Maokai, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.7%
Tỷ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
0.3%

MaokaiChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Maokai Tier CĐỡ đònHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận1.322
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Maokai ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
665#27/173
Sức mạnh công kích
64#55/173
Giáp
35#8/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Maokai (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Maokai khởi đầu với 665 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.518 máu và 120 sức mạnh công kích ở cấp 18. Maokai là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Maokai là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Maokai có máu nhiều hơn 91 và giáp nhiều hơn 9 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu665+109,001.0961.6212.518#27/1732.427
Sức mạnh công kích64,0+3,3077,093,0120,1#55/173121,0
Giáp35,0+5,2055,580,6123,4#8/173114,6
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17366,3
Tốc độ đánh0,800+2,1%0,8670,9491,089#10/1730,934
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173336
Tầm đánh125—125125125#129/173142
Năng lượng375+43,005457521.106#59/1731.111
Hồi máu (5 giây)5,00+0,757,9611,5817,75#70/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)6,00+0,608,3711,2716,20#125/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Maokai

18
Máu
2.518+109,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
120,1+3,30 mỗi cấp
Giáp
123,4+5,20 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,089+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
1.106+43,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
17,75+0,75 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
16,20+0,60 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Maokai qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Maokai Hỗ trợ đi từ 56,5% ở phiên bản 26.8 đến 48,6% ở phiên bản 26.19 (−8,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 56,5%, tệ nhất là 26.9 với 47,8%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,9 điểm so với 50,5%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.7%−0.21,5%0,3%C
26.1849.9%−0.61,5%0,3%C
26.1750.4%+0.81,5%0,3%B
26.1649.6%+1.01,6%0,3%C
26.1548.6%−3.01,7%0,3%F
26.1451.7%+0.31,4%—A
26.1351.3%+0.41,5%—A
26.1250.9%−1.11,5%—A
26.1152.0%+1.51,6%—S
26.1050.5%+2.61,4%—B
26.947.9%−6.81,5%—F
26.854.8%—2,0%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.5%−1.91,0%0,3%F
26.1850.5%−0.71,1%0,3%C
26.1751.1%+2.31,1%0,3%B
26.1648.8%−0.21,6%0,3%D
26.1549.0%−3.71,7%0,3%F
26.1452.7%+0.81,4%—S
26.1351.8%+0.81,5%—S
26.1251.0%−1.01,5%—S
26.1152.0%+1.01,6%—S
26.1050.9%+3.11,4%—S
26.947.8%−8.71,5%—A
26.856.5%—2,0%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.4%+4.10,2%0,3%S
26.1848.3%−3.00,2%0,3%F
26.1751.4%−7.81,6%0,3%A
26.1659.2%+10.41,5%0,3%S
26.1548.8%+8.91,7%0,3%D
26.1239.9%−18.41,5%—A
26.958.3%+6.81,5%—S
26.551.5%+1.92,1%—S
26.449.6%—2,1%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1257.4%+12.11,4%—S
26.1045.3%−3.51,5%—B
26.348.8%−6.61,5%—A
25.1955.4%—1,6%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Maokai theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 0,7% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,0%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,7%
0,4%
0,5%
0,3%
0,2%
0,2%
0,1%
0,0%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Maokai theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Maokai (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 50,3%. Tỉ lệ thắng tăng 7,5 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Maokai mạnh dần về cuối trận.

41,2%
47,6%
50,3%
50,3%
48,7%

Hồ sơ lối chơi Maokai

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Maokai nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Phá trụ.

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế99
  • Điểm tầm nhìn84
  • Khả năng hỗ trợ84
  • Sát thương giảm thiểu81
  • Hồi máu72
  • Cướp mục tiêu71
  • Kiểm soát mục tiêu33
  • Lính (CS)30
  • Sát thương lên công trình16
  • Sát thương lên tướng14
  • Phá trụ13

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 81%Sát thương vật lý và chuẩn: 19%81%
  • Sát thương phép · 81%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 19%

81% sát thương Maokai gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Maokai.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Maokai - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Maokai là gì?

Ở phiên bản 26.19, Maokai khởi đầu với 665 máu, 64 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,800 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Maokai có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Maokai có 2.518 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #27/173 tướng.

Tầm đánh của Maokai là bao nhiêu?

Maokai có tầm đánh 125, vì vậy Maokai là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Maokai mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Maokai Hỗ trợ là 48,6% ở phiên bản 26.19, giảm 1,9 điểm so với 50,5% ở phiên bản 26.18.

Maokai là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Maokai thắng 41,2% các trận ngắn nhất và 48,7% các trận trên 35 phút.