Malphite, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.1%
Tỷ lệ chọn
4.8%
Tỉ lệ cấm
13.0%

MalphiteChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Malphite Tier CĐỡ đònPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận4.338
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Malphite ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
665#64/173
Sức mạnh công kích
62#24/173
Giáp
40#6/173
Kháng phép
28#78/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Malphite (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Malphite khởi đầu với 665 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.433 máu và 130 sức mạnh công kích ở cấp 18. Malphite là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Malphite là Tốc độ đánh, xếp hạng #3/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Malphite có máu nhiều hơn 6 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu665+104,001.0761.5782.433#64/1732.427
Sức mạnh công kích62,0+4,0077,897,1130,0#24/173121,0
Giáp40,0+4,9559,683,4124,2#6/173114,6
Kháng phép28,0+2,0536,146,062,8#78/17366,3
Tốc độ đánh0,736+3,4%0,8350,9561,161#3/1730,934
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173336
Tầm đánh125—125125125#129/173142
Năng lượng280+60,005178071.300#21/1731.111
Hồi máu (5 giây)7,00+0,559,1711,8316,35#92/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)7,30+0,559,4712,1316,65#123/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Malphite

18
Máu
2.433+104,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
130,0+4,00 mỗi cấp
Giáp
124,2+4,95 mỗi cấp
Kháng phép
62,8+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,161+3,4% mỗi cấp
Năng lượng
1.300+60,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,35+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
16,65+0,55 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Malphite qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Malphite Đường trên đi từ 52,3% ở phiên bản 26.8 đến 50,8% ở phiên bản 26.19 (−1,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.16 với 53,2%, tệ nhất là 26.13 với 49,9%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.1%−0.14,8%13,0%C
26.1850.1%±0.04,7%11,7%C
26.1750.1%−1.95,0%11,9%C
26.1652.0%+0.74,7%12,6%S
26.1551.3%+0.54,6%12,8%A
26.1450.7%+0.74,9%—B
26.1350.1%−1.15,0%—C
26.1251.1%±0.04,8%—A
26.1151.2%+0.34,8%—A
26.1050.9%+0.44,8%—A
26.950.5%−0.64,0%—B
26.851.1%—4,0%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.8%+0.13,3%13,0%A
26.1850.7%−0.33,2%11,7%A
26.1750.9%−2.23,4%11,9%B
26.1653.2%+1.94,7%12,6%S
26.1551.2%+0.54,6%12,8%A
26.1450.7%+0.84,9%—B
26.1349.9%−1.65,0%—S
26.1251.5%+0.34,8%—S
26.1151.3%−0.34,8%—S
26.1051.6%+0.64,8%—S
26.950.9%−1.34,0%—S
26.852.3%—4,0%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.749.3%+1.44,5%—A
26.648.0%−1.64,4%—A
26.549.6%+2.04,7%—A
26.447.6%−1.24,6%—A
26.348.8%+0.25,0%—A
26.248.6%−5.05,9%—A
26.153.6%+3.06,4%—S
25.2450.5%+1.07,2%—S
25.2349.6%—6,4%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Malphite theo rank

Malphite thắng nhiều nhất ở Vàng (51,7%) và ít nhất ở Bạch Kim (48,5%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Lục Bảo với 18,4% và thấp nhất ở Sắt (6,4%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
48,6%
49,4%
51,7%
48,5%
50,9%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

6,4%
9,0%
11,9%
12,9%
16,1%
18,4%
17,1%
15,3%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Malphite theo thời lượng trận

Đường trên

Malphite (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 55,8%. Tỉ lệ thắng giảm 5,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Malphite muốn kết thúc trận sớm.

55,8%
54,8%
52,7%
53,1%
50,1%

Hồ sơ lối chơi Malphite

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Malphite nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương giảm thiểu95
  • Cướp mục tiêu68
  • Khống chế68
  • Phá trụ65
  • Kiểm soát mục tiêu64
  • Điểm tầm nhìn64
  • Khả năng hỗ trợ61
  • Sát thương lên công trình60
  • Lính (CS)49
  • Sát thương lên tướng31
  • Hồi máu17

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 72%Sát thương vật lý và chuẩn: 28%72%
  • Sát thương phép · 72%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 28%

72% sát thương Malphite gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Malphite.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Malphite - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Malphite là gì?

Ở phiên bản 26.19, Malphite khởi đầu với 665 máu, 62 sức mạnh công kích, 40 giáp, 28 kháng phép, 0,736 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Malphite có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Malphite có 2.433 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #64/173 tướng.

Tầm đánh của Malphite là bao nhiêu?

Malphite có tầm đánh 125, vì vậy Malphite là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Malphite mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Malphite Đường trên là 50,8% ở phiên bản 26.19, tăng 0,1 điểm so với 50,7% ở phiên bản 26.18.

Malphite mạnh nhất ở rank nào?

Malphite có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,7%) và thấp nhất ở Bạch Kim (48,5%).

Malphite là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Malphite thắng 55,8% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 50,1% các trận trên 35 phút.