trên 35 phút.