
MaokaiChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Maokai ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 665#27/173
- Sức mạnh công kích
- 64#55/173
- Giáp
- 35#8/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Maokai (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngMaokai khởi đầu với 665 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.518 máu và 120 sức mạnh công kích ở cấp 18. Maokai là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Maokai là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Maokai có máu nhiều hơn 91 và giáp nhiều hơn 9 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 665 | +109,00 | 1.096 | 1.621 | 2.518 | #27/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 64,0 | +3,30 | 77,0 | 93,0 | 120,1 | #55/173 | 121,0 |
| Giáp | 35,0 | +5,20 | 55,5 | 80,6 | 123,4 | #8/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,800 | +2,1% | 0,867 | 0,949 | 1,089 | #10/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 336 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 142 |
| Năng lượng | 375 | +43,00 | 545 | 752 | 1.106 | #59/173 | 1.111 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,00 | +0,75 | 7,96 | 11,58 | 17,75 | #70/173 | 20,70 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,00 | +0,60 | 8,37 | 11,27 | 16,20 | #125/173 | 18,96 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Maokai
- Máu
- 2.518+109,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 120,1+3,30 mỗi cấp
- Giáp
- 123,4+5,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,089+2,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.106+43,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 17,75+0,75 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 16,20+0,60 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Maokai qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Maokai Hỗ trợ đi từ 56,5% ở phiên bản 26.8 đến 48,6% ở phiên bản 26.19 (−8,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 56,5%, tệ nhất là 26.9 với 47,8%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,9 điểm so với 50,5%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.7% | −0.2 | 1,5% | 0,3% | C |
| 26.18 | 49.9% | −0.6 | 1,5% | 0,3% | C |
| 26.17 | 50.4% | +0.8 | 1,5% | 0,3% | B |
| 26.16 | 49.6% | +1.0 | 1,6% | 0,3% | C |
| 26.15 | 48.6% | −3.0 | 1,7% | 0,3% | F |
| 26.14 | 51.7% | +0.3 | 1,4% | — | A |
| 26.13 | 51.3% | +0.4 | 1,5% | — | A |
| 26.12 | 50.9% | −1.1 | 1,5% | — | A |
| 26.11 | 52.0% | +1.5 | 1,6% | — | S |
| 26.10 | 50.5% | +2.6 | 1,4% | — | B |
| 26.9 | 47.9% | −6.8 | 1,5% | — | F |
| 26.8 | 54.8% | — | 2,0% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.5% | −1.9 | 1,0% | 0,3% | F |
| 26.18 | 50.5% | −0.7 | 1,1% | 0,3% | C |
| 26.17 | 51.1% | +2.3 | 1,1% | 0,3% | B |
| 26.16 | 48.8% | −0.2 | 1,6% | 0,3% | D |
| 26.15 | 49.0% | −3.7 | 1,7% | 0,3% | F |
| 26.14 | 52.7% | +0.8 | 1,4% | — | S |
| 26.13 | 51.8% | +0.8 | 1,5% | — | S |
| 26.12 | 51.0% | −1.0 | 1,5% | — | S |
| 26.11 | 52.0% | +1.0 | 1,6% | — | S |
| 26.10 | 50.9% | +3.1 | 1,4% | — | S |
| 26.9 | 47.8% | −8.7 | 1,5% | — | A |
| 26.8 | 56.5% | — | 2,0% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.4% | +4.1 | 0,2% | 0,3% | S |
| 26.18 | 48.3% | −3.0 | 0,2% | 0,3% | F |
| 26.17 | 51.4% | −7.8 | 1,6% | 0,3% | A |
| 26.16 | 59.2% | +10.4 | 1,5% | 0,3% | S |
| 26.15 | 48.8% | +8.9 | 1,7% | 0,3% | D |
| 26.12 | 39.9% | −18.4 | 1,5% | — | A |
| 26.9 | 58.3% | +6.8 | 1,5% | — | S |
| 26.5 | 51.5% | +1.9 | 2,1% | — | S |
| 26.4 | 49.6% | — | 2,1% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.12 | 57.4% | +12.1 | 1,4% | — | S |
| 26.10 | 45.3% | −3.5 | 1,5% | — | B |
| 26.3 | 48.8% | −6.6 | 1,5% | — | A |
| 25.19 | 55.4% | — | 1,6% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Maokai theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 0,7% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,0%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Maokai theo thời lượng trận
Hỗ trợMaokai (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 50,3%. Tỉ lệ thắng tăng 7,5 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Maokai mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Maokai
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Maokai nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Phá trụ.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 81%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 19%
81% sát thương Maokai gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Maokai.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Maokai - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Maokai là gì?
Ở phiên bản 26.19, Maokai khởi đầu với 665 máu, 64 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,800 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Maokai có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Maokai có 2.518 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #27/173 tướng.
Tầm đánh của Maokai là bao nhiêu?
Maokai có tầm đánh 125, vì vậy Maokai là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Maokai mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Maokai Hỗ trợ là 48,6% ở phiên bản 26.19, giảm 1,9 điểm so với 50,5% ở phiên bản 26.18.
Maokai là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Maokai thắng 41,2% các trận ngắn nhất và 48,7% các trận trên 35 phút.