Master Yi, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.0%
Tỷ lệ chọn
5.2%
Tỉ lệ cấm
28.0%

Master YiChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Master Yi Tier AĐấu sĩSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận4.707
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Master Yi ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
640#70/173
Sức mạnh công kích
65#110/173
Giáp
33#26/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
355#1/173

Chỉ số cơ bản Master Yi (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Master Yi khởi đầu với 640 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 2.425 máu và 108 sức mạnh công kích ở cấp 18. Master Yi là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Master Yi là Tốc độ di chuyển, xếp hạng #1/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Master Yi có máu nhiều hơn 1 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu640+105,001.0551.5612.425#70/1732.424
Sức mạnh công kích65,0+2,5074,986,9107,5#110/173123,8
Giáp33,0+5,0052,876,9118,0#26/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,679+2,5%0,7460,8280,968#65/1730,943
Tốc độ di chuyển355—355355355#1/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Năng lượng251+42,00417620965#113/1731.167
Hồi máu (5 giây)7,50+0,6510,0713,2018,55#62/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)7,25+0,459,0311,2014,90#131/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Master Yi

18
Máu
2.425+105,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
107,5+2,50 mỗi cấp
Giáp
118,0+5,00 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,968+2,5% mỗi cấp
Năng lượng
965+42,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
18,55+0,65 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
14,90+0,45 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Master Yi qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Master Yi Đi rừng đi từ 54,4% ở phiên bản 26.8 đến 50,9% ở phiên bản 26.19 (−3,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 54,4%, tệ nhất là 26.11 với 49,8%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,8 điểm so với 50,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.0%+1.35,2%28,0%A
26.1849.7%−0.14,9%25,0%C
26.1749.8%+0.13,7%21,7%C
26.1649.7%−0.93,6%21,8%C
26.1550.6%+0.34,2%24,0%B
26.1450.3%+0.75,1%—B
26.1349.6%−1.45,4%—C
26.1251.0%+1.05,5%—A
26.1150.0%−0.56,1%—C
26.1050.5%+0.86,2%—B
26.949.7%−4.55,4%—C
26.854.2%—5,4%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.9%+0.84,7%28,0%B
26.1850.1%+0.14,5%25,0%B
26.1749.9%−0.13,4%21,7%C
26.1650.0%−1.03,6%21,8%B
26.1551.0%+0.34,2%24,0%A
26.1450.7%+0.65,1%—B
26.1350.1%−1.15,4%—S
26.1251.2%+1.45,5%—S
26.1149.8%−1.36,1%—A
26.1051.1%+1.26,2%—S
26.949.9%−4.55,4%—S
26.854.4%—5,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Master Yi theo rank

Master Yi thắng nhiều nhất ở Bạc (55,1%) và ít nhất ở Vàng (49,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 37,3% và thấp nhất ở Cao Thủ (16,8%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

52,2%
53,9%
55,1%
49,0%
49,6%
54,8%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

37,3%
35,1%
30,2%
26,9%
26,2%
23,4%
20,8%
16,8%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Master Yi theo thời lượng trận

Đi rừng

Master Yi (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 51,6%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Master Yi không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

50,4%
50,2%
50,5%
51,6%
50,0%

Hồ sơ lối chơi Master Yi

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Master Yi nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu82
  • Hồi máu69
  • Điểm tầm nhìn60
  • Sát thương giảm thiểu58
  • Kiểm soát mục tiêu52
  • Khả năng hỗ trợ49
  • Sát thương lên tướng47
  • Phá trụ42
  • Sát thương lên công trình33
  • Lính (CS)25
  • Khống chế9

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 3%Sát thương vật lý và chuẩn: 98%3%
  • Sát thương phép · 3%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 98%

3% sát thương Master Yi gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Master Yi.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Master Yi - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Master Yi là gì?

Ở phiên bản 26.19, Master Yi khởi đầu với 640 máu, 65 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,679 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 355 tốc độ di chuyển.

Master Yi có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Master Yi có 2.425 máu ở cấp 18, tăng 105 mỗi cấp, xếp hạng #70/173 tướng.

Tầm đánh của Master Yi là bao nhiêu?

Master Yi có tầm đánh 175, vì vậy Master Yi là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 355.

Master Yi mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Master Yi Đi rừng là 50,9% ở phiên bản 26.19, tăng 0,8 điểm so với 50,1% ở phiên bản 26.18.

Master Yi mạnh nhất ở rank nào?

Master Yi có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (55,1%) và thấp nhất ở Vàng (49,0%).

Master Yi là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Master Yi thắng 50,4% các trận ngắn nhất và 50,0% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.